学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/跟……过不去有的是似……非……
过不去
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

跟……过不去

Cách dùng 跟…过不去 trong tiếng Trung: làm khó ai, 跟自己过不去

Chủ ngữ + 跟 + Người + 过不去 = làm khó ai: 他老跟我过不去 = anh ta cứ làm khó tôi; 别跟自己过不去 = đừng tự làm khó mình.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

跟……过不去Cấu trúc

Subject + 跟 + Person + 过不去

Chủ ngữ + 跟 + Người + 过不去 = làm khó ai: 他老跟我过不去 = anh ta cứ làm khó tôi; 别跟自己过不去 = đừng tự làm khó mình.

Giải thích

跟 + Người + 过不去 là cụm động từ khẩu ngữ cố định, nghĩa “làm khó, gây khó dễ, cố tình đối đầu với ai”: 他总跟我过不去. Dạng rất hay gặp 跟自己过不去 nghĩa “tự làm khó mình, tự dằn vặt mình”, thường dùng trong lời khuyên: 别跟自己过不去. Đối tượng sau 跟 cũng có thể là vật, khi đó mang ý đùa “như cố tình chống lại mình” (打印机跟我过不去). Có thể thay 跟 bằng 和/与, nhưng không dùng 对.

他就是跟我过不去,每次开会都挑我的毛病。

Tā jiùshì gēn wǒ guòbuqù, měi cì kāihuì dōu tiāo wǒ de máobìng.

Anh ta cứ nhè tôi mà làm khó, lần họp nào cũng bới lỗi tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Làm khó người khác

Chủ ngữ + 跟 + Người + 过不去

经理好像总跟新来的小李过不去。

Jīnglǐ hǎoxiàng zǒng gēn xīn lái de Xiǎo Lǐ guòbuqù.

Giám đốc hình như cứ làm khó cậu Lý mới đến.

Tự dằn vặt

别 + 跟自己过不去

考砸了就考砸了,别跟自己过不去。

Kǎo zá le jiù kǎo zá le, bié gēn zìjǐ guòbuqù.

Thi hỏng thì thôi, đừng tự dằn vặt mình.

Với sự vật (đùa)

Sự vật + 跟 + Người + 过不去

这天气真是跟我们过不去,一出门就下雨。

Zhè tiānqì zhēn shì gēn wǒmen guòbuqù, yì chūmén jiù xiàyǔ.

Thời tiết này đúng là chống lại chúng tôi, cứ ra ngoài là mưa.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn bị nhắm vào

    Cảm thấy ai đó cố ý gây khó dễ.

    • 我又没得罪他,他凭什么跟我过不去?

      Wǒ yòu méi dézuì tā, tā píng shénme gēn wǒ guòbuqù?

      Tôi có đắc tội gì anh ta đâu, sao anh ta lại làm khó tôi?

  2. 2Khuyên buông bỏ

    Khuyên đừng tự hành hạ bản thân.

    • 钱没了还能再挣,何必跟自己过不去。

      Qián méi le hái néng zài zhèng, hébì gēn zìjǐ guòbuqù.

      Mất tiền thì còn kiếm lại được, cần gì tự dằn vặt mình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他就是跟我过不去,每次开会都挑我的毛病。

    Tā jiùshì gēn wǒ guòbuqù, měi cì kāihuì dōu tiāo wǒ de máobìng.

    Anh ta cứ nhè tôi mà làm khó, lần họp nào cũng bới lỗi tôi.

  2. 2

    已经尽力了,别再跟自己过不去了。

    Yǐjīng jìnlì le, bié zài gēn zìjǐ guòbuqù le.

    Đã cố hết sức rồi, đừng tự dằn vặt mình nữa.

  3. 3

    一点小事,你何必跟孩子过不去呢?

    Yì diǎn xiǎo shì, nǐ hébì gēn háizi guòbuqù ne?

    Chuyện cỏn con, việc gì anh phải làm khó đứa trẻ?

  4. 4

    这台打印机今天好像专门跟我过不去,一连卡了五次纸。

    Zhè tái dǎyìnjī jīntiān hǎoxiàng zhuānmén gēn wǒ guòbuqù, yìlián kǎ le wǔ cì zhǐ.

    Hôm nay cái máy in này như cố tình chống lại tôi, kẹt giấy liền năm lần.

  5. 5

    邻居老王总跟物业过不去,动不动就投诉。

    Línjū Lǎo Wáng zǒng gēn wùyè guòbuqù, dòngbudòng jiù tóusù.

    Ông Vương hàng xóm cứ gây khó dễ với ban quản lý tòa nhà, hơi tí là khiếu nại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trật tự: 跟 + Người + 过不去.
  • Dùng 跟/和/与, không dùng 对.
  • 跟自己过不去 = tự làm khó mình, rất hay gặp.
  • Khẩu ngữ, thường mang ý phàn nàn hoặc khuyên nhủ.

Dấu hiệu nhận biết:别何必总自己

过不去

Mẹo nhớ nhanh

跟…过不去 = “với ai đó thì không cho qua” → nhè ai mà làm khó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

跟……过不去Chủ ngữ + 跟 + Người + 过不去 = làm khó ai: 他老跟我过不去 = anh ta cứ làm khó tôi; 别跟自己过不去 = đừng tự làm khó mình.
拿……没办法拿…没办法 (HSK7) nghĩa “bó tay với ai” (người nói bất lực); 跟…过不去 nghĩa chủ ngữ CHỦ ĐỘNG làm khó ai.Cách dùng 拿…没办法 trong tiếng Trung: chịu thua ai, không làm gì được ai →
跟……过不去Chủ ngữ + 跟 + Người + 过不去 = làm khó ai: 他老跟我过不去 = anh ta cứ làm khó tôi; 别跟自己过不去 = đừng tự làm khó mình.
犯不着犯不着 (HSK7) nghĩa “không đáng phải…” (犯不着生气); 跟…过不去 là hành động làm khó. Hay kết hợp: 犯不着跟他过不去.Cách dùng 犯不着 trong tiếng Trung: không đáng để…, chẳng việc gì phải… →
7

Lỗi thường gặp

  • 他总是过不去跟我。

    他总是跟我过不去。

    跟 + Người phải đứng TRƯỚC 过不去; không đặt sau như tiếng Việt “làm khó với tôi”.

  • 他总是对我过不去。

    他总是跟我过不去。

    Cụm cố định dùng 跟 (hoặc 和/与) + Người + 过不去, không dùng 对.

8

Câu hỏi thường gặp

跟自己过不去 nghĩa là gì?

Tự làm khó, tự dằn vặt mình vì chuyện không đáng; thường dùng trong câu khuyên 别跟自己过不去.

Có dạng khẳng định 过得去 không?

过得去 là cụm khác, nghĩa “tạm được, tàm tạm” (成绩还过得去), không phải đối nghĩa của 跟…过不去.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

拿……没办法

Cách dùng 拿…没办法 trong tiếng Trung: chịu thua ai, không làm gì được ai

犯不着

Cách dùng 犯不着 trong tiếng Trung: không đáng để…, chẳng việc gì phải…

A 跟 B 一样/不一样

Cấu trúc A 跟 B 一样 / 不一样: giống nhau, khác nhau

Trước有的是Tiếp似……非……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!