Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very different
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, thường là khó khăn hoặc phức tạp hơn so với điều vừa đề cập.S + be + another/a different matter
To be completely different, often more difficult or complicated.
Finding a job is easy, but keeping it is another matter.
Tìm việc dễ, nhưng giữ việc lại là chuyện khác.
She’s good at math, but physics is a different matter.
Cô ấy giỏi toán, nhưng vật lý lại là chuyện khác hẳn.
S + be + another matter
Dùng sau một mệnh đề để so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt.
S + be + a different matter
Cũng phổ biến, 'a different matter' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng hơn.
Thường dùng trong văn nói và viết để thể hiện sự tương phản. Không dùng với thì tiếp diễn (sai: 'is being another matter'). Có thể rút gọn thành 'another matter' nếu ngữ cảnh rõ ràng.
Hãy tưởng tượng bạn đang nói về hai vấn đề trên bàn: một bên là 'matter A' (dễ), bên kia là 'another matter' (khó) — hai chuyện hoàn toàn riêng biệt.
❌ It is another matter that we need to discuss.
✓ That is another matter.
Cụm này không đi kèm mệnh đề quan hệ (sai: 'another matter that...'). Dùng độc lập hoặc sau dấu phẩy.
❌ This is another matter for me.
✓ This is another matter.
'Another matter' không đi kèm tân ngữ chỉ người (sai: 'for me'). Nếu muốn nhấn mạnh, dùng 'This is another matter entirely'.
Không. Cụm này luôn đứng sau chủ ngữ và động từ 'be' (vd: 'It is another matter').
Hầu như giống nhau, nhưng 'another matter' nhấn mạnh vào việc 'thêm một chuyện khác', còn 'a different matter' nhấn mạnh vào sự khác biệt.
Có, cụm này phù hợp với cả văn nói và viết, bao gồm ngữ cảnh trang trọng.