学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Carry out là gì?

carry sth out/ˈkæri aʊt/(verb)

thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ

Định nghĩa (tiếng Anh): to do and complete a task

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 29Nhà Sáng Lập Làm Việc Đến Khuya - Nói Về Mục Đích Hành Động Với So As To / In Order To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "carry out"

  1. 1. thực hiện và hoàn thành nhiệm vụcarry out + noun (task, plan, order, experiment, etc.)

    to do and complete a task or plan

    • The scientists carried out several experiments to test the hypothesis.

      Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.

    • She was chosen to carry out the company’s new marketing strategy.

      Cô ấy được chọn để thực hiện chiến lược marketing mới của công ty.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + carry out + object

    Tân ngữ là danh từ chỉ nhiệm vụ, kế hoạch, mệnh lệnh, v.v.

  • carry out + V-ing (rare)

    Ít dùng, thường chỉ với danh từ

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để nói về việc hoàn thành nhiệm vụ có hệ thống. Không dùng với người (không nói 'carry out someone').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'carry' (mang/vác) + 'out' (ra ngoài) → mang nhiệm vụ ra ngoài và hoàn thành nó, như mang hàng hóa ra khỏi kho.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • carry out ↔ carry on

    'carry on' là tiếp tục (một hành động đang làm), còn 'carry out' là thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ

Lỗi thường gặp

  • ❌ She carried out the task completely.

    ✓ She carried out the task completely.

    Câu đúng, nhưng lưu ý: không bao giờ tách 'carry' và 'out' với tân ngữ là đại từ (không nói 'carried the task out')

  • ❌ He carried out to do the project.

    ✓ He carried out the project.

    Sau 'carry out' phải là danh từ, không dùng to-inf

🟰 Từ đồng nghĩa

  • execute — trang trọng hơn, thường dùng trong kinh doanh/quân sự
  • perform — nhấn mạnh hành động, thường với công việc/nghĩa vụ
  • implement — chủ yếu dùng cho kế hoạch/chính sách

🔗 Cụm hay đi kèm

carry out a taskcarry out a plancarry out an experimentcarry out orders

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ thực hiện nhiệm vụ này trước khi hết hạn.
  2. Công ty đã giao cho anh ấy thực hiện dự án quan trọng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"carry out" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Sau 'carry out' là danh từ trực tiếp (nhiệm vụ, kế hoạch, v.v.).

›"carry out" khác "carry on" thế nào?

'Carry out' là hoàn thành nhiệm vụ, còn 'carry on' là tiếp tục hành động đang làm (vd: carry on working).

›"carry out" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, đây là cụm từ trung lập, phù hợp cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

#Habits#Work skills