Làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để làm gì đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): If you work extremely hard, or put a lot of effort into achieving something, you break your back to do it.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm việc cực kỳ chăm chỉ hoặc dành rất nhiều công sức để đạt được điều gì đó.break one's back + to V / V-ing / (in order) to V
To work extremely hard or make a huge effort to achieve something.
He broke his back to finish the project on time.
Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.
She’s breaking her back studying for the exam.
Cô ấy đang cố gắng hết sức để ôn thi.
S + break(s) + one's back + to V / V-ing
Chủ ngữ (S) là người nỗ lực. Không dùng với tân ngữ trực tiếp sau 'break'.
break one's back + (in order) to V / so that + mệnh đề
Dùng để nhấn mạnh mục đích.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự nỗ lực cực độ, đôi khi mang sắc thái phàn nàn hoặc châm biếm. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung việc 'bẻ gãy lưng' (break one's back) như thể cơ thể bị đẩy đến giới hạn vì làm việc quá sức.
❌ He broke his back for finish the work.
✓ He broke his back to finish the work.
Sau 'break one's back' phải dùng 'to V' chứ không dùng 'for V'.
❌ She broke her back working hard the whole day.
✓ She broke her back working hard all day.
Không dùng 'the' trước 'whole day' trong trường hợp này; 'all day' đã đủ nghĩa.
Cụm từ này nghĩa là làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để đạt được mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'They broke their backs to build this company.'
"Break one's back" nhấn mạnh mức độ cực kỳ vất vả, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (như phàn nàn), trong khi 'work hard' trung tính hơn.
Không nên. Cụm này thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'exert enormous effort' hoặc 'work tirelessly'.