学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Be all eyes là gì?

be all eyes/bi ˈɔːl aɪz/(phrase)

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be watching somebody/something carefully and with a lot of interest

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 2Lên Kế Hoạch Tuần Lễ Sức Khỏe - Nói Về Việc Dành Thời Gian Với Make Time For / To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be all eyes"

  1. 1. Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.be all eyes (+ at/for sb/sth)

    to be watching somebody/something carefully and with a lot of interest

    • The kids were all eyes as he slowly unwrapped the package.

      Bọn trẻ chăm chú nhìn khi ông từ từ mở gói quà.

    • She was all eyes for the new smartphone display.

      Cô ấy chăm chú nhìn màn hình điện thoại mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + be + all eyes (+ at/for sb/sth)

    Dùng sau động từ 'be', có thể thêm giới từ 'at' hoặc 'for' để chỉ đối tượng.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không dùng trong văn bản chính thức. Có thể thêm giới từ 'at' hoặc 'for' để nhấn mạnh đối tượng được quan tâm.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đôi mắt to tròn, mở to hết cỡ (all eyes) để thể hiện sự chăm chú tối đa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be all eyes ↔ be all ears

    'be all eyes' là chăm chú nhìn, 'be all ears' là chăm chú nghe.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He was all eye at the painting.

    ✓ He was all eyes at the painting.

    'all eyes' là cụm cố định, không chia số ít ('eye').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be all ears — Tập trung lắng nghe thay vì nhìn (all ears = lắng nghe chăm chú).

🔗 Cụm hay đi kèm

be all eyes at the performancebe all eyes for the new product

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cậu bé chăm chú nhìn chiếc xe đồ chơi mới.
  2. Tôi chăm chú nhìn màn hình trong suốt buổi thuyết trình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be all eyes" có nghĩa là gì?

Cụm này nghĩa là chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn, thường dùng để miêu tả ai đó đang tập trung quan sát.

›"be all eyes" và "be all ears" khác nhau thế nào?

'be all eyes' là chăm chú nhìn, còn 'be all ears' là chăm chú lắng nghe.

›"be all eyes" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, cụm này thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

catch sb’s eye

Thu hút sự chú ý của ai.

#Habits