学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Do a good/bad job on là gì?

do a good/bad job on sth/duː ə ɡʊd bæd dʒɑb ɑn/(phrase)

làm tốt/dở việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to perform well or poorly in doing a task

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 22Tình Nguyện Ở Câu Lạc Bộ Việc Làm - Nói Về Áp Dụng Kinh Nghiệm Với Apply Sth To Sth
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "do a good/bad job on"

  1. 1. thực hiện tốt hoặc kém một nhiệm vụ/công việc nào đódo a good/bad job on + noun/noun phrase

    to perform well or poorly in doing a task

    • She did a great job on the presentation last week.

      Cô ấy đã trình bày rất xuất sắc vào tuần trước.

    • He did a bad job on fixing the sink; it’s still leaking.

      Anh ấy sửa bồn rửa chén dở lắm; nó vẫn bị rò rỉ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + do/does/did + a good/bad job on + object

    Chủ ngữ + động từ 'do' chia theo thì + a good/bad job on + danh từ/cụm danh từ chỉ việc làm.

  • Subject + have/has done + a good/bad job on + object

    Dùng với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả của hành động.

Lưu ý khi dùng

Cụm này thường dùng để đánh giá chất lượng công việc. 'Good' có thể thay bằng 'great', 'excellent', 'terrible', v.v. Không dùng với động từ khác ngoài 'do'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'job' là công việc, 'do a job' là làm việc, thêm 'good/bad' để đánh giá kết quả. 'On' chỉ đối tượng bị tác động (giống 'on the project').

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • do a good/bad job on ↔ do a job on sb

    Cụm này mang nghĩa tiêu cực (lừa gạt, làm hại ai), không liên quan đến chất lượng công việc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She did a good job the report.

    ✓ She did a good job on the report.

    Thiếu giới từ 'on' trước danh từ chỉ việc làm.

  • ❌ He did a good job of the exam.

    ✓ He did a good job on the exam.

    Dùng 'on' thay vì 'of' khi nói về việc làm cụ thể (bài thi, dự án, v.v.).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • do well/poorly on — Ít phổ biến hơn, nhưng nghĩa tương tự. 'Do well on' nhấn mạnh thành tích, 'do poorly on' nhấn mạnh thất bại.
  • succeed/fail in — Trang trọng hơn, 'succeed in' = thành công, 'fail in' = thất bại (không có mức độ như good/bad).

🔗 Cụm hay đi kèm

do a good job on a projectdo a bad job on an assignmentdo an excellent job on the taskdo a terrible job on the repair

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã làm rất tốt công việc sửa chữa chiếc xe của tôi.
  2. Cô ấy làm dở việc nấu ăn tối qua.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"do a good job on" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'on' trước danh từ chỉ việc làm. Không dùng 'in', 'at', hoặc 'with'.

›"do a good job" khác "do well" thế nào?

"Do a good job on sth" nhấn mạnh việc hoàn thành công việc cụ thể, còn 'do well' nói chung về thành tích (vd: 'She did well in her career').

›Có thể dùng "do a good job" mà không có 'on' được không?

Có, nhưng chỉ khi không đề cập đến đối tượng cụ thể (vd: 'She did a good job'). Nếu có đối tượng, phải thêm 'on + object'.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Teenagers