Gọi lại cho ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to return a phone call
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Gọi lại điện thoại cho aicall sb back
to return a phone call to someone
I called the company back but the offices were closed for the weekend.
Tôi đã gọi lại cho công ty nhưng văn phòng đóng cửa vào cuối tuần.
She promised to call me back within an hour.
Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi trong vòng một giờ.
call sb back
Dùng khi gọi lại cho ai đó sau cuộc gọi trước
call back + (time)
Dùng khi nói đến thời gian gọi lại (vd: call back later)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ này thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi nói về việc gọi lại điện thoại. Có thể tách được nếu tân ngữ là đại từ (call me back).
Hình dung 'call back' như việc 'gọi' (call) và 'quay trở lại' (back) — nghĩa là gọi lại sau khi đã từng gọi trước đó.
call back ↔ call back
'call back' (không tân ngữ) có thể nghĩa là 'gọi lại' nói chung, không chỉ định ai
❌ I called back him yesterday.
✓ I called him back yesterday.
Nếu tân ngữ là đại từ (him, her, them), phải đặt giữa 'call' và 'back'. Không bao giờ nói 'call back him'.
"call back" là phrasal verb (gọi lại), còn 'callback' là danh từ (cuộc gọi lại) hoặc tính từ (vd: callback number).
Có, nhưng chỉ khi tân ngữ là đại từ. Ví dụ: 'call me back' (đúng), 'call back me' (sai).
Có thể, nhưng thường dùng 'return sb's call' trong ngữ cảnh trang trọng.