cho rằng cái gì là do nguyên nhân nào đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to consider that something is caused by someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. quy kết nguyên nhân của điều gì cho ai/cái gìattribute + sth + to + sb/sth
to consider that something is caused by someone or something
He attributes his success to hard work.
Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ làm việc chăm chỉ.
Scientists attribute the decline in bee populations to climate change.
Các nhà khoa học cho rằng sự suy giảm quần thể ong là do biến đổi khí hậu.
S + attribute(s) + sth + to + sb/sth
‘Attribute’ là ngoại động từ, luôn có tân ngữ trực tiếp (sth) và giới từ ‘to’ + tân ngữ gián tiếp (sb/sth).
S + be attributed to + sth
Dạng bị động: ‘The success is attributed to hard work.’
🔗 Không tách được
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh giải thích nguyên nhân. Không tách ‘attribute’ và tân ngữ (‘attribute it to’ là sai ngữ pháp).
‘Attribute’ có gốc Latin ‘attribuere’ (gán cho). Hình dung ‘a-tribute’ như ‘a tribute’ (lời ca ngợi) → gán công lao cho ai đó.
attribute something to ↔ contribute to
‘Contribute to’ = đóng góp vào kết quả (một phần nguyên nhân), còn ‘attribute to’ = quy kết toàn bộ nguyên nhân.
❌ He attributes to hard work his success.
✓ He attributes his success to hard work.
Tân ngữ trực tiếp (sth) phải đứng ngay sau ‘attribute’, không đặt ‘to’ trước.
❌ She attributed it to her teacher.
✓ She attributed her success to her teacher.
Không thể dùng ‘it’ tách rời (‘attribute it to’ là sai). Phải nói đầy đủ tân ngữ: ‘attribute her success to’.
Luôn đi với giới từ ‘to’. Cấu trúc: attribute + sth + to + sb/sth.
‘Attribute to’ quy kết nguyên nhân chính, còn ‘contribute to’ chỉ là một yếu tố đóng góp.
Không. ‘Attribute’ yêu cầu tân ngữ đầy đủ ngay sau nó, không tách bằng ‘it’.