学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Be cut out for là gì?

be cut out for sth/bi kʌt aʊt fɔːr/(verb)

Có đủ tố chất và khả năng phù hợp với việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to have the qualities and abilities needed for something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 26Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be cut out for"

  1. 1. Có tố chất phù hợp với công việc/nhiệm vụ nào đóbe cut out for + N/N-phrase

    to have the natural qualities or skills needed for a particular job or activity

    • She’s not cut out for a high-stress job like this.

      Cô ấy không có tố chất phù hợp với công việc căng thẳng như thế này.

    • I never thought I was cut out for parenting.

      Tôi chưa bao giờ nghĩ mình có tố chất làm cha mẹ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be (not) cut out for + N

    Dùng với danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc hoạt động. Không dùng với động từ.

  • S + be cut out to be + N

    Dạng mở rộng, nhấn mạnh vai trò (vd: 'cut out to be a leader')

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường đi với động từ 'be' và theo sau là danh từ/nghề nghiệp. Không dùng với tân ngữ là đại từ (không nói 'cut out for it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'cut out' như cắt giấy theo hình mẫu — bạn được 'cắt' ra để phù hợp với một khuôn mẫu công việc nào đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is cut out for it.

    ✓ He is cut out for the job.

    Không dùng đại từ 'it' sau 'cut out for' — phải dùng danh từ cụ thể.

  • ❌ She cuts out for teaching.

    ✓ She is cut out for teaching.

    Cụm luôn đi với 'be' (không chia động từ 'cut' theo thì).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be suited for — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự phù hợp về kỹ năng chứ không phải tố chất bẩm sinh.
  • have a talent for — Chỉ khả năng thiên bẩm, không bao hàm sự phù hợp toàn diện.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be unsuited for — Trái nghĩa hoàn toàn, không có tố chất phù hợp.

🔗 Cụm hay đi kèm

be cut out for a career inbe cut out for leadershipbe cut out for this kind of workbe cut out to be a

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sinh ra không phải là người làm việc văn phòng.
  2. Cô ấy có đủ tố chất để trở thành một bác sĩ không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be cut out for" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'for'. Không dùng giới từ khác.

›"be cut out for" khác "be suited for" thế nào?

"be cut out for" nhấn mạnh tố chất bẩm sinh, trong khi "be suited for" có thể chỉ sự phù hợp về kỹ năng hoặc hoàn cảnh.

›Dùng "be cut out for" trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái informal, nên dùng "be suited for" hoặc "have the qualifications for" trong văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life