学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Fight off là gì?

fight off sth/sb/faɪt ˈɔf/(verb)

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

Định nghĩa (tiếng Anh): to resist somebody/something by fighting against them/it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 3Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fight off"

  1. 1. chống lại bệnh tật hoặc sự tấn công thể chấtfight off + sth/sb

    to resist or defend against an illness or physical attack

    • Your immune system helps you fight off infections.

      Hệ miễn dịch giúp bạn chống lại các bệnh nhiễm trùng.

    • The soldiers fought off the enemy for hours.

      Những người lính đã chống lại kẻ địch trong nhiều giờ.

  2. 2. kiềm chế cảm xúc hoặc cám dỗfight off + sth (feeling/temptation)

    to resist an emotion or temptation

    • She fought off the urge to cry.

      Cô ấy kìm nén cơn buồn muốn khóc.

    • He fought off sleep to finish the project.

      Anh ấy chống chọi với cơn buồn ngủ để hoàn thành dự án.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + fight(s) off + sth/sb

    Chủ ngữ + fight/fights (chia theo thì) + off + tân ngữ.

  • S + am/is/are fighting off + sth/sb

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với bệnh tật, kẻ địch, hoặc cảm xúc mạnh. Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'fight it off' (phải là 'fight off it' nếu tân ngữ là đại từ, nhưng cấu trúc này ít dùng; ưu tiên 'fight off the cold' hơn 'fight off it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'fight' (đánh) + 'off' (đẩy ra xa) = đẩy lùi kẻ địch/bệnh tật khỏi mình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fight off ↔ fight back

    'Fight off' là chống lại để ngăn chặn; 'fight back' là phản công, đánh trả sau khi bị tấn công.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He fought off it with all his strength.

    ✓ He fought it off with all his strength.

    Tân ngữ là đại từ (it) có thể đứng sau 'off' (fight it off) hoặc trước (fight off it), nhưng 'fight it off' tự nhiên hơn.

  • ❌ She fought off from the disease.

    ✓ She fought off the disease.

    Không dùng giới từ 'from' sau 'fight off'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • ward off — gần nghĩa, nhưng 'ward off' nhấn mạnh phòng ngừa hơn là chống lại trực tiếp.
  • resist — chung nghĩa chống lại, nhưng 'resist' không mang hàm ý 'đánh/đẩy lùi' như 'fight off'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • give in to — trái nghĩa: đầu hàng, nhượng bộ (vd: give in to temptation).

🔗 Cụm hay đi kèm

fight off an infectionfight off a coldfight off attackersfight off tiredness

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy đã chống lại cơn cảm lạnh nhờ uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
  2. Người lính đã đẩy lùi kẻ địch một cách dũng cảm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›fight off đi với giới từ gì?

'Fight off' KHÔNG đi với giới từ. Cấu trúc là 'fight off + tân ngữ' (vd: fight off the flu).

›fight off khác fight back thế nào?

'Fight off' là ngăn chặn từ đầu (vd: chống lại bệnh); 'fight back' là phản công sau khi bị tấn công (vd: quân đội đánh trả).

›fight off có thể dùng với cảm xúc không?

Có, thường dùng với cảm xúc mạnh như 'fight off tears' (nén nỗi nước mắt) hoặc 'fight off sleep' (chống cơn buồn ngủ).

🧩 Cụm từ liên quan

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

give in to sb/sth

Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

#Health