学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

A bag of bones là gì?

a bag of bones/ə bæɡ əv boʊnz/(noun)

người hoặc động vật gầy trơ xương

Định nghĩa (tiếng Anh): a very thin person or animal

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 2Lên Kế Hoạch Tuần Lễ Sức Khỏe - Nói Về Việc Dành Thời Gian Với Make Time For / To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a bag of bones"

  1. 1. người hoặc động vật gầy trơ xương, ốm yếube + a bag of bones

    a very thin person or animal, often due to illness or malnutrition

    • After months of illness, he was just a bag of bones.

      Sau nhiều tháng ốm đau, anh ấy chỉ còn là một bộ xương di động.

    • The stray cat looked like a bag of bones when we found it.

      Con mèo hoang trông gầy trơ xương khi chúng tôi tìm thấy nó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + a bag of bones

    Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái.

  • look like a bag of bones

    Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài gầy ốm.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để miêu tả ai đó gầy ốm một cách sinh động. Có thể dùng cho người hoặc động vật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cái túi (bag) đầy xương (bones) — nghĩa là chỉ còn xương, không còn thịt. Giúp nhớ nghĩa 'gầy trơ xương' của cụm từ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is bag of bones after the surgery.

    ✓ He is a bag of bones after the surgery.

    Quên mạo từ 'a' trước 'bag of bones'. Cụm này luôn đi với mạo từ 'a'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • skin and bones — cũng nghĩa là gầy trơ xương, nhưng nhấn mạnh hơn vào vẻ bề ngoài
  • as thin as a rake — gầy như que củi, thường dùng so sánh

↔️ Từ trái nghĩa

  • in good shape — có sức khỏe tốt, thể trạng tốt

🔗 Cụm hay đi kèm

look like a bag of bonesbe nothing but a bag of bonesreduce someone to a bag of bones

✍️ Luyện dịch câu

  1. Con chó của tôi sau khi bị bệnh trông như một xương bọc da.
  2. Anh ấy ăn không đủ nên gầy trơ xương.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a bag of bones nghĩa là gì?

Cụm từ này miêu tả người hoặc động vật gầy trơ xương, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.

›a bag of bones dùng cho người hay động vật?

Cả hai. Có thể dùng để miêu tả người gầy ốm hoặc động vật gầy trơ xương.

›a bag of bones có phải là idiom không?

Đúng, đây là một idiom trong tiếng Anh, thường dùng trong văn nói không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities