学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/东……西……不A不B七……八……
东
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

东……西……

Cách dùng 东…西… trong tiếng Trung: 东张西望, 东奔西走, 东拼西凑

东 + V + 西 + V = V chỗ này chỗ kia, lung tung: 东张西望 = ngó nghiêng khắp nơi; 东拼西凑 = chắp vá.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

东……西……Cấu trúc

东 + Verb + 西 + Verb

东 + V + 西 + V = V chỗ này chỗ kia, lung tung: 东张西望 = ngó nghiêng khắp nơi; 东拼西凑 = chắp vá.

Giải thích

东 + V + 西 + V là khung thành ngữ bốn chữ, 东 và 西 không chỉ phương hướng thật mà mang nghĩa “chỗ này chỗ kia, khắp nơi, lung tung”, diễn tả hành động tản mát nhiều hướng hoặc thiếu trật tự. Hai động từ thường gần nghĩa: 东张西望 (ngó nghiêng), 东奔西走 (bôn ba khắp nơi), 东拼西凑 (chắp vá), 东躲西藏 (trốn chui trốn nhủi), 东倒西歪 (xiêu vẹo, nghiêng ngả). Các cụm này là thành ngữ cố định, 东 đứng trước 西.

他站在车站门口东张西望,好像在等人。

Tā zhàn zài chēzhàn ménkǒu dōngzhāngxīwàng, hǎoxiàng zài děng rén.

Anh ấy đứng ở cửa nhà ga ngó nghiêng khắp nơi, có vẻ như đang đợi ai.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 东A西B

考试的时候别东张西望。

Kǎoshì de shíhou bié dōngzhāngxīwàng.

Trong giờ thi đừng ngó nghiêng lung tung.

Làm bổ ngữ sau 得

Động từ + 得 + 东A西B

几个醉汉走得东倒西歪。

Jǐ gè zuì hàn zǒu de dōng dào xī wāi.

Mấy gã say rượu đi nghiêng ngả xiêu vẹo.

Làm định ngữ

东A西B + 的 + Danh từ

东奔西走的日子让他疲惫不堪。

Dōngbēnxīzǒu de rìzi ràng tā píbèibùkān.

Những ngày bôn ba khắp nơi khiến anh ấy mệt rã rời.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả hành động thiếu tập trung

    Ngó, chạy, trốn lung tung.

    • 小偷东躲西藏了三天,最后还是被抓住了。

      Xiǎotōu dōngduǒxīcáng le sān tiān, zuìhòu háishi bèi zhuāzhù le.

      Tên trộm trốn chui trốn nhủi ba ngày, cuối cùng vẫn bị bắt.

  2. 2Chê sự chắp vá

    Tiền, bài viết, kế hoạch gom góp tạm bợ.

    • 首付是他东拼西凑借来的。

      Shǒu fù shì tā dōng pīn xī còu jiè lái de.

      Tiền trả trước là anh ấy vay mượn chắp vá chỗ này chỗ kia.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他站在车站门口东张西望,好像在等人。

    Tā zhàn zài chēzhàn ménkǒu dōngzhāngxīwàng, hǎoxiàng zài děng rén.

    Anh ấy đứng ở cửa nhà ga ngó nghiêng khắp nơi, có vẻ như đang đợi ai.

  2. 2

    为了筹钱开店,他东奔西走忙了大半年。

    Wèile chóu qián kāi diàn, tā dōngbēnxīzǒu máng le dà bànnián.

    Để gom tiền mở cửa hàng, anh ấy bôn ba khắp nơi suốt hơn nửa năm.

  3. 3

    这篇论文是东拼西凑出来的,根本经不起推敲。

    Zhè piān lùnwén shì dōng pīn xī còu chūlái de, gēnběn jīng bù qǐ tuīqiāo.

    Bài luận văn này là chắp vá từ chỗ này chỗ kia, hoàn toàn không chịu nổi sự soi xét.

  4. 4

    小猫被吓坏了,在屋里东躲西藏,怎么也抓不住。

    Xiǎo māo bèi xià huài le, zài wū lǐ dōngduǒxīcáng, zěnme yě zhuā bú zhù.

    Con mèo con sợ chết khiếp, trốn chui trốn nhủi khắp nhà, bắt mãi không được.

  5. 5

    刮了一夜大风,院子里的花架被吹得东倒西歪。

    Guā le yí yè dà fēng, yuànzi lǐ de huā jià bèi chuī de dōng dào xī wāi.

    Gió lớn thổi suốt đêm, giàn hoa trong sân bị thổi nghiêng ngả xiêu vẹo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 东, 西 ở đây không chỉ phương hướng thật.
  • Trong các thành ngữ này 东 đứng trước 西.
  • Hai động từ thường gần nghĩa: 张/望, 奔/走, 拼/凑.
  • Nên dùng các thành ngữ có sẵn, không tự ghép.

Dấu hiệu nhận biết:到处乱得忙

东

Mẹo nhớ nhanh

东…西… = “phía đông một chút, phía tây một chút” → tản mát khắp nơi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

东……西……东 + V + 西 + V = V chỗ này chỗ kia, lung tung: 东张西望 = ngó nghiêng khắp nơi; 东拼西凑 = chắp vá.
……来……去V来V去 (HSK5) lặp CÙNG một động từ, chỉ làm đi làm lại (想来想去); 东A西B dùng hai động từ gần nghĩa, nhấn sự tản mát nhiều hướng, là thành ngữ cố định.Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại →
7

Lỗi thường gặp

  • 他站在门口西张东望,好像在等人。

    他站在门口东张西望,好像在等人。

    Đây là thành ngữ cố định, 东 đứng trước 西: 东张西望, không đảo thành 西张东望.

8

Câu hỏi thường gặp

东西 (đồ vật) có liên quan không?

Không. Trong khung này 东 và 西 tách rời, mỗi chữ đi với một động từ.

东倒西歪 dùng cho người được không?

Được: người say hoặc mệt đi đứng nghiêng ngả (累得东倒西歪).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

……来……去

Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại

Trước不A不BTiếp七……八……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!