Vút/giật quần áo hoặc đồ vật vào/mặc ra một cách nhanh chóng
Định nghĩa (tiếng Anh): to quickly put on/remove something, especially a piece of clothing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mặc nhanh vào (quần áo)fling + sth + on
to quickly put on a piece of clothing
She flung her coat on and rushed out.
Cô ấy vút áo khoác vào và chạy ra ngoài.
He flung on his jacket and left.
Anh ấy vút áo khoác vào và rời đi.
2. Cởi ra nhanh chóng (quần áo)fling + sth + off
to quickly remove a piece of clothing
He flung off his shoes and jumped into the pool.
Anh ấy giật giày ra và nhảy xuống hồ bơi.
She flung her hat off as she entered the house.
Cô ấy giật nón ra khi bước vào nhà.
S + fling + sth + on/off
Tân ngữ (sth) luôn đứng giữa 'fling' và 'on/off'
S + fling on/off + sth
Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn dạng trên
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ này nhấn mạnh hành động nhanh, đột ngột, thậm chí hơi thô bạo. Thường dùng với quần áo (coat, jacket, hat, shoes). Chia động từ theo thì và chủ ngữ (flings, flung, flinging).
Tưởng tượng 'fling' (ném, quăng) + 'on/off' = hành động mặc/cởi nhanh như ném đồ lên người/tháo ra. Liên tưởng đến cử chỉ giật áo khoác vào người một cách vội vàng.
fling sth on/off ↔ fling sth away
'fling sth away' có nghĩa là vứt bỏ đồ vật đi, không liên quan đến mặc/cởi quần áo
❌ She flung on it her coat.
✓ She flung her coat on.
Khi tân ngữ là danh từ (her coat), phải đặt giữa 'fling' và 'on'. Không bao giờ dùng 'fling on it' với đại từ.
❌ He flung off it quickly.
✓ He flung it off quickly.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa 'fling' và 'off'. Không dùng 'fling off it'.
'Fling sth on/off' là mặc/cởi quần áo hoặc đồ vật một cách nhanh chóng, đột ngột. Cụm này nhấn mạnh tốc độ và sự vội vàng.
'Fling on' là mặc vào, 'fling off' là cởi ra. Cả hai đều diễn tả hành động nhanh, thô bạo.
Có, nhưng khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa 'fling' và 'on/off' (vd: fling it on). Không bao giờ dùng 'fling on it'.