学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

256 chủ điểm · Cấu trúc câu

Cấu trúc câu
HSK 7

名词 + 所在

Cách dùng Danh từ + 所在 trong tiếng Trung: chỗ… nằm ở, chính là…

“找到问题所在,才能对症下药。”

Tìm ra chỗ vấn đề nằm ở đâu thì mới có thể bốc đúng thuốc.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

借助

Cách dùng 借助 trong tiếng Trung: nhờ vào, dựa vào (công cụ)

“借助翻译软件,他和外国客户聊得很顺利。”

Nhờ phần mềm dịch, anh ấy trò chuyện với khách hàng nước ngoài rất suôn sẻ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

源于

Cách dùng 源于 trong tiếng Trung: bắt nguồn từ, xuất phát từ

“他对中医的兴趣源于小时候的一次经历。”

Niềm hứng thú của anh ấy với Đông y bắt nguồn từ một trải nghiệm hồi nhỏ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

以……告终

Cách dùng 以……告终 trong tiếng Trung: kết thúc bằng…

“这场谈判最终以失败告终。”

Cuộc đàm phán này cuối cùng kết thúc bằng thất bại.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

一一

Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người

“老师把同学们的问题一一记了下来。”

Thầy giáo ghi lại lần lượt từng câu hỏi của các bạn học.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

一举

Cách dùng 一举 trong tiếng Trung: một lần là…, một phát mà…

“她凭这部电影一举成名。”

Cô ấy nhờ bộ phim này mà một bước thành danh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

或……或……

Cách dùng 或……或…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ ít nhiều, sớm muộn

“每个人或多或少都有过失眠的经历。”

Ai cũng ít nhiều từng bị mất ngủ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

一……一……

Cách dùng 一……一…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ một… một…

“两位主持人一问一答,把现场气氛搞得很热闹。”

Hai người dẫn chương trình một hỏi một đáp, khiến không khí hội trường rất sôi động.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

A归A

Cách dùng A归A trong tiếng Trung: A thì là A (nhưng…)

“朋友归朋友,借的钱还是要还的。”

Bạn bè thì là bạn bè, tiền vay vẫn phải trả.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

可……可……

Cách dùng 可……可…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ sao cũng được

“这个会对我们部门来说可有可无,我就不参加了。”

Cuộc họp này với phòng chúng tôi có cũng được không có cũng được, tôi không tham gia nữa.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

有……有……

Cách dùng 有……有…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ có… có…

“一路上大家有说有笑,一点儿也不觉得累。”

Suốt dọc đường mọi người vừa nói vừa cười, chẳng thấy mệt chút nào.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

自……起/至……

Cách dùng 自……起/至…… trong tiếng Trung: từ… (trở đi) / từ… đến…

“新的考勤制度自下月一日起施行。”

Chế độ chấm công mới được áp dụng kể từ ngày mùng một tháng sau.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

无……无……

Cách dùng 无……无…… trong tiếng Trung: vô… vô…, hoàn toàn không

“小时候在乡下外婆家,我过得无忧无虑。”

Hồi nhỏ ở nhà bà ngoại dưới quê, tôi sống vô tư lự.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

左……右……

Cách dùng 左……右…… trong tiếng Trung: … tới … lui, hết lần này đến lần khác

“我左思右想,还是决定把这份工作辞了。”

Tôi nghĩ tới nghĩ lui, cuối cùng vẫn quyết định nghỉ công việc này.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

大……大……

Cách dùng 大……大…… trong tiếng Trung: … to … lớn, quá mức

“过年那几天天天大吃大喝,我一下子胖了五斤。”

Mấy ngày Tết ngày nào cũng ăn uống thả cửa, tôi tăng liền năm cân.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

不……而……

Cách dùng 不……而…… trong tiếng Trung: không… mà vẫn…

“听到这个消息,大家不约而同地鼓起掌来。”

Nghe tin này, mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.

Chưa học5 ví dụ
Trước1…45Tiếp