hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): to be generous, cheerful and pleasant, especially in a difficult situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có thái độ tích cực, chấp nhận thất bại hoặc khó khăn mà không than phiềnbe a good sport (about sth)
to be cheerful and accepting, especially in a difficult or unfair situation
Even though he lost the game, he was a good sport about it.
Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn vui vẻ chấp nhận.
She didn’t complain when her flight was delayed—she’s always a good sport.
Cô ấy không than phiền khi chuyến bay bị hoãn – cô ấy luôn vui vẻ chấp nhận.
be a good sport
Thường đứng sau động từ "be" hoặc trong câu khuyên nhủ (vd: "Be a good sport!")
be a good sport about + N/ing
Thêm chi tiết về điều được chấp nhận (vd: about the delay / about losing)
Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật. Có thể dùng như lời khuyên ("Be a good sport!") hoặc miêu tả tính cách. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung một vận động viên (sport) thua trận nhưng vẫn mỉm cười chúc mừng đối thủ – đó là "a good sport". "Sport" ở đây không phải thể thao mà là thái độ fair-play.
❌ He is a good sport person.
✓ He is a good sport.
"a good sport" là cụm cố định, không thêm "person" sau đó
❌ She played a good sport in the match.
✓ She was a good sport during the match.
Dùng "be" chứ không phải động từ khác như "play"
Thành ngữ này miêu tả người có thái độ hào phóng, vui vẻ chấp nhận khó khăn hoặc thất bại mà không than phiền.
Thường dùng khi ai đó chấp nhận điều không may (thua trận, bị đối xử bất công) một cách tích cực, hoặc khi khuyên ai đó hãy vui vẻ hơn.
Không. Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.