学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Be a good sport là gì?

be a good sport/biː ə ɡʊd spɔːrt/(phrase)

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

Định nghĩa (tiếng Anh): to be generous, cheerful and pleasant, especially in a difficult situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 41Kể Chuyện Cuối Tuần Đầy Sở Thích - Kể Lại Lúc Bắt Gặp Ai Đang Làm Gì Với Find + O + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be a good sport"

  1. 1. có thái độ tích cực, chấp nhận thất bại hoặc khó khăn mà không than phiềnbe a good sport (about sth)

    to be cheerful and accepting, especially in a difficult or unfair situation

    • Even though he lost the game, he was a good sport about it.

      Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn vui vẻ chấp nhận.

    • She didn’t complain when her flight was delayed—she’s always a good sport.

      Cô ấy không than phiền khi chuyến bay bị hoãn – cô ấy luôn vui vẻ chấp nhận.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be a good sport

    Thường đứng sau động từ "be" hoặc trong câu khuyên nhủ (vd: "Be a good sport!")

  • be a good sport about + N/ing

    Thêm chi tiết về điều được chấp nhận (vd: about the delay / about losing)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật. Có thể dùng như lời khuyên ("Be a good sport!") hoặc miêu tả tính cách. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một vận động viên (sport) thua trận nhưng vẫn mỉm cười chúc mừng đối thủ – đó là "a good sport". "Sport" ở đây không phải thể thao mà là thái độ fair-play.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is a good sport person.

    ✓ He is a good sport.

    "a good sport" là cụm cố định, không thêm "person" sau đó

  • ❌ She played a good sport in the match.

    ✓ She was a good sport during the match.

    Dùng "be" chứ không phải động từ khác như "play"

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take it in good part — trang trọng hơn, nghĩa là chấp nhận điều xấu một cách vui vẻ
  • be a sport — ngắn gọn hơn, nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • be a sore loser — tức giận, không chấp nhận thất bại

🔗 Cụm hay đi kèm

be a good sport about itbe a good sport and do sthalways a good sport

✍️ Luyện dịch câu

  1. Dù thua cuộc, anh ấy vẫn vui vẻ và hào phóng.
  2. Hãy là người vui vẻ, đừng cáu kỉnh!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be a good sport" là gì?

Thành ngữ này miêu tả người có thái độ hào phóng, vui vẻ chấp nhận khó khăn hoặc thất bại mà không than phiền.

›"be a good sport" dùng trong tình huống nào?

Thường dùng khi ai đó chấp nhận điều không may (thua trận, bị đối xử bất công) một cách tích cực, hoặc khi khuyên ai đó hãy vui vẻ hơn.

›"be a good sport" có phải là cụm trang trọng không?

Không. Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

#Talking about sports