学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

Fall into the trap of là gì?

fall into the trap of doing sth/fɔːl ˈɪn tuː ðə træp ɒv/(phrase)

Mắc bẫy làm điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something that is a mistake but which seems at first to be a good idea

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 50Tự May Váy Lụa Đi Dự Đám Cưới - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall into the trap of"

  1. 1. Làm điều gì đó tưởng chừng tốt nhưng hóa ra là sai lầmfall into the trap of + V-ing

    to do something that seems good at first but is actually a mistake

    • Many students fall into the trap of procrastinating until the last minute.

      Nhiều sinh viên mắc bẫy trì hoãn cho đến phút cuối.

    • Parents often fall into the trap of doing everything for their children.

      Cha mẹ thường mắc bẫy làm mọi thứ thay con cái.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • fall into the trap of + V-ing

    Dạng phổ biến nhất, tân ngữ là danh động từ

  • fall into the trap of + noun

    Ít phổ biến hơn, tân ngữ là danh từ

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc phân tích sai lầm. 'Trap' ở đây là ẩn dụ cho tình huống có vẻ hấp dẫn nhưng hóa ra có hại. Luôn đi với giới từ 'of' và V-ing/danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'fall into the trap' như rơi vào bẫy thú săn. 'Of doing sth' là cái bẫy cụ thể (bẫy của việc trì hoãn, bẫy của việc nuông chiều, v.v.).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall into the trap of ↔ fall into the habit of

    "fall into the trap of" nhấn mạnh sai lầm, còn "fall into the habit of" chỉ nói về thói quen (trung tính hoặc xấu)

Lỗi thường gặp

  • ❌ He fell into the trap to believe the rumors.

    ✓ He fell into the trap of believing the rumors.

    Sau 'the trap of' phải dùng V-ing hoặc danh từ, KHÔNG dùng to-infinitive

  • ❌ She fell in the trap of overspending.

    ✓ She fell into the trap of overspending.

    Thiếu giới từ 'into' sau 'fall' (fall into = rơi vào)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be tempted to do sth — Ít nhấn mạnh hậu quả tiêu cực, chỉ nói về sự cám dỗ
  • make the mistake of doing sth — Trực tiếp hơn, không dùng ẩn dụ 'trap'

↔️ Từ trái nghĩa

  • avoid the trap of doing sth — Tránh được cái bẫy của việc làm gì

🔗 Cụm hay đi kèm

fall into the trap of thinkingfall into the trap of assumingfall into the common trap offall into the trap of overgeneralizing

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng mắc bẫy lười biếng mà bỏ bê việc học.
  2. Anh ấy mắc bẫy chi tiêu quá mức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fall into the trap of" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'of' và theo sau là V-ing hoặc danh từ. Ví dụ: 'the trap of procrastinating'.

›"fall into the trap of" khác "fall into the habit of" thế nào?

"fall into the trap of" nhấn mạnh việc mắc sai lầm (thường có hậu quả xấu), còn "fall into the habit of" chỉ nói về việc hình thành thói quen (có thể xấu hoặc trung tính).

›Có thể dùng "fall into the trap to V" không?

Không. Sau 'the trap of' phải là V-ing hoặc danh từ. Dùng 'to V' là sai ngữ pháp.

🧩 Cụm từ liên quan

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

relax into sth

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

#Working