Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.
Định nghĩa (tiếng Anh): a state of confusion and anxiety experienced by someone upon encountering a foreign environment
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mớiexperience/have/suffer from culture shock
A feeling of confusion and anxiety caused by being in a different culture
Many international students experience culture shock when they first arrive in a new country.
Nhiều sinh viên quốc tế trải qua sốc văn hóa khi lần đầu tiên đến một đất nước mới.
She had severe culture shock during her first month in Japan.
Cô ấy bị sốc văn hóa nặng trong tháng đầu tiên ở Nhật Bản.
experience/have/suffer from + culture shock
Thường dùng với động từ 'experience', 'have' hoặc 'suffer from'
overcome/deal with/cope with + culture shock
Dùng khi nói về việc vượt qua sốc văn hóa
Dùng để miêu tả cảm giác khó khăn khi thích nghi với văn hóa mới. Thường gặp trong ngữ cảnh du học, du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài. Là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
Hãy tưởng tượng 'culture' (văn hóa) như một làn sóng, và 'shock' (sốc) là cảm giác bị sóng đánh tràn ngập khi bước vào môi trường lạ.
❌ She had a culture shock when she moved to France.
✓ She had culture shock when she moved to France.
'culture shock' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a'
Culture shock là trạng thái hoang mang, lo lắng khi bạn tiếp xúc với một nền văn hóa mới, khác biệt so với nền văn hóa của mình.
Bạn có thể vượt qua culture shock bằng cách tìm hiểu trước về văn hóa mới, kết bạn với người bản xứ và giữ liên lạc với gia đình.
Không, culture shock không phải là bệnh mà là phản ứng tâm lý bình thường khi thích nghi với môi trường mới.