Theo những gì tôi biết
Định nghĩa (tiếng Anh): based on the information that I have at the moment
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dựa trên hiểu biết hiện tại của người nóiAs far as I know, + clause
based on the information that I have at the moment
As far as I know, she plans to study abroad next year.
Theo những gì tôi biết, cô ấy có kế hoạch đi du học vào năm sau.
As far as I know, drinking alcohol leads to heart issues such as high blood pressure.
Theo những gì tôi biết, uống rượu gây ra các vấn đề về tim như huyết áp cao.
As far as I know, + S + V
Dùng ở đầu câu, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh
S + V, as far as I know
Có thể đứng cuối câu, sau dấu phẩy
Dùng để giới thiệu thông tin mà người nói tin là đúng, nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Thường đứng đầu câu hoặc cuối câu (sau dấu phẩy). Không dùng trong câu hỏi hay mệnh lệnh. Chú ý viết hoa 'I' và dấu phẩy sau cụm nếu đứng đầu câu.
Hình dung 'as far as' là khoảng cách xa nhất bạn có thể nhìn thấy (giống 'xa nhất mà tôi biết'), 'I know' là giới hạn kiến thức của bạn.
as far as i know ↔ as far as
"As far as" (không có 'I know') có nghĩa khác: 'đến mức độ/điểm nào đó' (vd: As far as I’m concerned = về phần tôi)
❌ as far as i know she is coming.
✓ As far as I know, she is coming.
Phải viết hoa 'I' và thêm dấu phẩy sau cụm nếu đứng đầu câu
❌ As far as I know, where is she?
✓ Do you know where she is? As far as I know, she’s at home.
Không dùng 'as far as I know' trong câu hỏi. Chỉ dùng trong câu trần thuật.
Luôn viết hoa 'A', 'F', 'I' và 'K' (As Far As I Know). Nếu đứng đầu câu, viết hoa toàn bộ từ đầu tiên.
Có, sau dấu phẩy (vd: She’s coming, as far as I know).
"As far as I know" nói về sự thật khách quan (theo hiểu biết của tôi), trong khi 'in my opinion' là ý kiến chủ quan (theo quan điểm của tôi).