学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + have/has + a chance + of + V-ingS + apologize (to sb) + for + N/V-ingS + have/has + no intention of + V-ing
a chance
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)4 ví dụĐọc 2 phút

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: phân biệt với to V

Cấu trúc 'have a chance of + V-ing' diễn tả cơ hội làm việc gì đó. Giới từ 'of' bắt buộc, động từ theo sau là V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
4
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+have/has+a chance+of+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'have a chance of + V-ing' diễn tả cơ hội làm việc gì đó. Giới từ 'of' bắt buộc, động từ theo sau là V-ing.

Giải thích

Cấu trúc 'have a chance of + V-ing' diễn tả cơ hội hoặc khả năng để thực hiện một hành động. Giới từ 'of' là bắt buộc, và động từ theo sau phải ở dạng V-ing. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc có cơ hội chứ không phải khả năng chắc chắn.

He has a chance of winning the scholarship if he studies hard.

Anh ấy có cơ hội giành học bổng nếu học chăm chỉ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + have/has + a chance + of + V-ing

She has a chance of getting the job.

Cô ấy có cơ hội nhận được việc làm.

Phủ định

S + do/does/did not + have + a chance + of + V-ing

He didn’t have a chance of seeing her.

Anh ấy không có cơ hội gặp cô ấy.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + have + a chance + of + V-ing?

Do you have a chance of visiting Paris next year?

Bạn có cơ hội đến thăm Paris năm sau không?

3

Cách dùng

  1. 1Cơ hội thực hiện hành động

    Dùng khi muốn diễn tả khả năng hoặc cơ hội để làm việc gì đó, thường đi kèm với điều kiện.

    • You’ll have a chance of improving your English if you practice daily.

      Bạn sẽ có cơ hội cải thiện tiếng Anh nếu luyện tập hàng ngày.

4

Ví dụ

4 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He has a chance of winning the scholarship if he studies hard.

    Anh ấy có cơ hội giành học bổng nếu học chăm chỉ.

  2. 2

    Do they have a chance of finishing the project on time?

    Họ có cơ hội hoàn thành dự án đúng hạn không?

  3. 3

    She had a chance of meeting the CEO, but she was late.

    Cô ấy đã có cơ hội gặp CEO, nhưng cô đến muộn.

  4. 4

    We don’t have a chance of changing his mind. He’s very stubborn.

    Chúng tôi không có cơ hội thay đổi ý kiến của anh ấy. Anh ấy rất bướng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không nhầm lẫn với 'have a chance to V' (cũng đúng nhưng nhấn mạnh mục đích hơn là cơ hội).
  • Có thể dùng 'there’s a chance of + V-ing' để nói về khả năng xảy ra sự việc (vd: 'There’s a chance of it snowing').
  • Không dùng 'have a chance + V-ing' (sai giới từ).

Dấu hiệu nhận biết:opportunitypossibilityrisk

a chance

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'chance of + V-ing' giống như 'cơ hội của việc làm gì'. Hình dung 'chance' là một cánh cửa, 'of + V-ing' là hành động bạn có thể làm nếu cửa mở.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + have/has + a chance + of + V-ingCấu trúc 'have a chance of + V-ing' diễn tả cơ hội làm việc gì đó. Giới từ 'of' bắt buộc, động từ theo sau là V-ing.
S + have a chance + to + V (bare)Cả hai đều đúng, nhưng 'to V' nhấn mạnh mục đích (purpose), 'of + V-ing' nhấn mạnh cơ hội (opportunity). Vd: 'She has a chance to meet him' (cô ấy có thể gặp anh ta - mục đích) vs 'She has a chance of meeting him' (cô ấy có cơ hội gặp anh ta - cơ hội).
7

Lỗi thường gặp

  • She has a chance to pass the test.

    She has a chance of passing the test.

    Sau 'have a chance' nếu dùng V-ing thì phải có giới từ 'of'. 'Have a chance to V' cũng đúng nhưng nghĩa khác (xem confusables).

  • He had a chance of win the competition.

    He had a chance of winning the competition.

    Sau 'of' phải là V-ing, không phải động từ nguyên thể. Lỗi sai giới từ + dạng động từ.

  • There’s a chance meeting him tomorrow.

    There’s a chance of meeting him tomorrow.

    Cấu trúc 'there’s a chance of + V-ing' (không bỏ 'of').

8

Câu hỏi thường gặp

Have a chance of V-ing khác to V thế nào?

'Of + V-ing' nhấn mạnh cơ hội (opportunity), 'to V' nhấn mạnh mục đích (purpose). Vd: 'a chance of winning' (cơ hội thắng) vs 'a chance to win' (cơ hội để thắng).

Sau 'chance' có thể dùng V-ing không có 'of' không?

Không. Phải có 'of' nếu dùng V-ing. Vd: 'a chance of meeting' (đúng), 'a chance meeting' (sai - đây là danh từ ghép, nghĩa khác).

Cấu trúc nào đúng: 'have a chance to V' hay 'have a chance of V-ing'?

Cả hai đều đúng, nhưng nghĩa hơi khác. 'To V' nhấn mạnh mục đích, 'of + V-ing' nhấn mạnh cơ hội. Xem chi tiết ở phần confusables.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 25Ôn Thi Lên Chuyên Viên Phân Tích - Nói Về Cơ Hội Với Have A Chance Of V-ing

Cấu trúc liên quan

S + have/has + no intention of + V-ing

Cấu trúc have no intention of + V-ing

S + be afraid of + V-ing

Cấu trúc be afraid of + V-ing

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

TrướcS + apologize (to sb) + for + N/V-ingTiếpS + have/has + no intention of + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!