601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
102 chủ điểm · Liên từ
一经……便/就……
Cách dùng 一经……便/就…… trong tiếng Trung: hễ đã qua… là lập tức…
“违规行为一经查实,就会受到严肃处理。”
Hành vi vi phạm một khi đã được xác minh là sẽ bị xử lý nghiêm.
进而
Cách dùng 进而 trong tiếng Trung: từ đó tiến thêm một bước
“我们先要了解客户的需求,进而制定有针对性的营销方案。”
Trước hết chúng ta cần hiểu nhu cầu khách hàng, từ đó mới xây dựng phương án tiếp thị có trọng tâm.
时而……时而……
Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì…
“山里的天气变化无常,时而晴空万里,时而大雨倾盆。”
Thời tiết trên núi thay đổi thất thường, lúc thì trời quang mây tạnh, lúc thì mưa như trút nước.
唯有……才……
Cách dùng 唯有…才… trong tiếng Trung: chỉ có… mới…
“唯有坚持不懈,才能实现自己的梦想。”
Chỉ có kiên trì không ngừng mới có thể thực hiện được ước mơ của mình.
但凡
Cách dùng 但凡 trong tiếng Trung: hễ…, chỉ cần (có chút)…
“但凡去过那家店的人,都说味道不错。”
Hễ ai đã từng đến quán đó đều nói hương vị ngon.
殊不知
Cách dùng 殊不知 trong tiếng Trung: nào ngờ, có biết đâu rằng
“很多人以为喝果汁很健康,殊不知果汁里含有大量的糖。”
Nhiều người tưởng uống nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe, nào ngờ trong nước ép có rất nhiều đường.
致使
Cách dùng 致使 trong tiếng Trung: khiến cho, dẫn đến (hậu quả xấu)
“连日暴雨致使多条道路被淹。”
Mưa lớn nhiều ngày liền khiến nhiều tuyến đường bị ngập.
正如……所……
Cách dùng 正如……所…… trong tiếng Trung: đúng như … đã …
“正如老师所说,学语言没有捷径。”
Đúng như thầy giáo đã nói, học ngôn ngữ không có đường tắt.
因……而……
Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà…
“他因工作压力过大而病倒了。”
Anh ấy vì áp lực công việc quá lớn mà ngã bệnh.
继而
Cách dùng 继而 trong tiếng Trung: rồi tiếp đó
“他先是沉默了一会儿,继而大笑起来。”
Anh ấy im lặng một lúc, rồi tiếp đó phá lên cười.
一来……二来……
Cách dùng 一来…二来… trong tiếng Trung: một là…, hai là…
“我选择住在公司附近,一来上下班方便,二来房租也不贵。”
Tôi chọn ở gần công ty, một là đi làm tiện, hai là tiền thuê nhà cũng không đắt.
非但不……反而……
Cách dùng 非但不…反而… trong tiếng Trung: chẳng những không… mà ngược lại còn…
“他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。”
Anh ta chẳng những không cảm ơn tôi, mà ngược lại còn trách tôi lắm chuyện.
非……即……
Cách dùng 非…即… trong tiếng Trung: không phải… thì là…
“这家咖啡馆的客人非学生即上班族。”
Khách của quán cà phê này không phải sinh viên thì là dân văn phòng.
任凭
Cách dùng 任凭 trong tiếng Trung: mặc cho, dù cho… cũng
“任凭别人怎么劝,他都不肯改变主意。”
Mặc cho người khác khuyên thế nào, anh ấy cũng không chịu đổi ý.
若……则……
Cách dùng 若…则… trong tiếng Trung: nếu… thì… (văn viết)
“若发现异常情况,则应立即上报。”
Nếu phát hiện tình huống bất thường thì phải báo cáo ngay.
也好/也罢
Cách dùng A也好/也罢,B也好/也罢 trong tiếng Trung: dù A hay B
“喜欢也好,不喜欢也好,这份工作你都得做完。”
Thích cũng được, không thích cũng được, công việc này bạn đều phải làm xong.
抑或
Cách dùng 抑或 trong tiếng Trung: hay là, hoặc là (văn viết)
“无论是出于兴趣抑或迫于压力,他都坚持了下来。”
Dù là vì hứng thú hay vì áp lực, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
别看……
Cách dùng 别看 trong tiếng Trung: đừng thấy… mà tưởng, tuy trông…
“别看他年纪小,下起棋来却一点儿也不含糊。”
Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi mà tưởng, đánh cờ lại chẳng hề kém cạnh chút nào.
看在……的份上
Cách dùng 看在…的份上 trong tiếng Trung: nể mặt…, vì…
“看在老朋友的份上,这次我就不跟你计较了。”
Nể tình bạn cũ, lần này tôi không tính toán với anh nữa.
连……带……
Cách dùng 连…带… trong tiếng Trung: cả… lẫn…, vừa… vừa…
“一阵大风把阳台上的衣服连衣架带夹子刮到了楼下。”
Một cơn gió mạnh thổi bay quần áo trên ban công xuống tầng dưới, cả móc lẫn kẹp.
说白了
Cách dùng 说白了 trong tiếng Trung: nói trắng ra, nói thẳng ra là…
“他说要考虑考虑,说白了就是不想借钱给你。”
Anh ta bảo để suy nghĩ đã, nói trắng ra là không muốn cho bạn vay tiền.
话说回来
Cách dùng 话说回来 trong tiếng Trung: nói đi cũng phải nói lại
“这家店的菜确实贵,话说回来,用料和服务都是一流的。”
Món ăn quán này đúng là đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, nguyên liệu và phục vụ đều hạng nhất.
按理说
Cách dùng 按理说 trong tiếng Trung: theo lẽ thường thì…, đáng lẽ ra…
“按理说,这个时间他早该到了,怎么还没消息?”
Theo lẽ thường thì giờ này anh ấy phải đến từ lâu rồi, sao vẫn chưa có tin gì?
别说……,就是/连……也……
Cách dùng 别说…,就是/连…也… trong tiếng Trung: đừng nói…, ngay cả… cũng…
“这么冷的天,别说游泳了,就是出门我也不想。”
Trời lạnh thế này, đừng nói đi bơi, ngay cả ra khỏi nhà tôi cũng chẳng muốn.
为……起见
Cách dùng 为……起见 trong tiếng Trung: vì (lý do)…, để cho…
“为安全起见,请大家系好安全带。”
Vì lý do an toàn, mời mọi người thắt dây an toàn.
若非
Cách dùng 若非 trong tiếng Trung: nếu không phải (nhờ/vì)…
“若非你及时提醒,我差点就把护照落在酒店了。”
Nếu không nhờ bạn nhắc kịp thời, tôi suýt nữa để quên hộ chiếu ở khách sạn.
每逢
Cách dùng 每逢 trong tiếng Trung: mỗi khi đến (dịp)…, cứ đến…
“每逢春节,在外打工的人都要赶回老家团聚。”
Mỗi dịp Tết đến, những người đi làm ăn xa đều phải vội về quê đoàn tụ.
综上所述
Cách dùng 综上所述 trong tiếng Trung: tổng hợp những điều trên, tóm lại
“综上所述,这个方案成本低、见效快,值得推广。”
Tổng hợp những điều trên, phương án này chi phí thấp, hiệu quả nhanh, đáng được nhân rộng.
旨在
Cách dùng 旨在 trong tiếng Trung: nhằm, nhằm mục đích
“这项活动旨在提高市民的环保意识。”
Hoạt động này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân thành phố.
不求……,但求……
Cách dùng 不求……,但求…… trong tiếng Trung: không cầu…, chỉ mong…
“做这份工作,我不求有功,但求无过。”
Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.
加之
Cách dùng 加之 trong tiếng Trung: thêm vào đó, cộng thêm
“这家餐厅地段好,加之价格实惠,所以总是座无虚席。”
Nhà hàng này vị trí tốt, thêm vào đó giá cả phải chăng, nên lúc nào cũng kín chỗ.
如此一来
Cách dùng 如此一来 trong tiếng Trung: như vậy thì, làm thế thì
“公司把上班时间推迟了半小时,如此一来,员工就能避开早高峰了。”
Công ty lùi giờ làm nửa tiếng, như vậy nhân viên có thể tránh được giờ cao điểm buổi sáng.
为的是
Cách dùng 为的是 trong tiếng Trung: là để, mục đích là
“他每天加班到深夜,为的是早点还清房贷。”
Anh ấy ngày nào cũng tăng ca đến khuya, là để sớm trả hết nợ mua nhà.
唯独
Cách dùng 唯独 trong tiếng Trung: chỉ riêng, duy chỉ có
“全家人都喜欢吃辣,唯独妈妈一点辣都不能吃。”
Cả nhà đều thích ăn cay, chỉ riêng mẹ là không ăn được chút cay nào.
正因为……才……
Cách dùng 正因为……才…… trong tiếng Trung: chính vì… nên mới…
“正因为他年轻时吃过很多苦,现在才格外珍惜眼前的生活。”
Chính vì hồi trẻ chịu nhiều khổ cực nên bây giờ anh ấy mới đặc biệt trân trọng cuộc sống hiện tại.
借此
Cách dùng 借此 trong tiếng Trung: nhân dịp này, nhân đây
“我想借此机会,向一直支持我们的老客户表示感谢。”
Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn tới những khách hàng thân thiết luôn ủng hộ chúng tôi.
随之
Cách dùng 随之 trong tiếng Trung: theo đó, kéo theo đó
“收入提高了,人们的消费水平也随之提高。”
Thu nhập tăng lên, mức tiêu dùng của người dân cũng tăng theo.
为此
Cách dùng 为此 trong tiếng Trung: vì việc này, để làm việc này
“公司决定扩大生产,为此新招了一百名工人。”
Công ty quyết định mở rộng sản xuất, vì thế đã tuyển thêm một trăm công nhân.
视……而定
Cách dùng 视……而定 trong tiếng Trung: tùy theo… mà quyết định
“是否出发,视天气而定。”
Có xuất phát hay không còn tùy thời tiết.
由此
Cách dùng 由此 trong tiếng Trung: từ đó, do đó mà
“公司突然取消了加班费,由此引发了员工的强烈不满。”
Công ty đột ngột bỏ tiền làm thêm giờ, từ đó gây ra sự bất mãn mạnh mẽ của nhân viên.
以便
Cách dùng 以便 trong tiếng Trung: để, để tiện cho
“请留下您的电话,以便我们及时联系您。”
Xin để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ với quý khách kịp thời.
以示
Cách dùng 以示 trong tiếng Trung: để tỏ, để bày tỏ
“比赛开始前,全场观众起立鼓掌,以示对运动员的尊重。”
Trước khi trận đấu bắt đầu, khán giả toàn sân đứng dậy vỗ tay để tỏ lòng tôn trọng các vận động viên.