学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Boil the ocean là gì?

boil the ocean/bɔɪl ði ˈoʊʃn̩/(verb)

Làm việc vô ích, tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm.

Định nghĩa (tiếng Anh): To waste time on a task or project that is unnecessary, not worth doing or impossible to achieve.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 21Chuẩn Bị Thuyết Trình Gọi Vốn - Nói Về Sự Cống Hiến Với Dedicate Oneself To V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "boil the ocean"

  1. 1. Lãng phí thời gian vào một nhiệm vụ không cần thiết, không đáng giá hoặc không thể hoàn thành.S + boil(s) the ocean + (by V-ing / to V)

    To waste time on a task that is unnecessary, not worth doing, or impossible to achieve.

    • Stop trying to boil the ocean—just focus on the key tasks.

      Đừng có tốn thời gian vào việc vô ích—hãy tập trung vào các nhiệm vụ chính.

    • They’re boiling the ocean with their endless meetings.

      Họ đang lãng phí thời gian với những cuộc họp không hồi kết.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + boil(s) the ocean

    Thường đứng một mình làm vị ngữ hoặc đi kèm với cụm giải thích cách thức (by V-ing / to V).

  • don’t/do not boil the ocean

    Dùng trong lời khuyên nhủ không nên làm việc vô ích.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án, mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng. Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'đun sôi cả đại dương'—một nhiệm vụ hoàn toàn không thể thực hiện, từ đó nhớ nghĩa là làm việc vô ích.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He boils the ocean to finish the report.

    ✓ He’s boiling the ocean by trying to perfect every detail.

    "Boil the ocean" không đi với mục đích trực tiếp (to V) mà thường đi với cách thức (by V-ing).

  • ❌ They boiled the ocean for nothing.

    ✓ They were boiling the ocean—it was a waste of time.

    Không dùng 'for nothing' trực tiếp sau 'boil the ocean'; hãy giải thích bằng mệnh đề sau.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • reinvent the wheel — Cũng nghĩa làm việc thừa thãi, nhưng nhấn mạnh việc lặp lại điều đã có sẵn.
  • waste time on a wild goose chase — Tập trung vào việc truy đuổi điều không thể đạt được.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep it simple — Làm việc đơn giản, hiệu quả.

🔗 Cụm hay đi kèm

boil the ocean trying toboil the ocean with unnecessary tasksstop boiling the ocean

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đang cố gắng làm việc vô ích như đun sôi đại dương.
  2. Đừng tốn thời gian vào việc đó, nó chẳng khác nào đun sôi đại dương.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"boil the ocean" là gì?

Cụm từ này nghĩa là tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm. Ví dụ: 'We don’t need to boil the ocean—just fix the main issue.'

›"boil the ocean" khác "reinvent the wheel" như thế nào?

"Boil the ocean" nhấn mạnh việc không thể hoàn thành, còn 'reinvent the wheel' nhấn mạnh việc lặp lại điều đã có sẵn.

›Dùng "boil the ocean" trong email công việc được không?

Có thể dùng trong email thân mật với đồng nghiệp, nhưng tránh trong thư từ chính thức. Thay thế bằng 'overcomplicate things' nếu muốn trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

#Being a good boss