chán ngấy/ngán ngẩm với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be tired, annoyed, or bored with something that has continued for too long
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cảm thấy mệt mỏi, bực bội vì không thể chịu đựng được nữabe fed up with + sb/sth/V-ing
to be tired, annoyed, or bored with something that has continued for too long
I'm fed up with waiting for her.
Tôi ngán ngẩm việc phải chờ cô ấy.
He's fed up with his job because of the long hours.
Anh ấy chán ngấy công việc vì phải làm việc quá lâu.
be fed up with + noun/noun phrase
Dùng khi chán ngấy một người/vật/sự việc cụ thể.
be fed up with + V-ing
Dùng khi chán ngấy một hành động lặp đi lặp lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự bực bội mạnh mẽ. Không dùng trong văn viết học thuật hay trang trọng. 'Fed up' luôn đi với 'with'.
Hình dung 'fed up' như 'feed up' (cho ăn quá nhiều): khi bị 'cho ăn' một điều gì đó quá lâu, bạn sẽ no đến mức chán ngấy.
be fed up with ↔ be full up
'Be full up' nghĩa là 'no căng bụng' (về thức ăn), còn 'be fed up with' là chán ngấy về mặt cảm xúc.
❌ I'm fed up with wait for her.
✓ I'm fed up with waiting for her.
Sau 'fed up with' phải là danh động từ (V-ing) chứ không phải động từ nguyên thể.
❌ She is fed up him.
✓ She is fed up with him.
Bắt buộc phải có giới từ 'with' sau 'fed up'.
Bắt buộc phải đi với giới từ 'with'. Cấu trúc: be fed up with + sb/sth/V-ing.
'Be fed up with' nhấn mạnh sự bực bội, chán ngấy đến mức không thể chịu nổi. 'Be tired of' chỉ thể hiện sự mệt mỏi, ít mạnh mẽ hơn.
Không nên. Đây là cụm từ informal, thích hợp trong giao tiếp hàng ngày. Trong email công việc, hãy dùng 'be frustrated with' hoặc 'be annoyed by' để lịch sự hơn.