学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Call back là gì?

call sb back/kɔːl bæk/(verb)

Gọi lại cho ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to return a phone call

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 19Ngày Đầu Ở Tòa Soạn - Nói Việc Cần Làm Với It Is Necessary For Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "call back"

  1. 1. Gọi lại điện thoại cho aicall sb back

    to return a phone call to someone

    • I called the company back but the offices were closed for the weekend.

      Tôi đã gọi lại cho công ty nhưng văn phòng đóng cửa vào cuối tuần.

    • She promised to call me back within an hour.

      Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi trong vòng một giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • call sb back

    Dùng khi gọi lại cho ai đó sau cuộc gọi trước

  • call back + (time)

    Dùng khi nói đến thời gian gọi lại (vd: call back later)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi nói về việc gọi lại điện thoại. Có thể tách được nếu tân ngữ là đại từ (call me back).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'call back' như việc 'gọi' (call) và 'quay trở lại' (back) — nghĩa là gọi lại sau khi đã từng gọi trước đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • call back ↔ call back

    'call back' (không tân ngữ) có thể nghĩa là 'gọi lại' nói chung, không chỉ định ai

Lỗi thường gặp

  • ❌ I called back him yesterday.

    ✓ I called him back yesterday.

    Nếu tân ngữ là đại từ (him, her, them), phải đặt giữa 'call' và 'back'. Không bao giờ nói 'call back him'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • return sb's call — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • ring sb back — Dùng phổ biến ở Anh, nghĩa tương tự

🔗 Cụm hay đi kèm

call sb back latercall sb back as soon as possibleforget to call sb back

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ gọi lại cho anh sau.
  2. Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi vào chiều nay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"call back" khác "callback" thế nào?

"call back" là phrasal verb (gọi lại), còn 'callback' là danh từ (cuộc gọi lại) hoặc tính từ (vd: callback number).

›"call sb back" có thể tách được không?

Có, nhưng chỉ khi tân ngữ là đại từ. Ví dụ: 'call me back' (đúng), 'call back me' (sai).

›"call back" dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể, nhưng thường dùng 'return sb's call' trong ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

lay sb off

Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.

#Getting a job