S + motivate + O + to + V-infinitive
Cấu trúc 'motivate + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to + V-infinitive' sau tân ngữ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'motivate + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to + V-infinitive' sau tân ngữ.
Giải thích
Cấu trúc 'motivate + O + to V' diễn tả hành động khuyến khích, thúc đẩy ai đó làm việc gì. Động từ theo sau luôn là 'to + V-infinitive' (không dùng V-ing). Chủ ngữ thường là người thực hiện hành động thúc đẩy, còn tân ngữ (O) là người được khuyến khích.
The coach motivated the players to train harder.
Huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ luyện tập chăm chỉ hơn.
Khẳng định
S + motivate + O + to + V-infinitive
She motivates her team to work efficiently.
Cô ấy khuyến khích đội của mình làm việc hiệu quả.
Phủ định
S + do/does/did not + motivate + O + to + V-infinitive
He did not motivate his students to cheat.
Anh ấy đã không khuyến khích học sinh của mình gian lận.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + motivate + O + to + V-infinitive?
Does this campaign motivate people to recycle?
Chiến dịch này có khuyến khích mọi người tái chế không?
Dùng khi muốn diễn tả việc thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động nhất định.
The manager motivated the staff to meet the deadline.
Quản lý đã thúc đẩy nhân viên hoàn thành deadline.
The coach motivated the players to train harder.
Huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ luyện tập chăm chỉ hơn.
Her speech motivated everyone to volunteer.
Bài phát biểu của cô ấy đã khuyến khích mọi người tham gia tình nguyện.
He motivates his employees to be more creative.
Anh ấy khuyến khích nhân viên của mình sáng tạo hơn.
The reward system motivates students to study better.
Hệ thống thưởng khuyến khích học sinh học tập tốt hơn.
Parents should motivate their children to read more books.
Cha mẹ nên khuyến khích con cái đọc nhiều sách hơn.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'motivate' như 'thúc đẩy ai TO làm gì' – 'TO' là tín hiệu không thể thiếu.
She motivated her son studying abroad.
She motivated her son to study abroad.
Sau 'motivate' phải dùng 'to + V-infinitive', không dùng V-ing.
They motivated the team work harder.
They motivated the team to work harder.
Thiếu 'to' trước động từ nguyên thể.
Luôn dùng 'to + V-infinitive' sau tân ngữ (O).
Không. Cấu trúc này bắt buộc có tân ngữ (người được khuyến khích).
Có, nhưng ít dùng. Ví dụ: 'The players were motivated to train harder by the coach.'
'Motivate' nhấn mạnh vào động lực bên trong, còn 'encourage' là khuyến khích từ bên ngoài. Cả hai đều dùng 'to V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!