chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)
Định nghĩa (tiếng Anh): to resist somebody/something by fighting against them/it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chống lại bệnh tật hoặc sự tấn công thể chấtfight off + sth/sb
to resist or defend against an illness or physical attack
Your immune system helps you fight off infections.
Hệ miễn dịch giúp bạn chống lại các bệnh nhiễm trùng.
The soldiers fought off the enemy for hours.
Những người lính đã chống lại kẻ địch trong nhiều giờ.
2. kiềm chế cảm xúc hoặc cám dỗfight off + sth (feeling/temptation)
to resist an emotion or temptation
She fought off the urge to cry.
Cô ấy kìm nén cơn buồn muốn khóc.
He fought off sleep to finish the project.
Anh ấy chống chọi với cơn buồn ngủ để hoàn thành dự án.
S + fight(s) off + sth/sb
Chủ ngữ + fight/fights (chia theo thì) + off + tân ngữ.
S + am/is/are fighting off + sth/sb
Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Thường dùng với bệnh tật, kẻ địch, hoặc cảm xúc mạnh. Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'fight it off' (phải là 'fight off it' nếu tân ngữ là đại từ, nhưng cấu trúc này ít dùng; ưu tiên 'fight off the cold' hơn 'fight off it').
Hình dung 'fight' (đánh) + 'off' (đẩy ra xa) = đẩy lùi kẻ địch/bệnh tật khỏi mình.
fight off ↔ fight back
'Fight off' là chống lại để ngăn chặn; 'fight back' là phản công, đánh trả sau khi bị tấn công.
❌ He fought off it with all his strength.
✓ He fought it off with all his strength.
Tân ngữ là đại từ (it) có thể đứng sau 'off' (fight it off) hoặc trước (fight off it), nhưng 'fight it off' tự nhiên hơn.
❌ She fought off from the disease.
✓ She fought off the disease.
Không dùng giới từ 'from' sau 'fight off'.
'Fight off' KHÔNG đi với giới từ. Cấu trúc là 'fight off + tân ngữ' (vd: fight off the flu).
'Fight off' là ngăn chặn từ đầu (vd: chống lại bệnh); 'fight back' là phản công sau khi bị tấn công (vd: quân đội đánh trả).
Có, thường dùng với cảm xúc mạnh như 'fight off tears' (nén nỗi nước mắt) hoặc 'fight off sleep' (chống cơn buồn ngủ).