学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + take the trouble + to VS + contribute + (Sth) + to/towards + SthS + inspire + sb + to + V
take the trouble
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + take the trouble + to V

Cấu trúc Take the trouble to V: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'take the trouble to V' diễn tả việc bỏ công sức/thời gian để làm gì, nhấn mạnh sự tận tâm. Luôn dùng 'to V' sau nó.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+take the trouble+to VCấu trúc

Cấu trúc 'take the trouble to V' diễn tả việc bỏ công sức/thời gian để làm gì, nhấn mạnh sự tận tâm. Luôn dùng 'to V' sau nó.

Giải thích

Cấu trúc 'take the trouble to V' diễn tả việc ai đó bỏ công sức, thời gian hoặc nỗ lực để làm một việc gì đó, thường nhấn mạnh sự chu đáo, tận tâm hoặc lòng tốt. 'Take the trouble' luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Sắc thái thể hiện sự hy sinh nhỏ hoặc sự quan tâm đặc biệt.

He took the trouble to write a thank-you note.

Anh ấy đã bỏ công viết một lá thư cảm ơn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + take(s) the trouble + to V

She takes the trouble to cook for her family every day.

Cô ấy dành thời gian nấu ăn cho gia đình mỗi ngày.

Phủ định

S + do/does/did not + take the trouble + to V

He didn’t take the trouble to apologize.

Anh ấy không thèm bỏ công xin lỗi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + take the trouble + to V?

Did you take the trouble to lock the door?

Bạn có tốn công khóa cửa không?

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc lòng tốt

    Dùng khi muốn thể hiện rằng ai đó đã bỏ công sức, thời gian hoặc nỗ lực đặc biệt để làm việc gì đó, thường mang sắc thái tích cực.

    • She took the trouble to bake a cake for my birthday.

      Cô ấy đã tốn công nướng bánh cho sinh nhật tôi.

    • They took the trouble to drive me to the airport.

      Họ đã tốn công chở tôi ra sân bay.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He took the trouble to write a thank-you note.

    Anh ấy đã bỏ công viết một lá thư cảm ơn.

  2. 2

    She takes the trouble to visit her grandparents every weekend.

    Cô ấy dành thời gian thăm ông bà vào mỗi cuối tuần.

  3. 3

    They took the trouble to prepare breakfast for us.

    Họ đã tốn công chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi.

  4. 4

    He took the trouble to explain everything in detail.

    Anh ấy đã tốn công giải thích mọi thứ một cách chi tiết.

  5. 5

    She took the trouble to call and check on me.

    Cô ấy đã bỏ công gọi điện và hỏi thăm tôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau 'take the trouble', không dùng V-ing hoặc mệnh đề.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự quan tâm hoặc tận tâm.
  • Có thể dùng trong câu phủ định để thể hiện sự thiếu quan tâm (vd: 'He didn’t take the trouble to call.').
take the trouble

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'take the trouble' = 'bỏ công', sau nó luôn là 'to V' (như 'bỏ công để làm gì'). Ví dụ: 'bỏ công để viết thư' → 'take the trouble to write a letter'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + take the trouble + to VCấu trúc 'take the trouble to V' diễn tả việc bỏ công sức/thời gian để làm gì, nhấn mạnh sự tận tâm. Luôn dùng 'to V' sau nó.
have trouble + V-ing'have trouble + V-ing' diễn tả việc gặp khó khăn khi làm gì (vd: 'I have trouble understanding this.'), còn 'take the trouble to V' diễn tả việc chủ động bỏ công sức để làm gì.
7

Lỗi thường gặp

  • She took the trouble helping me.

    She took the trouble to help me.

    Sau 'take the trouble' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • He took the trouble that he fixed the car.

    He took the trouble to fix the car.

    Không dùng mệnh đề sau 'take the trouble', phải dùng 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau take the trouble là to V hay V-ing?

Luôn là 'to V'. Dùng V-ing là sai ngữ pháp.

Take the trouble có thể dùng ở thì tương lai không?

Có, ví dụ: 'She will take the trouble to help you.'

Cấu trúc này có mang nghĩa tiêu cực không?

Thường mang nghĩa tích cực (nhấn mạnh sự tận tâm), nhưng có thể dùng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu quan tâm.

Có thể bỏ 'the' trong take the trouble không?

Không, 'the' là bắt buộc. Không nói 'take trouble to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 11Thói Quen Buổi Sáng Bớt Vội Vàng - Nói Về Sự Chu Đáo Với Take The Trouble To V

Cấu trúc liên quan

S + have/has + trouble + V-ing

Cấu trúc have trouble + V-ing

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + contribute + (Sth) + to/towards + SthTiếpS + inspire + sb + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!