601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
256 chủ điểm · Cấu trúc câu
说不定
Cách dùng 说不定 trong tiếng Trung: chưa chắc; biết đâu, không chừng
“经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。”
Giám đốc đã đồng ý rồi, chỉ là thời gian xuất phát thì vẫn chưa chắc.
根
Cách dùng 根 trong tiếng Trung: rễ, gốc; lượng từ cho vật dài nhỏ
“这棵树的根又粗又长。”
Rễ của cây này vừa to vừa dài.
算 / 算了
Cách dùng 算 trong tiếng Trung: coi như, được xem là; 算了
“这钱就算我借给你的,将来你有了再还我。”
Số tiền này coi như tôi cho bạn mượn, sau này có thì trả lại tôi.
作为
Cách dùng 作为 trong tiếng Trung: là, với tư cách là; coi là
“作为一名老师,我应该关心每一个学生。”
Là một giáo viên, tôi nên quan tâm đến từng học sinh.
毕竟
Cách dùng 毕竟 trong tiếng Trung: dù sao thì, suy cho cùng
“虽然我们遇到了很多困难,但毕竟完成了任务。”
Tuy chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn nhưng rốt cuộc cũng hoàn thành nhiệm vụ.
相当
Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương; khá, tương đối
“这道题相当难,很多人都没做出来。”
Bài này khá khó, nhiều người không làm ra được.
数 (shǔ)
Cách dùng 数 (shǔ) trong tiếng Trung: đếm; được kể là nhất
“我大概数了一下,车上有三十二个学生。”
Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.
多亏
Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có
“多亏了他这句话,人们才如梦初醒。”
Nhờ câu nói ấy của anh ta mà mọi người mới như tỉnh giấc mộng.
再三
Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。”
Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.
个别
Cách dùng 个别 trong tiếng Trung: riêng lẻ, cá biệt, số ít
“他经常采取个别谈话的方式了解情况。”
Anh ấy thường dùng cách nói chuyện riêng để tìm hiểu tình hình.
非 + Noun
Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可
“在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。”
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.
平常
Cách dùng 平常 trong tiếng Trung: bình thường; ngày thường
“对小王来说,今天是一个不平常的日子。”
Đối với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường.
居然
Cách dùng 居然 trong tiếng Trung: lại có thể, vậy mà
“这么简单的题,你居然也不会做?”
Đề dễ thế này mà bạn lại cũng không biết làm sao?
如何
Cách dùng 如何 trong tiếng Trung: thế nào, làm sao
“我们明天开会,讨论这个问题该如何解决。”
Ngày mai chúng ta họp để thảo luận xem vấn đề này nên giải quyết thế nào.
临……前/时
Cấu trúc 临……前 / 临……时: ngay trước lúc, sắp…
“临走前,妈妈又嘱咐了我几句。”
Ngay trước khi đi, mẹ lại dặn dò tôi mấy câu.
顶
Cách dùng 顶 trong tiếng Trung: đỉnh; đội, chống đỡ; lượng từ cho mũ
“请把手举过头顶。”
Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.
……来……去
Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại
“小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。”
Chú chó con đuổi theo đuôi mình, chạy tới chạy lui trên bãi cỏ.
所谓
Cách dùng 所谓 trong tiếng Trung: cái gọi là
“很多烦恼是自己找来的,这就是所谓的“自寻烦恼”。”
Nhiều phiền não là do tự mình tìm đến, đó chính là cái gọi là "tự chuốc phiền não".
即
Cách dùng 即 trong tiếng Trung: tức là; liền, ngay
““旦”是象形字,即太阳从地平线上升起。”
"旦" là chữ tượng hình, tức là mặt trời mọc lên từ đường chân trời.
其余
Cách dùng 其余 trong tiếng Trung: phần còn lại, những… khác
“怎么只有你们两个人?其余的同学呢?”
Sao chỉ có hai bạn thôi? Các bạn còn lại đâu?
包括
Cách dùng 包括 trong tiếng Trung: bao gồm, kể cả
“汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。”
Dạy kỹ năng tiếng Hán bao gồm bốn mặt nghe, nói, đọc, viết.
便
Cách dùng 便 trong tiếng Trung: thì, liền (văn viết của 就)
“他一回到家便开始做作业。”
Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu làm bài tập.
极其
Cách dùng 极其 trong tiếng Trung: cực kỳ, vô cùng
“在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的。”
Ở Trung Quốc, đặt một con dao trên bàn ăn là cực kỳ hiếm thấy.
到……的程度 / 在……程度上
Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)
“问题已经发展到了十分严重的程度。”
Vấn đề đã phát triển đến mức vô cùng nghiêm trọng.
替
Cách dùng 替 trong tiếng Trung: thay, thay cho; cho, vì
“见了你老公,替我向他问好。”
Gặp chồng bạn thì cho tôi gửi lời hỏi thăm anh ấy.
迟早
Cách dùng 迟早 trong tiếng Trung: sớm muộn gì cũng
“随着技术的发展,这些问题迟早会得到解决。”
Cùng với sự phát triển của kỹ thuật, những vấn đề này sớm muộn cũng sẽ được giải quyết.
纷纷
Cách dùng 纷纷 trong tiếng Trung: tới tấp, lần lượt, lả tả
“秋风刮起,落叶纷纷。”
Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.
瞎
Cách dùng 瞎 trong tiếng Trung: mù; bừa, linh tinh
“你不了解情况,别瞎说。”
Bạn không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.
或许
Cách dùng 或许 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể
“虽然以前她不支持你,但或许这次会有变化。”
Tuy trước đây cô ấy không ủng hộ bạn, nhưng có lẽ lần này sẽ khác.
逐渐
Cách dùng 逐渐 trong tiếng Trung: dần dần
“天气逐渐暖和起来了。”
Thời tiết dần dần ấm lên rồi.
难免
Cách dùng 难免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi
“朋友之间难免会发生矛盾和误会。”
Giữa bạn bè khó tránh khỏi xảy ra mâu thuẫn và hiểu lầm.
舍不得 / 舍得
Cách dùng 舍不得 / 舍得 trong tiếng Trung: không nỡ, tiếc
“这件衣服太贵了,我舍不得买。”
Bộ quần áo này đắt quá, tôi tiếc không nỡ mua.
闻
Cách dùng 闻 trong tiếng Trung: ngửi; nghe
“你来闻一下,这是什么味道?”
Bạn lại ngửi thử xem, đây là mùi gì?
根本 + 不/没
Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không
“我根本不认识他,怎么会给他打电话?”
Tôi hoàn toàn không quen anh ta, sao lại gọi điện cho anh ta được?
赶快 + 动词
Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên
“我下个月要搬家,得赶快找房子。”
Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau tìm nhà thôi.
照常
Cách dùng 照常 trong tiếng Trung: như thường lệ
“虽然发生了地震,但这里的日常生活一切照常。”
Tuy đã xảy ra động đất nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường lệ.
尽量 + 动词
Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức
“为了保护环境,我们应该尽量多骑自行车,少开私家车。”
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe riêng hơn.
密切
Cách dùng 密切 trong tiếng Trung: mật thiết; sát sao
“很多污染和我们的日常生活密切相关。”
Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
朝 + 方向 + 动词
Cách dùng 朝 trong tiếng Trung: hướng về, quay về phía
“我们学校的正门坐西朝东。”
Cổng chính trường chúng tôi quay mặt về hướng đông.
趁(着)
Cách dùng 趁 (着) trong tiếng Trung: nhân lúc, tranh thủ
“趁着这几天休息,我们去看看房子吧。”
Nhân mấy ngày nghỉ này, chúng ta đi xem nhà đi.
……,从此……
Cách dùng 从此 trong tiếng Trung: từ đó, từ đây trở đi
“李白听了老婆婆的话,很受感动,从此刻苦用功。”
Lý Bạch nghe lời bà cụ, rất cảm động, từ đó chăm chỉ học hành.
尽快 + 动词
Cách dùng 尽快 trong tiếng Trung: càng sớm càng tốt
“新产品出了点儿问题,你和严经理尽快商量一下。”
Sản phẩm mới có chút vấn đề, anh với giám đốc Nghiêm bàn bạc sớm nhất có thể nhé.
难怪
Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách
“原来他昨天发烧了,难怪今天没来上课。”
Hóa ra hôm qua cậu ấy bị sốt, thảo nào hôm nay không đến lớp.
偶然
Cách dùng 偶然 trong tiếng Trung: ngẫu nhiên, tình cờ
“一个偶然的机会,他对汉字的来源产生了兴趣。”
Nhờ một cơ hội tình cờ, anh ấy trở nên hứng thú với nguồn gốc chữ Hán.
反正
Cách dùng 反正 trong tiếng Trung: dù sao thì, đằng nào cũng
“不管你们谁去,反正我不会去。”
Bất kể các bạn ai đi, dù sao tôi cũng sẽ không đi.
轻易 / 轻易不
Cách dùng 轻易 trong tiếng Trung: dễ dàng; tùy tiện; 轻易不
“领导一高兴,假就这么轻易地请下来了。”
Lãnh đạo vui lên một cái, thế là xin nghỉ được dễ dàng như vậy.
无意
Cách dùng 无意 trong tiếng Trung: không có ý định; vô tình
“他无意伤害任何人。”
Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai.
干脆
Cách dùng 干脆 trong tiếng Trung: dứt khoát; cứ… luôn cho xong
“他这人很干脆,说行就行,说不行就不行。”
Anh ấy là người rất dứt khoát, nói được là được, nói không là không.
总算
Cách dùng 总算 trong tiếng Trung: cuối cùng cũng; dù sao cũng tạm
“经过多次沟通,大导演总算搞明白了。”
Sau nhiều lần trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra.
的确
Cách dùng 的确 trong tiếng Trung: quả thực, đúng là
““鲶鱼效应”的确对提高企业活力有积极意义。”
"Hiệu ứng cá trê" quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc nâng cao sức sống của doanh nghiệp.
简直
Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, gần như là
“听到这个消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。”
Lúc nghe tin này, tôi quả thực không dám tin vào tai mình.
假设
Cách dùng 假设 trong tiếng Trung: giả sử; giả thiết
“假设我要从国贸到鼓楼大街,该怎么坐车?”
Giả sử tôi muốn đi từ Quốc Mậu đến phố Cổ Lâu thì nên đi xe thế nào?
自从……以后
Cấu trúc 自从……以后: kể từ khi…
“自从城市出现以后,它就成了人类生活的中心。”
Kể từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống con người.
幸亏
Cách dùng 幸亏 trong tiếng Trung: may mà, may sao
“幸亏你提醒了我,不然我就忘了报名了。”
May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên đăng ký rồi.
有利(于)
Cách dùng 有利 / 有利于 trong tiếng Trung: có lợi cho
“适度的压力有利于我们保持良好的状态。”
Áp lực vừa phải có lợi cho việc chúng ta giữ trạng thái tốt.
直 + 动词
Phó từ 直 trong tiếng Trung: thẳng; cứ… mãi không ngừng
“这趟车可以直达北京,非常方便。”
Chuyến xe này đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện.
支
Cách dùng 支 trong tiếng Trung: chống đỡ; lượng từ cây bút, đội, bài hát
“他用两只手支着脑袋,正在想事情。”
Anh ấy chống hai tay đỡ đầu, đang suy nghĩ chuyện gì đó.
逐步 + 动词
Cách dùng 逐步 trong tiếng Trung: từng bước một
“云计算应用市场的规模正在逐步扩大。”
Quy mô thị trường ứng dụng điện toán đám mây đang từng bước mở rộng.
义务
Cách dùng 义务 trong tiếng Trung: nghĩa vụ; tình nguyện, không lấy công
“建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。”
Xây dựng quê hương là trách nhiệm của mỗi người, chúng tôi cũng phải gánh vác nghĩa vụ này.
行动
Cách dùng 行动 trong tiếng Trung: đi lại; hành động
“他运动时受伤了,行动不便。”
Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại không tiện.