学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/拿……没办法一味一……再……
没办法
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

拿……没办法

Cách dùng 拿…没办法 trong tiếng Trung: chịu thua, bó tay với ai

Chủ ngữ + 拿 + Người + 没办法 = chịu thua ai, không làm gì được ai: 我拿你没办法 = tôi chịu bạn rồi.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

拿……没办法Cấu trúc

Subject + 拿 + Person + 没办法

Chủ ngữ + 拿 + Người + 没办法 = chịu thua ai, không làm gì được ai: 我拿你没办法 = tôi chịu bạn rồi.

Giải thích

Chủ ngữ + 拿 + Người/Vật + 没办法 nghĩa “chịu thua ai, không làm gì được ai, bó tay với ai”. Ở đây 拿 giới thiệu ĐỐI TƯỢNG khiến người nói bất lực (không quản được, không thuyết phục được). Câu thường mang sắc thái bất lực xen lẫn yêu thương, nuông chiều (我真拿你没办法) hoặc bực bội. Có thể thêm 真, 实在, 一点儿也 trước 没办法. Biến thể khẩu ngữ: 拿…没辙. Không đảo thành 没办法拿….

这孩子软硬不吃,我真拿他没办法。

Zhè háizi ruǎn yìng bù chī, wǒ zhēn ná tā méi bànfǎ.

Đứa trẻ này mềm hay cứng đều không ăn thua, tôi thật chịu thua nó.

2

Công thức theo dạng câu

Dạng cơ bản

Chủ ngữ + 拿 + Người + 没办法

老师拿这个调皮的学生没办法。

Lǎoshī ná zhège tiáopí de xuésheng méi bànfǎ.

Thầy giáo bó tay với cậu học trò nghịch ngợm này.

Nhấn mạnh

Chủ ngữ + 真/实在 + 拿 + Người + 没办法

我实在拿他没办法,你去劝劝吧。

Wǒ shízài ná tā méi bànfǎ, nǐ qù quàn quàn ba.

Tôi thật hết cách với anh ấy, bạn đi khuyên đi.

Biến thể khẩu ngữ

Chủ ngữ + 拿 + Người + 没辙

妈妈拿这个小淘气也没辙。

Māma ná zhège xiǎo táoqì yě méizhé.

Mẹ cũng hết cách với đứa nghịch ngợm này.

3

Cách dùng

  1. 1Nuông chiều, trìu mến

    Bất lực nhưng không giận thật.

    • 好吧好吧,我拿你没办法,就依你一次。

      Hǎo ba hǎo ba, wǒ ná nǐ méi bànfǎ, jiù yī nǐ yí cì.

      Thôi được rồi, chịu cậu luôn, chiều cậu một lần.

  2. 2Bực bội, bất lực

    Không quản được người/vật gây phiền.

    • 楼上天天装修,物业也拿他们没办法。

      Lóushàng tiān tiān zhuāngxiū, wùyè yě ná tāmen méi bànfǎ.

      Tầng trên ngày nào cũng sửa nhà, ban quản lý cũng bó tay với họ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这孩子软硬不吃,我真拿他没办法。

    Zhè háizi ruǎn yìng bù chī, wǒ zhēn ná tā méi bànfǎ.

    Đứa trẻ này mềm hay cứng đều không ăn thua, tôi thật chịu thua nó.

  2. 2

    她一撒娇,爸爸就拿她没办法了。

    Tā yì sā jiāo, bàba jiù ná tā méi bànfǎ le.

    Cô bé vừa làm nũng là bố đành chịu thua.

  3. 3

    你呀,总是丢三落四的,我真是拿你没办法。

    Nǐ ya, zǒngshì diūsānlàsì de, wǒ zhēn shì ná nǐ méi bànfǎ.

    Cậu đấy, lúc nào cũng quên trước quên sau, tôi đúng là bó tay với cậu.

  4. 4

    他知道大家拿他没办法,所以越来越放肆。

    Tā zhīdào dàjiā ná tā méi bànfǎ, suǒyǐ yuèláiyuè fàngsì.

    Anh ta biết mọi người không làm gì được mình nên càng ngày càng ngang ngược.

  5. 5

    猫又把花盆打翻了,全家人都拿它没办法。

    Māo yòu bǎ huā pén dǎ fān le, quán jiārén dōu ná tā méi bànfǎ.

    Con mèo lại làm đổ chậu hoa, cả nhà đều bó tay với nó.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 拿 + đối tượng đứng trước 没办法.
  • Có thể thêm 真/实在/一点儿也/也 trước 没办法.
  • Biến thể khẩu ngữ: 拿…没辙.
  • Cũng nói 对…没办法, nhưng 拿…没办法 khẩu ngữ, đậm cảm xúc hơn.

Dấu hiệu nhận biết:真实在软硬不吃也

没办法

Mẹo nhớ nhanh

拿 (cầm lấy) ai đó mà vẫn 没办法 (không có cách) → bó tay.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

拿……没办法Chủ ngữ + 拿 + Người + 没办法 = chịu thua ai, không làm gì được ai: 我拿你没办法 = tôi chịu bạn rồi.
拿…来说拿…来说 = lấy… làm ví dụ (拿我来说,…); 拿…没办法 = bó tay với ai. Cùng chữ 拿 nhưng khung và nghĩa khác hẳn.Cấu trúc 拿……来说: lấy… mà nói, ví dụ như… →
7

Lỗi thường gặp

  • 我真没办法拿他。

    我真拿他没办法。

    拿 + đối tượng phải đứng TRƯỚC 没办法; không đảo thành 没办法拿….

8

Câu hỏi thường gặp

拿 ở đây có nghĩa “cầm” không?

Không; 拿 là giới từ giới thiệu đối tượng, gần nghĩa 对.

Có thể dùng với vật không?

Có: 拿这台老电脑没办法, 拿这只猫没办法.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

拿......来说

Cấu trúc 拿……来说: lấy… mà nói, ví dụ như…

Trước一味Tiếp一……再……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!