Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị
Định nghĩa (tiếng Anh): To be delighted or gratified by the sight of
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vịfeast one's eyes on + sb/sth
To take great pleasure in looking at something beautiful or impressive
We feasted our eyes on the stunning sunset over the ocean.
Chúng tôi thưởng thức bằng mắt cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.
She feasted her eyes on the intricate details of the ancient tapestry.
Cô ấy ngắm nhìn thú vị những chi tiết tinh xảo của tấm thảm cổ.
feast one's eyes on + noun/pronoun
Luôn dùng sở hữu cách (one's/my/your/his/her/our/their) trước 'eyes'
feast one's eyes on + V-ing
Ít dùng, nhưng có thể: feast one's eyes on (sb) doing sth
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'feast eyes on'). Luôn đi với sở hữu cách (my/your/her... eyes).
Hình dung 'feast' (yến tiệc) nhưng thay vì ăn bằng miệng, bạn 'ăn' bằng mắt — ngắm nhìn thú vị như đang thưởng thức một bữa tiệc thị giác.
❌ I feasted my eyes the painting.
✓ I feasted my eyes on the painting.
Thiếu giới từ 'on' — cụm này luôn đi với 'on'
❌ She feasted eyes on the landscape.
✓ She feasted her eyes on the landscape.
Thiếu sở hữu cách (her) trước 'eyes'
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'on'. Không thể thay bằng giới từ khác.
"Feast one's eyes on" nhấn mạnh sự thưởng thức, hứng thú khi nhìn, trong khi 'look at' chỉ là hành động nhìn thông thường.
Có, nhưng hơi trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'enjoy looking at' hoặc 'admire' thay thế.