学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/嗯Noun + 般数词 + 来 + 量词
嗯
HSK 5 · Trung cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

嗯

Thán từ 嗯 trong tiếng Trung: hả, ơ, ừ theo thanh điệu

嗯 thanh 2 = "hả?" (hỏi lại); thanh 3 = "ơ!" (ngạc nhiên); thanh 4 = "ừ" (đồng ý): 嗯,好的.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

嗯Cấu trúc

嗯,Clause

嗯 thanh 2 = "hả?" (hỏi lại); thanh 3 = "ơ!" (ngạc nhiên); thanh 4 = "ừ" (đồng ý): 嗯,好的.

Giải thích

嗯 (ng/en) là thán từ, thường đứng ĐẦU câu, nghĩa thay đổi theo THANH ĐIỆU: đọc ńg (thanh 2) biểu thị nghi vấn, hỏi lại "hả?"; đọc ňg (thanh 3) biểu thị bất ngờ hoặc cho rằng không nên như vậy "ơ!"; đọc ǹg (thanh 4) biểu thị đồng ý, đáp lời "ừ, vâng". Trong chat, 嗯 (ừ) và 嗯嗯 rất phổ biến.

嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?

Ńg? Bú shì èrshíbā hào ma? Nándào shì wǒ jì cuò le?

Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?

2

Công thức theo dạng câu

Hỏi lại

嗯(ńg)?+ Câu hỏi

嗯?你刚才叫我?

Ńg? Nǐ gāngcái jiào wǒ?

Hả? Bạn vừa gọi tôi à?

Ngạc nhiên

嗯(ňg)!+ Câu

嗯!怎么又是你?

Ňg! Zěnme yòu shì nǐ?

Ơ! Sao lại là bạn?

Đồng ý

嗯(ǹg),+ Câu

嗯,就这么办吧。

Ǹg, jiù zhème bàn ba.

Ừ, cứ làm vậy đi.

3

Cách dùng

  1. 1Đáp lời ngắn gọn

    Bạn bè, người thân.

    • ——明天见?——嗯,明天见。

      — Míngtiān jiàn? — Ǹg, míngtiān jiàn.

      — Mai gặp nhé? — Ừ, mai gặp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?

    Ńg? Bú shì èrshíbā hào ma? Nándào shì wǒ jì cuò le?

    Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?

  2. 2

    嗯!人都去哪儿了?

    Ňg! Rén dōu qù nǎr le?

    Ơ! Mọi người đi đâu hết rồi?

  3. 3

    嗯,我知道了,明天一定准时到。

    Ǹg, wǒ zhīdào le, míngtiān yídìng zhǔnshí dào.

    Ừ, tôi biết rồi, mai nhất định đến đúng giờ.

  4. 4

    ——你吃饭了吗?——嗯,吃过了。

    — Nǐ chīfàn le ma? — Ǹg, chī guò le.

    — Bạn ăn cơm chưa? — Ừ, ăn rồi.

  5. 5

    嗯?你说什么?我没听清楚。

    Ńg? Nǐ shuō shénme? Wǒ méi tīng qīngchu.

    Hả? Bạn nói gì? Tôi nghe không rõ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nghĩa phụ thuộc thanh điệu và dấu câu.
  • Thân mật; trang trọng dùng 是的/好的.
  • Chat: 嗯嗯 = ừ ừ (dễ thương).

Dấu hiệu nhận biết:好的是的

嗯

Mẹo nhớ nhanh

Như tiếng Việt "hử?", "ơ!", "ừ" — cùng một âm, đổi giọng là đổi nghĩa.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

嗯嗯 thanh 2 = "hả?" (hỏi lại); thanh 3 = "ơ!" (ngạc nhiên); thanh 4 = "ừ" (đồng ý): 嗯,好的.
啊啊 cũng đổi nghĩa theo thanh (á? / à! / a!); 嗯 thiên về đáp lời "ừ" khi đọc thanh 4.
7

Lỗi thường gặp

  • ——您同意吗?——嗯。(nói với cấp trên)

    ——您同意吗?——是的,我同意。

    嗯 (ừ) thân mật; với người lớn, cấp trên nên trả lời đầy đủ, lịch sự.

  • 我嗯知道。

    嗯,我知道。

    嗯 đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy.

8

Câu hỏi thường gặp

嗯 đọc thế nào?

ng (âm mũi), thanh điệu tùy nghĩa.

Trả lời 嗯 có lịch sự không?

Thân mật; với người lớn nên nói 是的/好的.

嗯嗯 nghĩa là gì?

"Ừ ừ", hay dùng khi chat.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 123Cuộc Gọi Từ Chuyên Viên Săn Đầu Người - Đáp Lời, Hỏi Lại Và Tỏ Ý Ngạc Nhiên Với Thán Từ 嗯
  • HSK 5 · Bài 139Đếm Ngược Đón Năm Mới Ở Quán Bar - Đáp Lời Tự Nhiên Với Thán Từ 嗯
TrướcNoun + 般Tiếp数词 + 来 + 量词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!