学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/有的是千……万……跟……过不去
有的是
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

有的是

Cách dùng 有的是 trong tiếng Trung: thiếu gì, có thừa

Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ / Danh từ + 有的是 = có thừa, thiếu gì: 机会有的是 = cơ hội thiếu gì.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有的是Cấu trúc

Subject + 有的是 + Noun / Noun + 有的是

Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ / Danh từ + 有的是 = có thừa, thiếu gì: 机会有的是 = cơ hội thiếu gì.

Giải thích

有的是 (yǒudeshì) là động từ khẩu ngữ, nghĩa “thiếu gì, có thừa, nhiều vô kể”, nhấn mạnh số lượng rất nhiều, không cần lo thiếu. Hai vị trí: (1) Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ: 他有的是钱, 我们有的是时间; (2) Danh từ + 有的是, đặt cuối câu: 时间有的是, 机会有的是. Sau 有的是 dùng danh từ trần, không thêm 很多, 不少. Cần phân biệt với 有的 + 是 (“có cái là…”), một kết cấu hoàn toàn khác.

别着急,时间有的是,咱们慢慢来。

Bié zháojí, shíjiān yǒudeshì, zánmen mànmànlái.

Đừng vội, thời gian còn thiếu gì, chúng ta cứ từ từ.

2

Công thức theo dạng câu

Trước danh từ

Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ

她有的是耐心,教孩子从不发火。

Tā yǒudeshì nàixīn, jiāo háizi cóngbù fāhuǒ.

Cô ấy kiên nhẫn có thừa, dạy trẻ chưa từng nổi nóng.

Cuối câu

Danh từ + 有的是

机会有的是,这次没选上也别灰心。

Jīhuì yǒudeshì, zhè cì méi xuǎn shàng yě bié huīxīn.

Cơ hội thiếu gì, lần này không được chọn cũng đừng nản.

3

Cách dùng

  1. 1An ủi, trấn an

    Nói rằng thứ gì đó không thiếu, đừng lo.

    • 好男人有的是,何必为他伤心?

      Hǎo nánrén yǒudeshì, hébì wèi tā shāngxīn?

      Đàn ông tốt thiếu gì, cần gì phải đau lòng vì anh ta?

  2. 2Khoe hoặc nói về điều kiện dồi dào

    Nhấn mạnh ai đó có nhiều tiền, sức, cách.

    • 年轻人有的是力气,这点活儿算什么。

      Niánqīng rén yǒudeshì lìqi, zhè diǎn huór suàn shénme.

      Người trẻ sức lực có thừa, chút việc này có là gì.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    别着急,时间有的是,咱们慢慢来。

    Bié zháojí, shíjiān yǒudeshì, zánmen mànmànlái.

    Đừng vội, thời gian còn thiếu gì, chúng ta cứ từ từ.

  2. 2

    他家有的是钱,根本不在乎这点儿房租。

    Tā jiā yǒudeshì qián, gēnběn bùzàihu zhè diǎnr fángzū.

    Nhà anh ta tiền nhiều vô kể, chẳng hề bận tâm chút tiền thuê nhà này.

  3. 3

    想找工作的年轻人有的是,你不干自然有人干。

    Xiǎng zhǎo gōngzuò de niánqīng rén yǒudeshì, nǐ bù gàn zìrán yǒurén gàn.

    Người trẻ muốn tìm việc thiếu gì, bạn không làm thì tự khắc có người làm.

  4. 4

    这种小毛病,修车师傅有的是办法。

    Zhè zhǒng xiǎo máobìng, xiūchē shīfu yǒudeshì bànfǎ.

    Lỗi vặt kiểu này, thợ sửa xe thiếu gì cách.

  5. 5

    这座城市里好吃的小馆子有的是,周末我带你去转转。

    Zhè zuò chéngshì lǐ hǎochī de xiǎo guǎn zi yǒudeshì, zhōumò wǒ dài nǐ qù zhuǎn zhuǎn.

    Ở thành phố này quán nhỏ ngon nhiều vô kể, cuối tuần tôi dẫn bạn đi một vòng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 有的是 dùng danh từ trần, không thêm 很多.
  • Có thể đứng cuối câu: 时间有的是.
  • Khẩu ngữ; văn viết trang trọng dùng 不乏, 大量.
  • Khác 有的 (một số): 有的是学生,有的是老师 = có người là học sinh, có người là giáo viên.

Dấu hiệu nhận biết:别着急怕什么何必时间

有的是

Mẹo nhớ nhanh

有的是 = “có (thì) là có” → có thừa, thiếu gì.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

有的是Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ / Danh từ + 有的是 = có thừa, thiếu gì: 机会有的是 = cơ hội thiếu gì.
不乏不乏 (HSK7) là văn viết, nghĩa “không thiếu” (不乏优秀人才), không đứng cuối câu; 有的是 là khẩu ngữ, nhấn mạnh “nhiều vô kể”, đứng cuối câu được.Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít →
有的是Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ / Danh từ + 有的是 = có thừa, thiếu gì: 机会有的是 = cơ hội thiếu gì.
有的有的 + Danh từ = “một số” (有的人喜欢); 有的是 + Danh từ = “thiếu gì, rất nhiều” (有的是人喜欢).
7

Lỗi thường gặp

  • 他家有的是很多钱。

    他家有的是钱。

    有的是 đã mang nghĩa “rất nhiều”, sau nó dùng danh từ trần, không thêm 很多/不少.

8

Câu hỏi thường gặp

有的是人 nghĩa là gì?

Nghĩa là “thiếu gì người, rất nhiều người”: 想去的有的是人 hoặc 有的是人想去.

Có dạng phủ định của 有的是 không?

Không dùng phủ định trực tiếp; muốn nói “không nhiều” thì dùng 没多少, 不多.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不乏

Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít

Trước千……万……Tiếp跟……过不去

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!