学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Be another matter là gì?

be another/a different matter/bi əˈnʌðər ˈmætər/(phrase)

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be very different

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 30Bộ Phim Ngắn Về Một Nhà Thơ - Nói Điều Được Mọi Người Nhìn Thấy Với Be Seen To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be another matter"

  1. 1. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, thường là khó khăn hoặc phức tạp hơn so với điều vừa đề cập.S + be + another/a different matter

    To be completely different, often more difficult or complicated.

    • Finding a job is easy, but keeping it is another matter.

      Tìm việc dễ, nhưng giữ việc lại là chuyện khác.

    • She’s good at math, but physics is a different matter.

      Cô ấy giỏi toán, nhưng vật lý lại là chuyện khác hẳn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + another matter

    Dùng sau một mệnh đề để so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt.

  • S + be + a different matter

    Cũng phổ biến, 'a different matter' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng hơn.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết để thể hiện sự tương phản. Không dùng với thì tiếp diễn (sai: 'is being another matter'). Có thể rút gọn thành 'another matter' nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang nói về hai vấn đề trên bàn: một bên là 'matter A' (dễ), bên kia là 'another matter' (khó) — hai chuyện hoàn toàn riêng biệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It is another matter that we need to discuss.

    ✓ That is another matter.

    Cụm này không đi kèm mệnh đề quan hệ (sai: 'another matter that...'). Dùng độc lập hoặc sau dấu phẩy.

  • ❌ This is another matter for me.

    ✓ This is another matter.

    'Another matter' không đi kèm tân ngữ chỉ người (sai: 'for me'). Nếu muốn nhấn mạnh, dùng 'This is another matter entirely'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be a different story — Gần nghĩa, nhưng 'story' mang sắc thái kể chuyện, ít trang trọng hơn.
  • be a whole new ball game — Ít phổ biến hơn, mang sắc thái thân mật (Anh-Mỹ), nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be the same — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ sự giống nhau.

🔗 Cụm hay đi kèm

be another matter entirelybe a different matter altogetherbut that’s another matter

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc học tiếng Anh và việc nói trôi chảy là hai chuyện hoàn toàn khác.
  2. Tìm việc dễ, nhưng giữ việc lâu lại là chuyện khác.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Be another matter" có thể đứng đầu câu không?

Không. Cụm này luôn đứng sau chủ ngữ và động từ 'be' (vd: 'It is another matter').

›"Another matter" và "a different matter" khác nhau thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'another matter' nhấn mạnh vào việc 'thêm một chuyện khác', còn 'a different matter' nhấn mạnh vào sự khác biệt.

›Có thể dùng "be another matter" trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm này phù hợp với cả văn nói và viết, bao gồm ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

social network

mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)

#Technology and science