学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Fling sth on/off là gì?

fling sth on/off/flɪŋ ˈsʌmθɪŋ ɔːn/ɔːf/(verb)

Vút/giật quần áo hoặc đồ vật vào/mặc ra một cách nhanh chóng

Định nghĩa (tiếng Anh): to quickly put on/remove something, especially a piece of clothing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 10Sơn Sửa Ngôi Nhà Cũ Vừa Dọn Đến - Nhờ Ai Làm Gì Với Have + Sb + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fling sth on/off"

  1. 1. Mặc nhanh vào (quần áo)fling + sth + on

    to quickly put on a piece of clothing

    • She flung her coat on and rushed out.

      Cô ấy vút áo khoác vào và chạy ra ngoài.

    • He flung on his jacket and left.

      Anh ấy vút áo khoác vào và rời đi.

  2. 2. Cởi ra nhanh chóng (quần áo)fling + sth + off

    to quickly remove a piece of clothing

    • He flung off his shoes and jumped into the pool.

      Anh ấy giật giày ra và nhảy xuống hồ bơi.

    • She flung her hat off as she entered the house.

      Cô ấy giật nón ra khi bước vào nhà.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + fling + sth + on/off

    Tân ngữ (sth) luôn đứng giữa 'fling' và 'on/off'

  • S + fling on/off + sth

    Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn dạng trên

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động nhanh, đột ngột, thậm chí hơi thô bạo. Thường dùng với quần áo (coat, jacket, hat, shoes). Chia động từ theo thì và chủ ngữ (flings, flung, flinging).

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'fling' (ném, quăng) + 'on/off' = hành động mặc/cởi nhanh như ném đồ lên người/tháo ra. Liên tưởng đến cử chỉ giật áo khoác vào người một cách vội vàng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fling sth on/off ↔ fling sth away

    'fling sth away' có nghĩa là vứt bỏ đồ vật đi, không liên quan đến mặc/cởi quần áo

Lỗi thường gặp

  • ❌ She flung on it her coat.

    ✓ She flung her coat on.

    Khi tân ngữ là danh từ (her coat), phải đặt giữa 'fling' và 'on'. Không bao giờ dùng 'fling on it' với đại từ.

  • ❌ He flung off it quickly.

    ✓ He flung it off quickly.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa 'fling' và 'off'. Không dùng 'fling off it'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • throw on/off — Tương tự, nhưng 'fling' nhấn mạnh sự vội vàng, đột ngột hơn
  • slip on/off — Nhẹ nhàng hơn, thường dùng với giày dép (slip on shoes)

🔗 Cụm hay đi kèm

fling on a coatfling off a jacketfling on some clothesfling off your shoes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vút áo khoác lên người và chạy ra ngoài.
  2. Anh ấy giật áo ra và nhảy vào bể bơi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›fling sth on/off là gì?

'Fling sth on/off' là mặc/cởi quần áo hoặc đồ vật một cách nhanh chóng, đột ngột. Cụm này nhấn mạnh tốc độ và sự vội vàng.

›fling on và fling off khác nhau thế nào?

'Fling on' là mặc vào, 'fling off' là cởi ra. Cả hai đều diễn tả hành động nhanh, thô bạo.

›fling sth on/off có tách được không?

Có, nhưng khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa 'fling' và 'on/off' (vd: fling it on). Không bao giờ dùng 'fling on it'.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

#School life