Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình
Định nghĩa (tiếng Anh): to make a mistake and spoil something that you are responsible for
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệmdrop the ball (on sth)
to make a mistake that ruins a plan or situation you are responsible for
Let’s not drop the ball on this project.
Đừng để hỏng việc dự án này nhé.
He dropped the ball by forgetting to submit the report.
Anh ấy đã thất bại khi quên nộp báo cáo.
SB + drop the ball (on sth)
Chủ ngữ + drop the ball (có thể kèm giới từ 'on' và danh từ chỉ trách nhiệm)
Thường dùng trong công việc, dự án hoặc tình huống đòi hỏi trách nhiệm. Không dùng cho lỗi nhỏ hay sự cố ngẫu nhiên. Chia động từ 'drop' theo thì và chủ ngữ.
Hình ảnh: Cầu thủ bắt bóng nhưng làm rơi (drop the ball) → thất bại nhiệm vụ. Liên tưởng đến việc 'rơi bóng' trong trách nhiệm.
❌ He dropped the ball on forget the report.
✓ He dropped the ball by forgetting the report.
Sai giới từ: 'on' không đi với động từ nguyên thể. Dùng 'by + V-ing' hoặc 'on + danh từ' (on the report).
Là thành ngữ chỉ việc thất bại trong trách nhiệm, làm hỏng công việc mình phụ trách. Ví dụ: 'The team dropped the ball on the marketing campaign.'
Dùng khi ai đó không hoàn thành trách nhiệm quan trọng, thường trong công việc hoặc dự án. Không dùng cho lỗi nhỏ hàng ngày.
Có thể dùng với 'on' + danh từ (drop the ball on sth) hoặc không giới từ. Không dùng với 'to' hay 'for'.