thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ
Định nghĩa (tiếng Anh): to do and complete a task
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thực hiện và hoàn thành nhiệm vụcarry out + noun (task, plan, order, experiment, etc.)
to do and complete a task or plan
The scientists carried out several experiments to test the hypothesis.
Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.
She was chosen to carry out the company’s new marketing strategy.
Cô ấy được chọn để thực hiện chiến lược marketing mới của công ty.
Subject + carry out + object
Tân ngữ là danh từ chỉ nhiệm vụ, kế hoạch, mệnh lệnh, v.v.
carry out + V-ing (rare)
Ít dùng, thường chỉ với danh từ
🔗 Không tách được
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để nói về việc hoàn thành nhiệm vụ có hệ thống. Không dùng với người (không nói 'carry out someone').
Hình ảnh: 'carry' (mang/vác) + 'out' (ra ngoài) → mang nhiệm vụ ra ngoài và hoàn thành nó, như mang hàng hóa ra khỏi kho.
carry out ↔ carry on
'carry on' là tiếp tục (một hành động đang làm), còn 'carry out' là thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ
❌ She carried out the task completely.
✓ She carried out the task completely.
Câu đúng, nhưng lưu ý: không bao giờ tách 'carry' và 'out' với tân ngữ là đại từ (không nói 'carried the task out')
❌ He carried out to do the project.
✓ He carried out the project.
Sau 'carry out' phải là danh từ, không dùng to-inf
Không đi với giới từ nào. Sau 'carry out' là danh từ trực tiếp (nhiệm vụ, kế hoạch, v.v.).
'Carry out' là hoàn thành nhiệm vụ, còn 'carry on' là tiếp tục hành động đang làm (vd: carry on working).
Có, đây là cụm từ trung lập, phù hợp cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.