学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Be all skin and bone là gì?

be all skin and bone/bi ɔːl skɪn ənd boʊn/(phrase)

Gầy trơ xương, gầy như que củi

Định nghĩa (tiếng Anh): If someone is all skin and bone, they are very thin or too thin

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 2Lên Kế Hoạch Tuần Lễ Sức Khỏe - Nói Về Việc Dành Thời Gian Với Make Time For / To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be all skin and bone"

  1. 1. Gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xươngbe + all skin and bone

    To be extremely thin in an unhealthy way

    • After the long illness, he was all skin and bone.

      Sau cơn bệnh dài, anh ấy gầy trơ xương.

    • She’s been dieting too much and now she’s all skin and bone.

      Cô ấy ăn kiêng quá mức và giờ gầy như que củi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + all skin and bone

    Dùng sau động từ 'be' (am/is/are/was/were)

  • S + look/become + all skin and bone

    Có thể dùng với 'look' hoặc 'become' để nhấn mạnh sự thay đổi

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả ai đó gầy ốm một cách tiêu cực, không khỏe mạnh. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực (vd: gầy nhưng khỏe).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh liên tưởng: 'skin and bone' (da và xương) gợi hình ảnh cơ thể không còn thịt, chỉ còn da bám vào xương.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is all skin and bones.

    ✓ She is all skin and bone.

    'Bone' ở đây là danh từ không đếm được, không thêm 's'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be as thin as a rake — Cũng nghĩa gầy nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hơn
  • be emaciated — Trang trọng hơn, thường dùng trong y khoa

↔️ Từ trái nghĩa

  • be plump — Mập mạp, tròn trịa

🔗 Cụm hay đi kèm

look all skin and bonebecome all skin and boneall skin and bone from hunger

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau khi ốm nặng, anh ấy gầy trơ xương.
  2. Con chó của tôi gầy trơ xương vì đã bỏ ăn mấy ngày nay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be all skin and bone" có nghĩa là gì?

Cụm từ này miêu tả ai đó gầy ốm đến mức chỉ còn da bọc xương, thường do bệnh tật, đói khát hoặc chế độ ăn uống không lành mạnh.

›"be all skin and bone" dùng trong tình huống nào?

Dùng để nhấn mạnh sự gầy ốm tiêu cực, không khỏe mạnh. Thường xuất hiện trong văn nói hoặc miêu tả ngoại hình.

›Có thể nói "all skin and bones" không?

Không. Dạng đúng là 'all skin and bone' (không có 's' ở 'bone').

🧩 Cụm từ liên quan

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

look down on sb/sth

coi thường ai/cái gì

#Modern life