S + have/has + trouble + V-ing
Cấu trúc 'have trouble + V-ing' diễn tả khó khăn khi làm việc gì đó. Luôn dùng V-ing sau 'trouble'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'have trouble + V-ing' diễn tả khó khăn khi làm việc gì đó. Luôn dùng V-ing sau 'trouble'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự khó khăn khi thực hiện một hành động nào đó. Động từ theo sau 'trouble' luôn ở dạng V-ing (gerund). Có thể thay thế 'trouble' bằng 'difficulty/difficulties' mà không đổi cấu trúc. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình gặp khó khăn chứ không phải kết quả.
She has trouble understanding his accent.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
Khẳng định
S + have/has + trouble + V-ing
She has trouble sleeping at night.
Cô ấy gặp khó khăn khi ngủ vào ban đêm.
Phủ định
S + do/does/did + not + have + trouble + V-ing
He doesn’t have trouble speaking English.
Anh ấy không gặp khó khăn khi nói tiếng Anh.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + have + trouble + V-ing?
Do you have trouble using this app?
Bạn có gặp khó khăn khi sử dụng ứng dụng này không?
Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình gặp khó khăn khi thực hiện một hành động cụ thể.
I have trouble waking up early.
Tôi gặp khó khăn khi thức dậy sớm.
She has trouble understanding his accent.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
They had trouble finding a parking spot downtown.
Họ gặp khó khăn trong việc tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố.
He often has trouble remembering names.
Anh ấy thường gặp khó khăn trong việc nhớ tên.
We’re having trouble solving this math problem.
Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc giải bài toán này.
The company had trouble meeting the deadline.
Công ty đã gặp khó khăn trong việc hoàn thành đúng hạn.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'trouble' đi với V-ing như 'rắc rối' đi với 'làm việc gì đó' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'rắc rối khi học' → 'have trouble learning'.
She has trouble to understand the instructions.
She has trouble understanding the instructions.
Sau 'trouble' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.
They have trouble with find a good restaurant.
They have trouble finding a good restaurant.
Không dùng giới từ 'with' trước V-ing; 'with' chỉ dùng với danh từ (vd: 'trouble with the new software').
Luôn dùng V-ing sau 'have trouble'. Không bao giờ dùng 'to V'.
Cả hai đều dùng V-ing, nhưng 'difficulty' có thể đi kèm 'in' (vd: 'have difficulty in doing'), còn 'trouble' không.
Có, nhưng phải là danh từ chỉ hành động (vd: 'have trouble with the new software').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!