学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/似……非……跟……过不去动词 + 有加
似
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

似……非……

Cách dùng 似…非… trong tiếng Trung: 似懂非懂, 似笑非笑

似 + A + 非 + A = như A mà không hẳn A: 似懂非懂 = hiểu lơ mơ; 似笑非笑 = cười như không cười.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

似……非……Cấu trúc

似 + A + 非 + A

似 + A + 非 + A = như A mà không hẳn A: 似懂非懂 = hiểu lơ mơ; 似笑非笑 = cười như không cười.

Giải thích

似 + A + 非 + A là khung bốn chữ lặp lại CÙNG một chữ A, nghĩa “như A mà không hẳn A, nửa A nửa không”, miêu tả trạng thái lưng chừng, mơ hồ. Hay gặp: 似懂非懂 (hiểu lơ mơ), 似笑非笑 (cười như không cười), 似睡非睡 (nửa tỉnh nửa mê). Thường làm vị ngữ, định ngữ (似笑非笑的表情) hoặc trạng ngữ thêm 地 (似懂非懂地点头). Khung mang sắc thái văn viết, miêu tả.

老师讲了半天,学生们还是似懂非懂。

Lǎoshī jiǎng le bàntiān, xuésheng men háishi sì dǒng fēi dǒng.

Thầy giảng mãi, học sinh vẫn hiểu lơ mơ.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 似A非A

这个道理他听得似懂非懂。

Zhège dàoli tā tīng de sì dǒng fēi dǒng.

Đạo lý này anh ấy nghe hiểu lơ mơ.

Làm định ngữ

似A非A + 的 + Danh từ

她嘴角挂着似笑非笑的神情。

Tā zuǐ jiǎo guà zhe sì xiào fēi xiào de shénqíng.

Khóe miệng cô ấy thoáng nét cười như không cười.

Làm trạng ngữ

似A非A + 地 + Động từ

他似懂非懂地点了点头。

Tā sì dǒng fēi dǒng dìdiǎn le diǎntóu.

Anh ấy gật gật đầu dù hiểu lơ mơ.

3

Cách dùng

  1. 1Mức độ hiểu

    Nói ai đó chưa thật sự hiểu.

    • 这本书我小时候读过,当时似懂非懂。

      Zhè běn shū wǒ xiǎoshíhou dú guò, dāngshí sì dǒng fēi dǒng.

      Cuốn sách này hồi nhỏ tôi đã đọc, khi ấy hiểu lơ mơ.

  2. 2Miêu tả nét mặt, trạng thái

    Văn miêu tả cảm xúc khó đoán.

    • 他似笑非笑地看着我,让我心里发毛。

      Tā sì xiào fēi xiào de kàn zhe wǒ, ràng wǒ xīnli fā máo.

      Anh ta nhìn tôi với nụ cười như không cười, khiến tôi chột dạ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    老师讲了半天,学生们还是似懂非懂。

    Lǎoshī jiǎng le bàntiān, xuésheng men háishi sì dǒng fēi dǒng.

    Thầy giảng mãi, học sinh vẫn hiểu lơ mơ.

  2. 2

    他听完我的话,脸上露出似笑非笑的表情。

    Tā tīng wán wǒ dehuà, liǎn shàng lù chū sì xiào fēi xiào de biǎoqíng.

    Nghe tôi nói xong, trên mặt anh ấy hiện lên nét cười như không cười.

  3. 3

    凌晨四点,我似睡非睡地听见楼下有人敲门。

    Língchén sì diǎn, wǒ sì shuì fēi shuì de tīngjiàn lóuxià yǒurén qiāomén.

    Bốn giờ sáng, đang nửa tỉnh nửa mê tôi nghe thấy có người gõ cửa dưới nhà.

  4. 4

    她似笑非笑地瞥了我一眼,我立刻明白自己说错话了。

    Tā sì xiào fēi xiào de piē le wǒ yìyǎn, wǒ lìkè míngbai zìjǐ shuō cuò huà le.

    Cô ấy liếc tôi một cái với nụ cười như có như không, tôi lập tức hiểu mình đã lỡ lời.

  5. 5

    孩子拿着说明书,似懂非懂地拼着积木。

    Háizi ná zhe shuōmíngshū, sì dǒng fēi dǒng de pīn zhe jī mù.

    Đứa bé cầm tờ hướng dẫn, hiểu lơ mơ mà vẫn lắp ghép đồ chơi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A ở hai vị trí là CÙNG một chữ.
  • Không thay 似 bằng 似乎.
  • Làm trạng ngữ thì thêm 地.
  • Sắc thái văn viết, miêu tả.

Dấu hiệu nhận biết:表情地听得半天

似

Mẹo nhớ nhanh

似 = giống, 非 = không phải → giống mà không phải, lưng chừng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

似……非……似 + A + 非 + A = như A mà không hẳn A: 似懂非懂 = hiểu lơ mơ; 似笑非笑 = cười như không cười.
像/好像……似的像…似的 (HSK5) là so sánh ví von “giống như…” (像孩子似的); 似A非A miêu tả trạng thái lưng chừng của chính A.Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như… →
似……非……似 + A + 非 + A = như A mà không hẳn A: 似懂非懂 = hiểu lơ mơ; 似笑非笑 = cười như không cười.
似是而非似是而非 là thành ngữ khác, nghĩa “tưởng đúng mà sai” (似是而非的观点), không theo khung lặp A.
7

Lỗi thường gặp

  • 老师讲了半天,学生们还是似乎懂非懂。

    老师讲了半天,学生们还是似懂非懂。

    Khung bốn chữ là 似 + A + 非 + A; không dùng 似乎 (dường như) thay cho 似.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể đổi A thành chữ khác không?

Nên dùng các cụm có sẵn: 似懂非懂, 似笑非笑, 似睡非睡.

似懂非懂 và 半懂不懂 khác nhau không?

Nghĩa gần nhau; 似懂非懂 phổ biến và văn vẻ hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

像/好像……似的

Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như…

非 + Noun

Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

非……即……

Cách dùng 非…即… trong tiếng Trung: không phải… thì là…

非……莫属

Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…

Trước跟……过不去Tiếp动词 + 有加

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!