学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Back up là gì?

back sb/sth up/bæk ˈʌp/(verb)

hỗ trợ, ủng hộ ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to provide support for somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 18Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "back up"

  1. 1. hỗ trợ, ủng hộ ai/cái gìback sb/sth up

    to support or help someone/something

    • She backed up her argument with solid evidence.

      Cô ấy đã ủng hộ lập luận của mình bằng những bằng chứng vững chắc.

    • The team backed up their goalkeeper during the match.

      Đội đã hỗ trợ thủ môn của họ trong trận đấu.

  2. 2. sao lưu (dữ liệu)back sth up

    to make a copy of computer data

    • Always back up your files before updating the system.

      Luôn sao lưu tệp tin của bạn trước khi cập nhật hệ thống.

    • He forgot to back up his photos and lost them all.

      Anh ấy quên sao lưu ảnh và mất hết.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] back sb/sth up

    Tân ngữ có thể là người, ý kiến, hoặc dữ liệu.

  • [Subject] back up sb/sth with sth

    Thêm bằng chứng, lý do để hỗ trợ.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh hỗ trợ người/ý kiến và sao lưu dữ liệu. Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải tách: 'back it up'. Không dùng cho việc hỗ trợ vật lý (vd: nâng đỡ cái bàn).

Mẹo nhớ nhanh

'Back' gợi ý sự hỗ trợ từ phía sau, 'up' gợi ý đẩy lên, củng cố. Hình ảnh: đồng đội đứng sau ủng hộ bạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • back up ↔ back off

    'back up' là hỗ trợ, còn 'back off' là lùi lại, ngừng can thiệp

Lỗi thường gặp

  • ❌ She backed up it with facts.

    ✓ She backed it up with facts.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách: 'back it up', KHÔNG 'back up it'.

  • ❌ He backs up his friend in the argument, but he is wrong.

    ✓ He backs up his friend in the argument, but his friend is wrong.

    Chú ý chia động từ đúng: 'backs up' (hiện tại đơn) và chủ ngữ của mệnh đề sau phải rõ ràng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • support — chung chung hơn, không nhấn mạnh vào việc 'cung cấp bằng chứng'
  • endorse — ủng hộ chính thức, thường trong văn cảnh trang trọng

↔️ Từ trái nghĩa

  • oppose — phản đối, chống lại

🔗 Cụm hay đi kèm

back up an argumentback up a claimback up a friendback up data

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ ủng hộ bạn trong quyết định này.
  2. Bạn có thể sao lưu dữ liệu này giúp tôi không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"back up" có tách được không?

Có, khi tân ngữ là đại từ (it, them, her), phải tách: 'back it up'. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể không tách: 'back up the data'.

›"back up" khác "support" thế nào?

'back up' nhấn mạnh vào việc cung cấp bằng chứng hoặc hỗ trợ cụ thể, còn 'support' chung chung hơn.

›"back up" dùng trong tin học có nghĩa gì?

Trong tin học, 'back up' nghĩa là sao lưu dữ liệu, ví dụ: 'back up your files' (sao lưu tệp tin).

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

#Being a good boss