Làm việc cực nhọc, vất vả suốt ngày đêm.
Định nghĩa (tiếng Anh): to work extremely hard, especially for a long time
1. Làm việc vô cùng chăm chỉ và mệt mỏi, thường trong thời gian dài.work your fingers to the bone (+ for/on sth)
to work extremely hard, often for a long period, to the point of exhaustion.
She worked her fingers to the bone to support her family after her husband’s illness.
Cô ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày đêm để nuôi gia đình sau khi chồng bị ốm.
He worked his fingers to the bone on that project but still didn’t get a promotion.
Anh ấy đã cày cuốc như trâu ngựa cho dự án đó nhưng vẫn không được thăng chức.
S + work(s) + (one’s) fingers to the bone (+ for/on sth)
Chủ ngữ là người; có thể thêm giới từ 'for' (mục đích) hoặc 'on' (công việc cụ thể).
Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự vất vả, chăm chỉ đến mức kiệt sức. Thường mang sắc thái đồng cảm hoặc phê phán (nếu ai đó bị bóc lột). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình ảnh: 'fingers to the bone' gợi tưởng tượng xương tay lộ ra vì làm việc quá sức, như một hình ảnh phóng đại để nhấn mạnh sự mệt nhọc.
❌ She worked her fingers to the bone for pass the exam.
✓ She worked her fingers to the bone to pass the exam.
Sai giới từ: 'for' + V-ing hoặc 'to' + V-inf. Ở đây 'to pass' là mục đích, nên dùng 'to'.
Cụm từ này nghĩa là làm việc cực kỳ vất vả, đến mức kiệt sức, thường trong thời gian dài. Ví dụ: 'He worked his fingers to the bone to finish the report.'
Cả hai đều nghĩa làm việc chăm chỉ, nhưng 'work your fingers to the bone' nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất, còn 'work like a dog' có thể mang nghĩa chung chung hơn về sự chăm chỉ.
Không nên. Cụm này mang sắc thái không trang trọng, thích hợp hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.