学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Act your age là gì?

act your age/ækt jʊr eɪdʒ/(verb)

Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn

Định nghĩa (tiếng Anh): to behave in a way that is suitable for somebody of your age and not as though you were much younger

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 1Album Ảnh Gia Đình Cũ - Nói Về Sự Cố Gắng Với Make An Effort To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "act your age"

  1. 1. Cư xử chín chắn, phù hợp với độ tuổi thay vì trẻ conact your age

    to behave maturely and appropriately for one's age

    • Stop joking around and act your age!

      Thôi đùa nghịch đi và cư xử chín chắn hơn!

    • She’s 40 but still dresses like a teenager. Why can’t she act her age?

      Cô ấy 40 tuổi rồi mà vẫn ăn mặc như thiếu niên. Sao cô ấy không thể cư xử đúng tuổi?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • act your age

    Dùng như một mệnh lệnh trực tiếp (imperative) hoặc trong câu hỏi gián tiếp.

  • (It’s time) (for sb) to act their age

    Thường dùng với 'it’s time' để nhấn mạnh sự cần thiết.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống không hài lòng với hành động trẻ con của ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Your' có thể thay bằng 'his/her/their' tùy chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một đứa trẻ (age = tuổi) đang nhảy nhót, và bạn mắng: 'Act your age!' (hãy cư xử theo tuổi của mày).

Lỗi thường gặp

  • ❌ You should act you age.

    ✓ You should act your age.

    Thiếu mạo từ 'the' hoặc sở hữu cách 'your' — sai ngữ pháp cơ bản.

  • ❌ She acts her age very good.

    ✓ She acts her age very well.

    Dùng 'good' (tính từ) thay cho 'well' (trạng từ) sau động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • grow up — Nghĩa tương tự nhưng 'grow up' nhấn mạnh sự trưởng thành, còn 'act your age' nhấn mạnh hành vi phù hợp tuổi.
  • behave yourself — Nghĩa rộng hơn, bao gồm cư xử đúng mực nói chung, không nhấn mạnh tuổi tác.

↔️ Từ trái nghĩa

  • act childish — Cư xử như trẻ con, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

act your age and stop itit’s time to act your agewhy can’t you act your ageact your age, not your shoe size

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cư xử đúng với tuổi của mình đi, cậu không còn là đứa trẻ nữa!
  2. Sao cậu không thể cư xử đúng với tuổi của mình chút nào?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"act your age" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào. Cụm này là một idiom hoàn chỉnh, không thêm giới từ.

›"act your age" khác "grow up" thế nào?

"Act your age" nhấn mạnh hành vi phù hợp với tuổi tác cụ thể, còn "grow up" nhấn mạnh sự trưởng thành nói chung, đôi khi mang nghĩa mắng mỏ.

›"act your age" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Đây là cụm informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

#Family problems