学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Break one's back là gì?

break one's back (to do sth)/brɛk wʌnz bæk/(verb)

Làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để làm gì đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): If you work extremely hard, or put a lot of effort into achieving something, you break your back to do it.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 3Thăm Đồng Nghiệp Sau Khi Ngất Xỉu - Nhấn Mạnh Kết Quả Không Đổi Với Even If
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break one's back"

  1. 1. Làm việc cực kỳ chăm chỉ hoặc dành rất nhiều công sức để đạt được điều gì đó.break one's back + to V / V-ing / (in order) to V

    To work extremely hard or make a huge effort to achieve something.

    • He broke his back to finish the project on time.

      Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.

    • She’s breaking her back studying for the exam.

      Cô ấy đang cố gắng hết sức để ôn thi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + break(s) + one's back + to V / V-ing

    Chủ ngữ (S) là người nỗ lực. Không dùng với tân ngữ trực tiếp sau 'break'.

  • break one's back + (in order) to V / so that + mệnh đề

    Dùng để nhấn mạnh mục đích.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự nỗ lực cực độ, đôi khi mang sắc thái phàn nàn hoặc châm biếm. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'bẻ gãy lưng' (break one's back) như thể cơ thể bị đẩy đến giới hạn vì làm việc quá sức.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He broke his back for finish the work.

    ✓ He broke his back to finish the work.

    Sau 'break one's back' phải dùng 'to V' chứ không dùng 'for V'.

  • ❌ She broke her back working hard the whole day.

    ✓ She broke her back working hard all day.

    Không dùng 'the' trước 'whole day' trong trường hợp này; 'all day' đã đủ nghĩa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work one's fingers to the bone — Cũng nghĩa làm việc cực nhọc, nhưng nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất hơn.
  • bust one's gut — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take it easy — Làm việc thoải mái, không gắng sức.

🔗 Cụm hay đi kèm

break one's back to succeedbreak one's back for nothingbreak one's back doing manual labor

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã làm việc cực kỳ vất vả để hoàn thành dự án.
  2. Tôi không muốn bạn phải cằn mình ra làm việc đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"break one's back" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để đạt được mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'They broke their backs to build this company.'

›"break one's back" khác "work hard" như thế nào?

"Break one's back" nhấn mạnh mức độ cực kỳ vất vả, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (như phàn nàn), trong khi 'work hard' trung tính hơn.

›Dùng "break one's back" trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Cụm này thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'exert enormous effort' hoặc 'work tirelessly'.

🧩 Cụm từ liên quan

work your fingers to the bone

Làm việc cực nhọc, vất vả suốt ngày đêm.

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

#Being a good boss