Lên Kế Hoạch Tuần Lễ Sức Khỏe - Nói Về Việc Dành Thời Gian Với Make Time For / To V
Chuẩn bị tuần lễ sức khỏe ở công ty với khám sức khỏe, chạy bộ gây quỹ và lớp sơ cứu, đồng thời nhắc nhau sắp xếp thời gian cho sức khỏe bằng "make time for / to". Ví dụ: "People should make time to get checked, even when they feel fine."
- Nói về sức khỏe và y tế ở nơi làm việc với các từ clinic, ambulance, cancer, breast, AIDS, bacteria, collapse, blind, arms, cheek.
- Dùng "modal + make time for + N / to + V" để nói về việc chủ động dành thời gian và để khuyên người khác.
- Dùng các thành ngữ a bag of bones, be all skin and bone, be all eyes một cách tự nhiên, nhẹ nhàng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- AIDS/eɪdz/n
bệnh AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)
“Our team ran a half-marathon to support AIDS research.”
Nhóm chúng tôi chạy bán marathon để ủng hộ nghiên cứu về bệnh AIDS.
- ambulance/ˈæmbjələns/n
xe cứu thương
“Security called an ambulance as soon as he fainted.”
Bảo vệ gọi xe cứu thương ngay khi anh ấy ngất.
- arms/ɑːrmz/n
cánh tay (số nhiều)
“Stretch your arms above your head every hour at your desk.”
Mỗi giờ ngồi làm việc, hãy duỗi hai tay lên quá đầu.
- bacteria/bækˈtɪriə/n
vi khuẩn
“Wash your hands often to stop bacteria from spreading.”
Hãy rửa tay thường xuyên để ngăn vi khuẩn lây lan.
- blind/blaɪnd/adj
mù, khiếm thị
“Our new website works well for blind users.”
Trang web mới của chúng tôi dùng tốt cho người khiếm thị.
- breast/brɛst/n
vú, ngực
“The clinic offers free breast checks during Health Week.”
Phòng khám kiểm tra vú miễn phí trong tuần lễ sức khỏe.
- cancer/ˈkænsər/n
ung thư
“Regular screening helps doctors find cancer early.”
Tầm soát định kỳ giúp bác sĩ phát hiện ung thư sớm.
- cheek/tʃiːk/n
má
“After the walk, she had pink cheeks and a big smile.”
Sau buổi đi bộ, má cô ấy ửng hồng và cô cười tươi.
- clinic/ˈklɪnɪk/n
phòng khám
“There's a small clinic on the ground floor of our building.”
Có một phòng khám nhỏ ở tầng trệt tòa nhà của chúng tôi.
- collapse/kəˈlæps/v, n
ngã quỵ, ngất xỉu; sụp đổ
“One runner collapsed in the heat, but he recovered quickly.”
Một người chạy bị ngã quỵ vì nắng nóng, nhưng anh ấy hồi phục nhanh.
người (hoặc con vật) gầy trơ xương
“After a month of hiking, I came home a bag of bones.”
Sau một tháng đi bộ đường dài, tôi về nhà gầy trơ xương.
chăm chú nhìn, dõi theo với sự quan tâm lớn
“When the trainer showed the new equipment, we were all eyes.”
Khi người hướng dẫn giới thiệu thiết bị mới, ai nấy đều chăm chú dõi theo.
gầy trơ xương, gầy như que củi
“The rescue dog was all skin and bone when we found him.”
Chú chó được cứu gầy trơ xương khi chúng tôi tìm thấy nó.
Luyện nghe
Bài 1/2Health Week Volunteers
Ở văn phòng Toronto, Folasade bên nhân sự đang chuẩn bị tuần lễ sức khỏe của công ty và nhờ đồng nghiệp Henrik tham gia làm tình nguyện viên.
Folasade (chuyên viên nhân sự phụ trách phúc lợi) · Henrik (kỹ sư sản phẩm, người Đan Mạch)
1. What will the nurse talk about?
Y tá sẽ nói về chủ đề gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
