学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Work your fingers to the bone là gì?

work your fingers to the bone/wɜːrk jɔːr ˈfɪŋɡərz tuː ðə boʊn/(verb)

Làm việc cực nhọc, vất vả suốt ngày đêm.

Định nghĩa (tiếng Anh): to work extremely hard, especially for a long time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "work your fingers to the bone"

  1. 1. Làm việc vô cùng chăm chỉ và mệt mỏi, thường trong thời gian dài.work your fingers to the bone (+ for/on sth)

    to work extremely hard, often for a long period, to the point of exhaustion.

    • She worked her fingers to the bone to support her family after her husband’s illness.

      Cô ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày đêm để nuôi gia đình sau khi chồng bị ốm.

    • He worked his fingers to the bone on that project but still didn’t get a promotion.

      Anh ấy đã cày cuốc như trâu ngựa cho dự án đó nhưng vẫn không được thăng chức.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + work(s) + (one’s) fingers to the bone (+ for/on sth)

    Chủ ngữ là người; có thể thêm giới từ 'for' (mục đích) hoặc 'on' (công việc cụ thể).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự vất vả, chăm chỉ đến mức kiệt sức. Thường mang sắc thái đồng cảm hoặc phê phán (nếu ai đó bị bóc lột). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'fingers to the bone' gợi tưởng tượng xương tay lộ ra vì làm việc quá sức, như một hình ảnh phóng đại để nhấn mạnh sự mệt nhọc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She worked her fingers to the bone for pass the exam.

    ✓ She worked her fingers to the bone to pass the exam.

    Sai giới từ: 'for' + V-ing hoặc 'to' + V-inf. Ở đây 'to pass' là mục đích, nên dùng 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work like a dog — Cũng nghĩa làm việc cực nhọc, nhưng 'work your fingers to the bone' nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất hơn.
  • slave away — Ít trang trọng hơn, có thể mang nghĩa tiêu cực (như bị bóc lột).

↔️ Từ trái nghĩa

  • take it easy — Nghĩa trái ngược: thư giãn, không làm việc quá sức.

🔗 Cụm hay đi kèm

work your fingers to the bone for a livingwork your fingers to the bone on a projectwork your fingers to the bone to achieve sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bà tôi đã làm việc cực nhọc suốt đời để nuôi chúng tôi.
  2. Anh ấy làm việc vất vả suốt ngày đêm để trả nợ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"work your fingers to the bone" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là làm việc cực kỳ vất vả, đến mức kiệt sức, thường trong thời gian dài. Ví dụ: 'He worked his fingers to the bone to finish the report.'

›"work your fingers to the bone" và "work like a dog" khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa làm việc chăm chỉ, nhưng 'work your fingers to the bone' nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất, còn 'work like a dog' có thể mang nghĩa chung chung hơn về sự chăm chỉ.

›Có thể dùng "work your fingers to the bone" trong email công việc không?

Không nên. Cụm này mang sắc thái không trang trọng, thích hợp hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life