601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
256 chủ điểm · Cấu trúc câu
某
Cách dùng đại từ 某 trong tiếng Trung: nào đó; ông/bà… nọ
“公司职员李某听到这个消息,非常高兴。”
Nhân viên công ty họ Lý nghe tin này thì vô cùng vui mừng.
一致
Cách dùng 一致 trong tiếng Trung: nhất trí, thống nhất
“文文跟父母的意见不一致,她坚持要去美国。”
Văn Văn không cùng ý kiến với bố mẹ, cô ấy nhất quyết muốn đi Mỹ.
硬 + 动词
Cách dùng 硬 + Động từ trong tiếng Trung: cứ nhất quyết, gắng gượng
“在“指鹿为马”的故事中,赵高把鹿硬说成马。”
Trong câu chuyện "chỉ hươu bảo ngựa", Triệu Cao cứ nhất quyết nói hươu là ngựa.
凭 + 宾语 + 动词
Cách dùng 凭 trong tiếng Trung: dựa vào, căn cứ vào, bằng
“干工作不能光凭经验,还要有创新。”
Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự sáng tạo.
供…参考
Cấu trúc 供……参考: để… tham khảo
“这份报告仅供大家参考。”
Bản báo cáo này chỉ để mọi người tham khảo.
何尝
Cách dùng 何尝 trong tiếng Trung: đâu có, nào có (phản vấn)
“我何尝不想去,只是没时间。”
Tôi đâu phải không muốn đi, chỉ là không có thời gian.
动不动
Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…
“他动不动就发脾气。”
Anh ta hơi một tí là nổi nóng.
不至于
Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức
“他不至于连这点小事都做不好。”
Anh ta chưa đến nỗi ngay cả việc nhỏ này cũng làm không xong.
便于
Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ…
“把资料分类,便于查找。”
Phân loại tài liệu để tiện cho việc tra tìm.
不禁
Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác
“听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”
Nghe được tin này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.
未免
Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá
“你这样说未免太过分了。”
Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.
未必
Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn
“贵的东西未必就好。”
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
势必
Cách dùng 势必 trong tiếng Trung: ắt sẽ, tất yếu sẽ
“这样做势必会影响公司的形象。”
Làm như vậy ắt sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty.
一向
Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn
“他一向很守时。”
Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.
不料
Cách dùng 不料 trong tiếng Trung: không ngờ, nào ngờ
“我本想早点儿到,不料路上堵车了。”
Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.
以……为……
Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…
“我们要以学习为主。”
Chúng ta phải lấy việc học làm chính.
就……而言
Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói
“就价格而言,这款手机很有优势。”
Xét về giá cả, mẫu điện thoại này rất có ưu thế.
难以 + Động từ
Cấu trúc 难以 + Động từ trong tiếng Trung: khó mà…
“这种感觉难以用语言表达。”
Cảm giác này khó mà diễn tả bằng lời.
可谓
Cách dùng 可谓 trong tiếng Trung: có thể nói là
“这次演出可谓非常成功。”
Buổi biểu diễn lần này có thể nói là vô cùng thành công.
岂……
Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)
“这样做岂不是浪费时间?”
Làm như vậy chẳng phải là lãng phí thời gian sao?
不由得
Cách dùng 不由得 trong tiếng Trung: không khỏi, bất giác
“看到这张照片,我不由得想起了童年。”
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi bất giác nhớ lại tuổi thơ.
不免
Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi
“第一次上台,不免有些紧张。”
Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.
鉴于
Cách dùng giới từ 鉴于 trong tiếng Trung: xét thấy, căn cứ vào
“鉴于天气原因,比赛推迟举行。”
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu được hoãn lại.
无非
Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài
“他说这些无非是想让你帮忙。”
Anh ta nói những điều này chẳng qua là muốn cậu giúp đỡ.
索性
Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong
“雨越下越大,我们索性不走了。”
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi dứt khoát không đi nữa.
加以 + 动词
Cách dùng 加以 + động từ trong tiếng Trung: tiến hành (xử lý, phân tích…)
“对这些数据,我们需要加以分析。”
Với những số liệu này, chúng ta cần tiến hành phân tích.
有所 + 动词
Cách dùng 有所 + động từ trong tiếng Trung: có phần, ít nhiều đã…
“经过一段时间的治疗,他的病情有所好转。”
Sau một thời gian điều trị, bệnh tình của anh ấy đã có phần chuyển biến tốt.
毫无
Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có
“这样争论下去毫无意义。”
Cứ tranh cãi thế này thì hoàn toàn vô nghĩa.
截至
Cách dùng 截至 trong tiếng Trung: tính đến (mốc thời gian)
“截至今年六月底,该市常住人口已超过一千万。”
Tính đến cuối tháng Sáu năm nay, dân số thường trú của thành phố này đã vượt mười triệu.
据
Cách dùng 据 trong tiếng Trung: theo (nguồn tin), căn cứ vào
“据天气预报说,明天会有大雨。”
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa lớn.
一概/一律
Cách dùng 一概/一律 trong tiếng Trung: nhất loạt, tất cả đều (không ngoại lệ)
“本店商品一经售出,一律不退不换。”
Hàng của cửa hàng đã bán ra thì nhất loạt không đổi không trả.
丝毫
Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)
“面对别人的批评,他丝毫不在意。”
Trước lời phê bình của người khác, anh ấy chẳng mảy may bận tâm.
一味
Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết…
“做父母的不能一味满足孩子的要求。”
Làm cha mẹ không thể cứ một mực đáp ứng mọi đòi hỏi của con.
说……就……
Cách dùng 说V就V trong tiếng Trung: nói là làm ngay, bất chợt
“他这个人说走就走,昨天还在公司,今天已经飞到云南了。”
Anh ta là kiểu người nói đi là đi, hôm qua còn ở công ty, hôm nay đã bay tới Vân Nam rồi.
一……了之
Cách dùng 一V了之 trong tiếng Trung: V một cái cho xong chuyện
“出了质量问题,商家不能一推了之。”
Có vấn đề về chất lượng thì người bán không thể đẩy trách nhiệm cho xong chuyện.
半……半……
Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa…
“听了他的解释,大家都半信半疑。”
Nghe anh ấy giải thích, mọi người đều bán tín bán nghi.
A就A在……
Cách dùng A就A在… trong tiếng Trung: … chính là ở chỗ…
“这道题难就难在条件太多,很容易漏掉一个。”
Bài này khó là khó ở chỗ điều kiện quá nhiều, rất dễ bỏ sót một cái.
一……再……
Cách dùng 一V再V trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“项目的上线时间一拖再拖,客户已经很不满了。”
Thời gian ra mắt của dự án cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác, khách hàng đã rất bất mãn.
拿……没办法
Cách dùng 拿…没办法 trong tiếng Trung: chịu thua ai, không làm gì được ai
“这孩子软硬不吃,我真拿他没办法。”
Đứa trẻ này mềm hay cứng đều không ăn thua, tôi thật chịu thua nó.
不……白不……
Cách dùng 不V白不V trong tiếng Trung: không V thì phí
“公司发的电影票,不看白不看。”
Vé xem phim công ty phát, không xem thì phí.
不堪
Cách dùng 不堪 trong tiếng Trung: 疲惫不堪, 不堪设想
“连续加了一周班,大家都疲惫不堪。”
Tăng ca liền một tuần, mọi người đều mệt rã rời.
……之余
Cách dùng 之余 trong tiếng Trung: ngoài (lúc)… ra; bên cạnh (cảm xúc)…
“工作之余,他喜欢去郊外钓鱼。”
Ngoài giờ làm việc, anh ấy thích ra ngoại ô câu cá.
白白
Cách dùng 白白 trong tiếng Trung: uổng công, phí hoài
“对方没来,我在咖啡馆白白等了一下午。”
Bên kia không đến, tôi ngồi chờ uổng công cả buổi chiều ở quán cà phê.
过于
Cách dùng 过于 trong tiếng Trung: quá mức, quá ư
“你对自己的要求过于严格了,偶尔也该放松一下。”
Bạn quá khắt khe với bản thân rồi, thỉnh thoảng cũng nên thả lỏng một chút.
动辄
Cách dùng 动辄 trong tiếng Trung: hơi một tí là, hở ra là
“他脾气很差,动辄对下属大发雷霆。”
Tính anh ta rất nóng, hơi một tí là nổi trận lôi đình với cấp dưới.
动词 + 不已
Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết
“看到失散多年的妹妹,她激动不已。”
Gặp lại người em gái thất lạc nhiều năm, cô ấy xúc động khôn xiết.
备受
Cách dùng 备受 trong tiếng Trung: 备受关注, 备受欢迎
“这部纪录片一上映就备受关注。”
Bộ phim tài liệu này vừa ra mắt đã được chú ý rất nhiều.
取决于
Cách dùng 取决于 trong tiếng Trung: phụ thuộc vào, do… quyết định
“能不能按时完工,取决于材料什么时候到。”
Có hoàn thành đúng hạn hay không phụ thuộc vào khi nào vật liệu về.
擅自
Cách dùng 擅自 trong tiếng Trung: tự ý, tự tiện
“未经允许,任何人不得擅自进入机房。”
Chưa được phép thì bất kỳ ai cũng không được tự ý vào phòng máy chủ.
七……八……
Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn
“会上大家七嘴八舌,半天也没讨论出结果。”
Trong cuộc họp mọi người nhao nhao mỗi người một câu, mãi mà chẳng bàn ra kết quả gì.
不A不B
Cách dùng 不A不B trong tiếng Trung: khung bốn chữ không… không…
“他不慌不忙地收拾好行李,这才出门。”
Anh ấy thong thả thu dọn xong hành lý rồi mới ra khỏi nhà.
动词 + 有加
Cách dùng 有加 trong tiếng Trung: hết mực, hết sức
“老师对这个勤奋的学生赞赏有加。”
Thầy giáo hết lời khen ngợi cậu học trò chăm chỉ này.
东……西……
Cách dùng 东…西… trong tiếng Trung: chỗ này chỗ kia, lung tung
“他站在车站门口东张西望,好像在等人。”
Anh ấy đứng ở cửa nhà ga ngó nghiêng khắp nơi, có vẻ như đang đợi ai.
没少 + 动词
Cách dùng 没少 + động từ trong tiếng Trung: không ít lần, V nhiều rồi
“这些年他没少帮我,这份情我一直记着。”
Mấy năm nay anh ấy giúp tôi không ít, ơn này tôi luôn ghi nhớ.
千……万……
Cách dùng 千…万… trong tiếng Trung: muôn vàn, hết sức
“他历尽千辛万苦,终于找到了失散多年的亲人。”
Anh ấy trải qua muôn vàn gian khổ, cuối cùng đã tìm được người thân thất lạc nhiều năm.
似……非……
Cách dùng 似…非… trong tiếng Trung: như… mà không hẳn…
“老师讲了半天,学生们还是似懂非懂。”
Thầy giảng mãi, học sinh vẫn hiểu lơ mơ.
跟……过不去
Cách dùng 跟…过不去 trong tiếng Trung: làm khó, gây khó dễ cho…
“他就是跟我过不去,每次开会都挑我的毛病。”
Anh ta cứ nhè tôi mà làm khó, lần họp nào cũng bới lỗi tôi.
有的是
Cách dùng 有的是 trong tiếng Trung: thiếu gì, có thừa
“别着急,时间有的是,咱们慢慢来。”
Đừng vội, thời gian còn thiếu gì, chúng ta cứ từ từ.
从中
Cách dùng 从中 trong tiếng Trung: từ trong đó, đứng giữa
“这次失败让我从中学到了很多。”
Lần thất bại này giúp tôi rút ra được rất nhiều điều từ đó.
着眼于
Cách dùng 着眼于 trong tiếng Trung: chú trọng vào, nhắm tới
“做企业要着眼于长远,不能只看眼前的利益。”
Làm doanh nghiệp phải nhìn về lâu dài, không thể chỉ thấy lợi ích trước mắt.