学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Attribute something to là gì?

attribute sth to sb/sth/əˈtrɪbjuːt ˈsʌmθɪŋ tuː/(verb)

cho rằng cái gì là do nguyên nhân nào đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to consider that something is caused by someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 46Lên Kế Hoạch Buổi Tối Cho Khách Hàng Ở Lễ Hội Nghệ Thuật - Nói Về Dự Đoán Chung Với It Is Expected That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "attribute something to"

  1. 1. quy kết nguyên nhân của điều gì cho ai/cái gìattribute + sth + to + sb/sth

    to consider that something is caused by someone or something

    • He attributes his success to hard work.

      Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ làm việc chăm chỉ.

    • Scientists attribute the decline in bee populations to climate change.

      Các nhà khoa học cho rằng sự suy giảm quần thể ong là do biến đổi khí hậu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + attribute(s) + sth + to + sb/sth

    ‘Attribute’ là ngoại động từ, luôn có tân ngữ trực tiếp (sth) và giới từ ‘to’ + tân ngữ gián tiếp (sb/sth).

  • S + be attributed to + sth

    Dạng bị động: ‘The success is attributed to hard work.’

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh giải thích nguyên nhân. Không tách ‘attribute’ và tân ngữ (‘attribute it to’ là sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

‘Attribute’ có gốc Latin ‘attribuere’ (gán cho). Hình dung ‘a-tribute’ như ‘a tribute’ (lời ca ngợi) → gán công lao cho ai đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • attribute something to ↔ contribute to

    ‘Contribute to’ = đóng góp vào kết quả (một phần nguyên nhân), còn ‘attribute to’ = quy kết toàn bộ nguyên nhân.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He attributes to hard work his success.

    ✓ He attributes his success to hard work.

    Tân ngữ trực tiếp (sth) phải đứng ngay sau ‘attribute’, không đặt ‘to’ trước.

  • ❌ She attributed it to her teacher.

    ✓ She attributed her success to her teacher.

    Không thể dùng ‘it’ tách rời (‘attribute it to’ là sai). Phải nói đầy đủ tân ngữ: ‘attribute her success to’.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • ascribe sth to — Gần nghĩa, nhưng ‘ascribe’ thường dùng trong văn viết học thuật, ít phổ biến hơn.
  • credit sth to — Dùng khi muốn nhấn mạnh sự công nhận (thường là tích cực), trong khi ‘attribute’ trung lập.

🔗 Cụm hay đi kèm

attribute success to hard workattribute the problem to a lack of fundingattribute changes to new policiesattribute the discovery to a team of scientists

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cho rằng sự thành công của mình là nhờ sự nỗ lực không ngừng.
  2. Các nhà khoa học cho rằng sự nóng lên toàn cầu là do hoạt động của con người.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›‘attribute something to’ đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ ‘to’. Cấu trúc: attribute + sth + to + sb/sth.

›‘attribute to’ khác ‘contribute to’ thế nào?

‘Attribute to’ quy kết nguyên nhân chính, còn ‘contribute to’ chỉ là một yếu tố đóng góp.

›Có thể nói ‘attribute it to’ không?

Không. ‘Attribute’ yêu cầu tân ngữ đầy đủ ngay sau nó, không tách bằng ‘it’.

🧩 Cụm từ liên quan

contribute to sth

góp phần vào việc gì

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

#Being a good boss