学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/像/好像……似的所 + Verb + 的数词 + 来 + 量词
好像
HSK 5 · Trung cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

像/好像……似的

Cấu trúc 像……似的 trong tiếng Trung: giống như, cứ như

像/好像 + … + 似的 = giống như…, cứ như…: 他好像生病了似的. …得什么似的 = … không tả xiết.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

像/好像……似的Cấu trúc

好像/像 + Noun/Verb + 似的

像/好像 + … + 似的 = giống như…, cứ như…: 他好像生病了似的. …得什么似的 = … không tả xiết.

Giải thích

似的 (shìde) là trợ từ đặt CUỐI cụm từ, thường đi với 像/跟/好像 thành 像/好像…似的, biểu thị sự GIỐNG NHAU với một sự vật hoặc tình huống: 好像做梦似的 (cứ như nằm mơ). Cụm này làm vị ngữ, định ngữ (+的) hoặc bổ ngữ. Cấu trúc …得 + 什么似的 mang ngữ khí KHOA TRƯƠNG, nhấn mạnh mức độ: 高兴得什么似的 (vui không tả xiết). 似的 đọc shìde, không đọc sìde.

我不敢相信这是真的,好像做梦似的。

Wǒ bù gǎn xiāngxìn zhè shì zhēnde, hǎoxiàng zuòmèng shìde.

Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.

2

Công thức theo dạng câu

Vị ngữ

Chủ ngữ + (好)像 + Danh từ/Mệnh đề + 似的

这孩子像个小大人似的。

Zhè háizi xiàng gè xiǎo dàren shìde.

Đứa trẻ này cứ như người lớn tí hon.

Trạng ngữ

像 + Danh từ + 似的 + Động từ

他像风似的跑了出去。

Tā xiàng fēng shìde pǎo le chūqù.

Anh ấy chạy vụt ra như gió.

Mức độ cực

Tính từ + 得 + 什么似的

孩子们乐得什么似的。

Háizi men lè de shénme shìde.

Bọn trẻ vui không tả nổi.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả sinh động

    Khẩu ngữ và văn kể.

    • 天黑得像锅底似的。

      Tiān hēi de xiàng guō dǐ shìde.

      Trời tối như đáy nồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我不敢相信这是真的,好像做梦似的。

    Wǒ bù gǎn xiāngxìn zhè shì zhēnde, hǎoxiàng zuòmèng shìde.

    Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.

  2. 2

    她高兴得像个孩子似的。

    Tā gāoxìng de xiàng gè háizi shìde.

    Cô ấy vui như một đứa trẻ.

  3. 3

    消息一出来,询问情况的电话像雪片似的纷纷打来。

    Xiāoxi yì chūlái, xúnwèn qíngkuàng de diànhuà xiàng xuě piàn shìde fēnfēn dǎ lái.

    Tin vừa ra, điện thoại hỏi thăm gọi đến tới tấp như tuyết rơi.

  4. 4

    听到这个消息,他高兴得什么似的。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng de shénme shìde.

    Nghe tin này, anh ấy vui không tả xiết.

  5. 5

    他好像什么都知道似的。

    Tā hǎoxiàng shénme dōu zhīdào shìde.

    Anh ấy cứ như cái gì cũng biết vậy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 似的 đọc shìde.
  • Không dùng chồng với 一样.
  • Có thể bỏ 像: 做梦似的.

Dấu hiệu nhận biết:像好像跟什么

好像

Mẹo nhớ nhanh

似的 = "tựa như" — đặt cuối cụm so sánh như chữ "vậy" trong "cứ như mơ vậy".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

像/好像……似的像/好像 + … + 似的 = giống như…, cứ như…: 他好像生病了似的. …得什么似的 = … không tả xiết.
一样像…一样 và 像…似的 cùng nghĩa; 似的 khẩu ngữ hơn, hay dùng với 好像 cho phỏng đoán.
7

Lỗi thường gặp

  • 她像孩子一样似的。

    她像孩子似的。/ 她像孩子一样。

    Dùng 似的 hoặc 一样, không dùng chồng.

  • 她似的孩子一样高兴。

    她像孩子似的高兴。

    似的 đứng cuối cụm so sánh, sau danh từ được so sánh.

8

Câu hỏi thường gặp

似的 đọc thế nào?

shìde.

似的 và 一样 khác nhau thế nào?

Gần đồng nghĩa; 似的 khẩu ngữ hơn.

高兴得什么似的 nghĩa là gì?

"Vui không tả xiết".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 101Lễ Hội Băng Tuyết Cáp Nhĩ Tân - Miêu Tả Sinh Động Với 像/好像……似的
  • HSK 5 · Bài 146Đồng Nghiệp Nước Ngoài Luyện Thanh Điệu - Miêu Tả Sinh Động Với 像 / 好像……似的
Trước所 + Verb + 的Tiếp数词 + 来 + 量词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!