Ghen tị với ai đó về điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): To feel jealous of someone because of what they have or can do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy ghen tị hoặc mong muốn có được thứ mà người khác cóenvy + sb + sth
To feel jealous of someone because of what they have or can do
I envy you your freedom to travel whenever you want.
Tôi ghen tị với sự tự do của bạn, có thể đi du lịch bất cứ lúc nào.
She envied him his success in business.
Cô ấy ghen tị với sự thành công trong kinh doanh của anh ta.
Subject + envy + person + thing
Cấu trúc đặc biệt: tân ngữ là người (sb) đứng trước, vật (sth) đứng sau. Không dùng 'for' hoặc giới từ khác.
envy + sth
Có thể dùng với chỉ một tân ngữ là vật (ít phổ biến hơn)
Cấu trúc 'envy sb sth' là dạng đặc biệt, không theo quy tắc thông thường. Không dùng với giới từ 'for' (sai: 'envy sb for sth'). Động từ 'envy' không chia ở dạng tiếp diễn (không nói 'is envying').
Hình dung 'envy' như việc bạn 'đưa' (envy) sự ghen tị đến người khác (sb) về thứ họ có (sth), theo thứ tự: envy + người + thứ.
envy someone something ↔ envy for
Sai ngữ pháp. Không dùng giới từ 'for' sau 'envy'. Đúng là 'envy sb sth' hoặc 'envy sth'
❌ I envy him for his new car.
✓ I envy him his new car.
Không dùng giới từ 'for'. Cấu trúc đúng là 'envy + sb + sth'.
❌ She is envying his talent.
✓ She envies his talent.
'Envy' là động từ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.
Không. Cấu trúc đúng là 'envy + sb + sth' (không có giới từ). Ví dụ: 'I envy you your job'.
'Envy' là ghen tị với những gì người khác có (thành công, tài sản, v.v.). 'Jealous' thường liên quan đến ghen tuông trong mối quan hệ (sợ mất điều mình có).
Không. 'Envy' không đi với giới từ 'of' trong cấu trúc này. Đúng là 'I envy you' hoặc 'I envy you your success'.