tràn đầy năng lượng, sôi nổi
Định nghĩa (tiếng Anh): having a lot of energy
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tràn đầy năng lượng, sôi nổi, hứng khởibe + full of beans
having a lot of energy, enthusiasm, or liveliness
Even at 80, my grandfather is still full of beans.
Dù đã 80 tuổi, ông tôi vẫn tràn đầy năng lượng.
The kids were full of beans after eating all that sugar.
Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn nhiều đường.
S + be + full of beans
Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái.
seem/look full of beans
Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài sôi nổi.
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để miêu tả ai đó tràn đầy năng lượng. Có thể dùng 'full of life' với nghĩa tương tự. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình dung 'beans' (đậu) là thức ăn giàu năng lượng. Nếu ai đó 'full of beans' nghĩa là họ có nhiều năng lượng như đã ăn đầy đậu vậy.
❌ She is full of bean after the vacation.
✓ She is full of beans after the vacation.
'beans' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này. Không dùng số ít 'bean'.
❌ He seems full of the beans today.
✓ He seems full of beans today.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'beans' trong cụm này.
Cụm từ này miêu tả ai đó tràn đầy năng lượng, sôi nổi và hứng khởi.
'full of beans' nhấn mạnh vào năng lượng, còn 'full of life' nhấn mạnh vào sự sống động, vui tươi.
Không, cụm từ này mang tính chất informal, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.