S + be + aware of + V-ing
'Be aware of + V-ing/danh từ' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động hoặc sự việc nào đó.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
'Be aware of + V-ing/danh từ' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động hoặc sự việc nào đó.
Giải thích
Cấu trúc 'be aware of + V-ing' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Giới từ 'of' bắt buộc phải đi kèm với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc nhận biết hoặc nhận thức về hành động nào đó.
She is aware of breaking the company’s rules.
Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.
Khẳng định
S + be + aware of + V-ing / N
She is aware of her mistakes.
Cô ấy nhận thức được những lỗi của mình.
Phủ định
S + be + not + aware of + V-ing / N
He wasn’t aware of the problem.
Anh ấy không nhận ra vấn đề.
Nghi vấn
Be + S + aware of + V-ing / N?
Are you aware of disturbing me?
Bạn có nhận ra mình đang làm phiền tôi không?
Dùng khi muốn diễn tả việc nhận biết hoặc ý thức được về một hành động cụ thể hoặc sự việc nào đó.
She is aware of talking too much.
Cô ấy nhận ra mình nói quá nhiều.
They were aware of violating the law.
Họ nhận thức được việc vi phạm pháp luật.
She is aware of breaking the company’s rules.
Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.
We are aware of causing pollution.
Chúng tôi nhận thức được việc gây ô nhiễm.
He wasn’t aware of speaking so loudly.
Anh ấy không nhận ra mình đang nói quá to.
They are aware of wasting too much time on social media.
Họ nhận thức được việc lãng phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội.
Are you aware of disturbing others?
Bạn có nhận ra mình đang làm phiền người khác không?
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ 'aware of' luôn đi với V-ing hoặc danh từ, giống như 'nhận thức về việc gì đó'.
She is aware of break the rules.
She is aware of breaking the rules.
Sau giới từ 'of' phải dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên thể.
He is aware to make a mistake.
He is aware of making a mistake.
'Be aware' không đi trực tiếp với 'to + V', phải có 'of + V-ing/danh từ'.
Sau 'aware of' chỉ dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng 'to + V'.
Có thể dùng ở tất cả các thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) tuỳ vào ngữ cảnh.
Có thể dùng 'realize' (nhận ra) nhưng cấu trúc khác: realize + V-ing/that-clause. Ngoài ra, 'be conscious of' cũng có nghĩa tương tự.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!