Có đủ tố chất và khả năng phù hợp với việc gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to have the qualities and abilities needed for something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có tố chất phù hợp với công việc/nhiệm vụ nào đóbe cut out for + N/N-phrase
to have the natural qualities or skills needed for a particular job or activity
She’s not cut out for a high-stress job like this.
Cô ấy không có tố chất phù hợp với công việc căng thẳng như thế này.
I never thought I was cut out for parenting.
Tôi chưa bao giờ nghĩ mình có tố chất làm cha mẹ.
S + be (not) cut out for + N
Dùng với danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc hoạt động. Không dùng với động từ.
S + be cut out to be + N
Dạng mở rộng, nhấn mạnh vai trò (vd: 'cut out to be a leader')
Dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường đi với động từ 'be' và theo sau là danh từ/nghề nghiệp. Không dùng với tân ngữ là đại từ (không nói 'cut out for it').
Hình ảnh: 'cut out' như cắt giấy theo hình mẫu — bạn được 'cắt' ra để phù hợp với một khuôn mẫu công việc nào đó.
❌ He is cut out for it.
✓ He is cut out for the job.
Không dùng đại từ 'it' sau 'cut out for' — phải dùng danh từ cụ thể.
❌ She cuts out for teaching.
✓ She is cut out for teaching.
Cụm luôn đi với 'be' (không chia động từ 'cut' theo thì).
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'for'. Không dùng giới từ khác.
"be cut out for" nhấn mạnh tố chất bẩm sinh, trong khi "be suited for" có thể chỉ sự phù hợp về kỹ năng hoặc hoàn cảnh.
Không. Cụm này mang sắc thái informal, nên dùng "be suited for" hoặc "have the qualifications for" trong văn viết trang trọng.