学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/不乏该乃
不乏
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

不乏

Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít

Phạm vi + 不乏 + Danh từ = trong… không thiếu…: 观众中不乏专业人士 = trong khán giả không thiếu người trong nghề.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不乏Cấu trúc

Subject + 不乏 + Noun

Phạm vi + 不乏 + Danh từ = trong… không thiếu…: 观众中不乏专业人士 = trong khán giả không thiếu người trong nghề.

Giải thích

不乏 (bùfá) là động từ văn viết, nghĩa “không thiếu, có không ít”: Phạm vi/Tập thể + 不乏 + Danh từ (người/vật). Dùng để nói trong một phạm vi nào đó có khá nhiều người/vật thuộc loại được nêu, thường là loại đáng chú ý: 不乏佳作, 不乏优秀人才, 不乏其人 (người như vậy có không ít). Phạm vi thường nêu trước bằng 中, 其中, 当中. Sau 不乏 đi thẳng danh từ, không thêm 有, và không để 不乏 đứng cuối câu. Văn viết, báo chí.

参加这次比赛的选手中,不乏国内一流的高手。

Cānjiā zhè cì bǐsài de xuǎnshǒu zhōng, bù fá guónèi yìliú de gāoshǒu.

Trong số các tuyển thủ tham gia cuộc thi lần này, không thiếu cao thủ hàng đầu trong nước.

2

Công thức theo dạng câu

Trong một tập hợp

…中/其中/当中 + 不乏 + Danh từ

报名的人当中不乏有经验的工程师。

Bàomíng de rén dāngzhōng bù fá yǒu jīngyàn de gōngchéngshī.

Trong số người đăng ký không thiếu kỹ sư có kinh nghiệm.

Thành ngữ

… + 不乏其人

为了理想而放弃稳定生活的人,不乏其人。

Wèile lǐxiǎng ér fàngqì wěndìng shēnghuó de rén, bù fá qí rén.

Người vì lý tưởng mà từ bỏ cuộc sống ổn định có không ít.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá tích cực

    Nhấn mạnh có nhiều cá thể nổi bật.

    • 这批新员工中不乏名校毕业的优秀人才。

      Zhè pī xīn yuángōng zhōng bù fá míng xiào bìyè de yōuxiù réncái.

      Trong lứa nhân viên mới này không thiếu nhân tài tốt nghiệp trường danh tiếng.

  2. 2Nhận xét khách quan

    Thừa nhận có mặt tích cực trong tổng thể.

    • 这些建议虽然不成熟,但不乏可取之处。

      Zhèxiē jiànyì suīrán bù chéngshú, dàn bù fá kě qǔ zhī chù.

      Những đề xuất này tuy chưa chín muồi nhưng không thiếu điểm đáng tham khảo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    参加这次比赛的选手中,不乏国内一流的高手。

    Cānjiā zhè cì bǐsài de xuǎnshǒu zhōng, bù fá guónèi yìliú de gāoshǒu.

    Trong số các tuyển thủ tham gia cuộc thi lần này, không thiếu cao thủ hàng đầu trong nước.

  2. 2

    网上的评论虽然褒贬不一,但其中不乏中肯的意见。

    Wǎngshàng de pínglùn suīrán bāo biǎn bù yī, dàn qízhōng bù fá zhòngkěn de yìjiàn.

    Bình luận trên mạng tuy khen chê lẫn lộn, nhưng trong đó không thiếu những ý kiến xác đáng.

  3. 3

    今年的毕业作品展上不乏令人眼前一亮的佳作。

    Jīnnián de bìyè zuòpǐn zhǎn shàng bù fá lìng rén yǎnqián yí liàng de jiā zuò.

    Tại triển lãm tác phẩm tốt nghiệp năm nay không thiếu những tác phẩm hay khiến người xem phải sáng mắt.

  4. 4

    像他这样放弃高薪回乡创业的年轻人,如今不乏其人。

    Xiàng tā zhèyàng fàngqì gāo xīn huí xiāng chuàngyè de niánqīng rén, rújīn bù fá qí rén.

    Những người trẻ bỏ lương cao về quê khởi nghiệp như anh ấy, ngày nay có không ít.

  5. 5

    这家老字号的顾客中不乏几十年的老主顾。

    Zhè jiā lǎozìhào de gùkè zhōng bù fá jǐ shí nián de lǎo zhǔ gù.

    Trong số khách của cửa hàng lâu đời này không thiếu những khách quen đã mấy chục năm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不乏 là động từ, theo sau là danh từ.
  • Không thêm 有 sau 不乏, không để 不乏 cuối câu.
  • Phạm vi thường nêu trước bằng 中, 其中, 当中.
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 有不少.

Dấu hiệu nhận biết:其中当中其人佳作

不乏

Mẹo nhớ nhanh

乏 = thiếu (như trong 缺乏) → 不乏 = không thiếu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不乏Phạm vi + 不乏 + Danh từ = trong… không thiếu…: 观众中不乏专业人士 = trong khán giả không thiếu người trong nghề.
不无不无 = không phải không có (một chút), đi với danh từ trừu tượng (不无道理), nhấn “có ít nhiều”; 不乏 = có khá nhiều.Cách dùng 不无 trong tiếng Trung: không phải là không có (ít nhiều có) →
不乏Phạm vi + 不乏 + Danh từ = trong… không thiếu…: 观众中不乏专业人士 = trong khán giả không thiếu người trong nghề.
缺乏缺乏 = thiếu (nghĩa ngược); 不乏 = không thiếu.
7

Lỗi thường gặp

  • 我们公司不乏有人才。

    我们公司不乏人才。

    不乏 đã là động từ, đi thẳng với danh từ, không thêm 有.

  • 这样的例子不乏。

    生活中不乏这样的例子。

    Sau 不乏 phải có danh từ; không để 不乏 đứng cuối câu.

8

Câu hỏi thường gặp

不乏 có đứng cuối câu được không?

Không, sau 不乏 phải có danh từ.

不乏其人 nghĩa là gì?

“Người như vậy có không ít”.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不无

Cách dùng 不无 trong tiếng Trung: không phải là không có (ít nhiều có)

Trước该Tiếp乃

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!