学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Be history là gì?

be history/bi ˈhɪstəri/(phrase)

đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết

Định nghĩa (tiếng Anh): to be dead or no longer important

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 26Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be history"

  1. 1. không còn quan trọng hoặc đã bị lãng quênbe history

    to no longer be important or relevant

    • That old policy is history now.

      Chính sách cũ đó đã không còn quan trọng nữa.

    • After the scandal, his career was history.

      Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy đã chấm dứt.

  2. 2. chếtbe history

    to be dead

    • If you don’t wear a helmet, you might be history.

      Nếu không đội mũ bảo hiểm, bạn có thể chết.

    • The company went bankrupt and is now history.

      Công ty phá sản và giờ đã biến mất.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + be + history

    Dùng với động từ 'be' ở các thì phù hợp (am/is/are, was/were, etc.).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về sự việc đã kết thúc hoặc không còn giá trị. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'history' (lịch sử) là thứ đã qua, không còn tồn tại trong hiện tại. Hãy nhớ 'be history' = 'đã trở thành quá khứ'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ That car is history now it.

    ✓ That car is history now.

    Không thêm tân ngữ sau 'history' vì đây là thành ngữ hoàn chỉnh.

  • ❌ He was history by the accident.

    ✓ He was history after the accident.

    Dùng giới từ 'after' để chỉ thời điểm, không dùng 'by' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be a thing of the past — trang trọng hơn, nhấn mạnh sự việc đã qua lâu rồi
  • be over — ngắn gọn hơn, ít nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn

↔️ Từ trái nghĩa

  • be here to stay — vẫn tồn tại và có tầm quan trọng

🔗 Cụm hay đi kèm

be ancient historybe old historybe forgotten history

✍️ Luyện dịch câu

  1. Điện thoại cũ của tôi đã qua rồi.
  2. Công ty đó đã phá sản, giờ nó đã qua rồi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be history là gì?

'Be history' nghĩa là đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết. Ví dụ: 'The tradition is history.' (Truyền thống đó đã biến mất.)

›be history dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về sự việc đã kết thúc hoặc không còn giá trị. Thường gặp trong hội thoại hàng ngày.

›be history khác be over thế nào?

'Be history' nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, trong khi 'be over' chỉ đơn giản là kết thúc. Ví dụ: 'The meeting is over.' (Cuộc họp đã kết thúc) vs. 'The company is history.' (Công ty đã sập hoàn toàn.)

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

#Culture