像/好像……似的
像/好像 + … + 似的 = giống như…, cứ như…: 他好像生病了似的. …得什么似的 = … không tả xiết.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
好像/像 + Noun/Verb + 似的
像/好像 + … + 似的 = giống như…, cứ như…: 他好像生病了似的. …得什么似的 = … không tả xiết.
Giải thích
似的 (shìde) là trợ từ đặt CUỐI cụm từ, thường đi với 像/跟/好像 thành 像/好像…似的, biểu thị sự GIỐNG NHAU với một sự vật hoặc tình huống: 好像做梦似的 (cứ như nằm mơ). Cụm này làm vị ngữ, định ngữ (+的) hoặc bổ ngữ. Cấu trúc …得 + 什么似的 mang ngữ khí KHOA TRƯƠNG, nhấn mạnh mức độ: 高兴得什么似的 (vui không tả xiết). 似的 đọc shìde, không đọc sìde.
我不敢相信这是真的,好像做梦似的。
Wǒ bù gǎn xiāngxìn zhè shì zhēnde, hǎoxiàng zuòmèng shìde.
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
Vị ngữ
Chủ ngữ + (好)像 + Danh từ/Mệnh đề + 似的
这孩子像个小大人似的。
Zhè háizi xiàng gè xiǎo dàren shìde.
Đứa trẻ này cứ như người lớn tí hon.
Trạng ngữ
像 + Danh từ + 似的 + Động từ
他像风似的跑了出去。
Tā xiàng fēng shìde pǎo le chūqù.
Anh ấy chạy vụt ra như gió.
Mức độ cực
Tính từ + 得 + 什么似的
孩子们乐得什么似的。
Háizi men lè de shénme shìde.
Bọn trẻ vui không tả nổi.
Khẩu ngữ và văn kể.
天黑得像锅底似的。
Tiān hēi de xiàng guō dǐ shìde.
Trời tối như đáy nồi.
我不敢相信这是真的,好像做梦似的。
Wǒ bù gǎn xiāngxìn zhè shì zhēnde, hǎoxiàng zuòmèng shìde.
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
她高兴得像个孩子似的。
Tā gāoxìng de xiàng gè háizi shìde.
Cô ấy vui như một đứa trẻ.
消息一出来,询问情况的电话像雪片似的纷纷打来。
Xiāoxi yì chūlái, xúnwèn qíngkuàng de diànhuà xiàng xuě piàn shìde fēnfēn dǎ lái.
Tin vừa ra, điện thoại hỏi thăm gọi đến tới tấp như tuyết rơi.
听到这个消息,他高兴得什么似的。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng de shénme shìde.
Nghe tin này, anh ấy vui không tả xiết.
他好像什么都知道似的。
Tā hǎoxiàng shénme dōu zhīdào shìde.
Anh ấy cứ như cái gì cũng biết vậy.
Dấu hiệu nhận biết:像好像跟什么
Mẹo nhớ nhanh
似的 = "tựa như" — đặt cuối cụm so sánh như chữ "vậy" trong "cứ như mơ vậy".
她像孩子一样似的。
她像孩子似的。/ 她像孩子一样。
Dùng 似的 hoặc 一样, không dùng chồng.
她似的孩子一样高兴。
她像孩子似的高兴。
似的 đứng cuối cụm so sánh, sau danh từ được so sánh.
shìde.
Gần đồng nghĩa; 似的 khẩu ngữ hơn.
"Vui không tả xiết".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!