hỗ trợ, ủng hộ ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to provide support for somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hỗ trợ, ủng hộ ai/cái gìback sb/sth up
to support or help someone/something
She backed up her argument with solid evidence.
Cô ấy đã ủng hộ lập luận của mình bằng những bằng chứng vững chắc.
The team backed up their goalkeeper during the match.
Đội đã hỗ trợ thủ môn của họ trong trận đấu.
2. sao lưu (dữ liệu)back sth up
to make a copy of computer data
Always back up your files before updating the system.
Luôn sao lưu tệp tin của bạn trước khi cập nhật hệ thống.
He forgot to back up his photos and lost them all.
Anh ấy quên sao lưu ảnh và mất hết.
[Subject] back sb/sth up
Tân ngữ có thể là người, ý kiến, hoặc dữ liệu.
[Subject] back up sb/sth with sth
Thêm bằng chứng, lý do để hỗ trợ.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả ngữ cảnh hỗ trợ người/ý kiến và sao lưu dữ liệu. Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải tách: 'back it up'. Không dùng cho việc hỗ trợ vật lý (vd: nâng đỡ cái bàn).
'Back' gợi ý sự hỗ trợ từ phía sau, 'up' gợi ý đẩy lên, củng cố. Hình ảnh: đồng đội đứng sau ủng hộ bạn.
back up ↔ back off
'back up' là hỗ trợ, còn 'back off' là lùi lại, ngừng can thiệp
❌ She backed up it with facts.
✓ She backed it up with facts.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách: 'back it up', KHÔNG 'back up it'.
❌ He backs up his friend in the argument, but he is wrong.
✓ He backs up his friend in the argument, but his friend is wrong.
Chú ý chia động từ đúng: 'backs up' (hiện tại đơn) và chủ ngữ của mệnh đề sau phải rõ ràng.
Có, khi tân ngữ là đại từ (it, them, her), phải tách: 'back it up'. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể không tách: 'back up the data'.
'back up' nhấn mạnh vào việc cung cấp bằng chứng hoặc hỗ trợ cụ thể, còn 'support' chung chung hơn.
Trong tin học, 'back up' nghĩa là sao lưu dữ liệu, ví dụ: 'back up your files' (sao lưu tệp tin).