làm tốt/dở việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to perform well or poorly in doing a task
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thực hiện tốt hoặc kém một nhiệm vụ/công việc nào đódo a good/bad job on + noun/noun phrase
to perform well or poorly in doing a task
She did a great job on the presentation last week.
Cô ấy đã trình bày rất xuất sắc vào tuần trước.
He did a bad job on fixing the sink; it’s still leaking.
Anh ấy sửa bồn rửa chén dở lắm; nó vẫn bị rò rỉ.
Subject + do/does/did + a good/bad job on + object
Chủ ngữ + động từ 'do' chia theo thì + a good/bad job on + danh từ/cụm danh từ chỉ việc làm.
Subject + have/has done + a good/bad job on + object
Dùng với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả của hành động.
Cụm này thường dùng để đánh giá chất lượng công việc. 'Good' có thể thay bằng 'great', 'excellent', 'terrible', v.v. Không dùng với động từ khác ngoài 'do'.
Hãy tưởng tượng 'job' là công việc, 'do a job' là làm việc, thêm 'good/bad' để đánh giá kết quả. 'On' chỉ đối tượng bị tác động (giống 'on the project').
do a good/bad job on ↔ do a job on sb
Cụm này mang nghĩa tiêu cực (lừa gạt, làm hại ai), không liên quan đến chất lượng công việc.
❌ She did a good job the report.
✓ She did a good job on the report.
Thiếu giới từ 'on' trước danh từ chỉ việc làm.
❌ He did a good job of the exam.
✓ He did a good job on the exam.
Dùng 'on' thay vì 'of' khi nói về việc làm cụ thể (bài thi, dự án, v.v.).
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'on' trước danh từ chỉ việc làm. Không dùng 'in', 'at', hoặc 'with'.
"Do a good job on sth" nhấn mạnh việc hoàn thành công việc cụ thể, còn 'do well' nói chung về thành tích (vd: 'She did well in her career').
Có, nhưng chỉ khi không đề cập đến đối tượng cụ thể (vd: 'She did a good job'). Nếu có đối tượng, phải thêm 'on + object'.