学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

Get a life là gì?

get a life/ɡɛt ə laɪf/(phrase)

Đừng có chán thế, làm cái gì đó thú vị đi!

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to tell somebody to stop being boring and to do something more interesting

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 27Tìm Sở Thích Mới Sau Giờ Làm - Nói Điều Mình Háo Hức Muốn Làm Với Be Eager To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get a life"

  1. 1. Bảo ai đó đừng chán nản, hãy làm điều thú vị hơnget a life

    used to tell someone to stop being boring and do something more interesting

    • Don’t tell me you're cleaning the house on a Saturday night! Get a life, Hannah!

      Đừng có nói với tôi là bạn đang dọn nhà vào tối thứ Bảy! Làm cái gì đó thú vị đi, Hannah!

    • If you spend all weekend watching TV, you really need to get a life.

      Nếu bạn dành cả cuối tuần để xem TV, bạn thật sự nên làm cái gì đó thú vị hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • (imperative) Get a life!

    Thường dùng ở dạng mệnh lệnh (Get a life!) hoặc trong câu khuyên (you need to get a life).

  • tell sb to get a life

    Dùng khi khuyên ai đó.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ rất không trang trọng, thường dùng trong văn nói giữa bạn bè hoặc người thân. Mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ. Không dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

'Get a life' có thể hiểu là 'đi kiếm một cuộc sống' → ám chỉ cuộc sống hiện tại của người đó quá nhàm chán, cần thay đổi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He should get life.

    ✓ He should get a life.

    Sai vì thiếu mạo từ 'a' (get a life).

  • ❌ She need to get a life.

    ✓ She needs to get a life.

    Sai vì thiếu 's' ở ngôi thứ ba số ít (she needs).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • live a little — Ít gay gắt hơn, khuyên ai đó nên tận hưởng cuộc sống.
  • lighten up — Bảo ai đó đừng quá nghiêm túc, hãy vui vẻ hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

get a life and do something funyou need to get a lifetell someone to get a lifeseriously, get a life

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thôi, đừng có ngồi nhà suốt ngày thế!
  2. Bạn chán lắm, đi chơi đi!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get a life" có nghĩa là gì?

Cụm từ này dùng để chê ai đó quá chán, không biết tận hưởng cuộc sống. Thường mang ý hài hước hoặc chê bai nhẹ.

›"get a life" có được dùng trong văn viết không?

Chỉ nên dùng trong tin nhắn không trang trọng hoặc bình luận trên mạng xã hội. Không dùng trong email, thư từ hay văn viết chính thức.

›"get a life" có phải là thành ngữ không?

Không phải là idiom theo nghĩa truyền thống, mà là một cụm cố định (fixed expression) trong tiếng Anh không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life