cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend less, do less or use less of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. giảm bớt việc sử dụng cái gì (thường là thứ có hại)cut back (on sth)
to reduce the amount of something (often harmful) that you use or consume
She decided to cut back on sugar to improve her health.
Cô ấy quyết định cắt giảm đường để cải thiện sức khỏe.
If you cut back on social media, you’ll have more time for hobbies.
Nếu bạn giảm bớt thời gian dùng mạng xã hội, bạn sẽ có nhiều thời gian cho sở thích hơn.
2. giảm bớt hoạt động hoặc chi tiêucut back (on sth)
to reduce an activity or spending
The company had to cut back on expenses due to the economic downturn.
Công ty phải cắt giảm chi phí vì suy thoái kinh tế.
He cut back on his workouts after the injury.
Anh ấy giảm bớt việc tập luyện sau chấn thương.
cut back (on sth)
Tân ngữ có thể là danh từ hoặc V-ing (vd: cut back on smoking).
cut back + amount
vd: cut back 20% of the budget.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, sức khỏe, hoặc thói quen. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: cut it back → ĐÚNG: cut back on it).
Hình dung 'cut' (cắt) + 'back' (lùi lại) = cắt bớt đi, thu hẹp lại. Liên tưởng đến việc cắt bớt một miếng bánh quá to.
cut back ↔ cut off
'cut off' = ngắt đột ngột, cắt đứt (vd: cut off the electricity), còn 'cut back' = giảm bớt dần.
❌ She cut it back on sugar.
✓ She cut back on it.
Phrasal verb không tách được với tân ngữ là đại từ. 'Cut back' KHÔNG BAO GIỜ có tân ngữ đứng giữa.
❌ He cut back his smoking.
✓ He cut back on smoking.
Cần giới từ 'on' khi tân ngữ là danh từ/V-ing.
Luôn đi với giới từ 'on' khi có tân ngữ (cut back on sth). Không dùng 'cut back sth'.
'Cut back' nhấn mạnh giảm bớt (thường là thói quen, chi tiêu), còn 'cut down' thường dùng cho việc chặt cây hoặc giảm thiểu (vd: cut down a tree/cut down on waste).
Dùng được trong văn trung lập (neutral), nhưng trong văn rất trang trọng có thể thay bằng 'reduce' hoặc 'decrease'.