学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + aware of + V-ingwh-word + to + VS + be + proud of + V-ing/N
aware of
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing: cách dùng và ví dụ

'Be aware of + V-ing/danh từ' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động hoặc sự việc nào đó.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+aware of+V-ingCấu trúc

'Be aware of + V-ing/danh từ' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động hoặc sự việc nào đó.

Giải thích

Cấu trúc 'be aware of + V-ing' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Giới từ 'of' bắt buộc phải đi kèm với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc nhận biết hoặc nhận thức về hành động nào đó.

She is aware of breaking the company’s rules.

Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + aware of + V-ing / N

She is aware of her mistakes.

Cô ấy nhận thức được những lỗi của mình.

Phủ định

S + be + not + aware of + V-ing / N

He wasn’t aware of the problem.

Anh ấy không nhận ra vấn đề.

Nghi vấn

Be + S + aware of + V-ing / N?

Are you aware of disturbing me?

Bạn có nhận ra mình đang làm phiền tôi không?

3

Cách dùng

  1. 1Nhận thức về hành động đang/đã xảy ra

    Dùng khi muốn diễn tả việc nhận biết hoặc ý thức được về một hành động cụ thể hoặc sự việc nào đó.

    • She is aware of talking too much.

      Cô ấy nhận ra mình nói quá nhiều.

    • They were aware of violating the law.

      Họ nhận thức được việc vi phạm pháp luật.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is aware of breaking the company’s rules.

    Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.

  2. 2

    We are aware of causing pollution.

    Chúng tôi nhận thức được việc gây ô nhiễm.

  3. 3

    He wasn’t aware of speaking so loudly.

    Anh ấy không nhận ra mình đang nói quá to.

  4. 4

    They are aware of wasting too much time on social media.

    Họ nhận thức được việc lãng phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội.

  5. 5

    Are you aware of disturbing others?

    Bạn có nhận ra mình đang làm phiền người khác không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'aware of' bắt buộc phải là V-ing hoặc danh từ.
  • Không dùng 'aware to + V' (sai ngữ pháp).
  • 'Be aware of' có thể đi với danh từ (She is aware of the danger).
aware of

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'aware of' luôn đi với V-ing hoặc danh từ, giống như 'nhận thức về việc gì đó'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + aware of + V-ing'Be aware of + V-ing/danh từ' diễn tả việc nhận thức, ý thức được về một hành động hoặc sự việc nào đó.
S + realize + V-ing / that-clause'Realize' có thể đi với V-ing (She realized making a mistake) hoặc mệnh đề 'that' (She realized that she had made a mistake), nhưng 'be aware of' chỉ đi với V-ing hoặc danh từ.
7

Lỗi thường gặp

  • She is aware of break the rules.

    She is aware of breaking the rules.

    Sau giới từ 'of' phải dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên thể.

  • He is aware to make a mistake.

    He is aware of making a mistake.

    'Be aware' không đi trực tiếp với 'to + V', phải có 'of + V-ing/danh từ'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'aware of' dùng V-ing hay to + V?

Sau 'aware of' chỉ dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng 'to + V'.

Be aware of + V-ing có thể dùng ở thì nào?

Có thể dùng ở tất cả các thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) tuỳ vào ngữ cảnh.

Cấu trúc nào đồng nghĩa với 'be aware of'?

Có thể dùng 'realize' (nhận ra) nhưng cấu trúc khác: realize + V-ing/that-clause. Ngoài ra, 'be conscious of' cũng có nghĩa tương tự.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 6Ổn Định Nhà Mới - Nói Về Điều Mình Nhận Ra Với Be Aware Of + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + be afraid of + V-ing

Cấu trúc be afraid of + V-ing

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt

Trướcwh-word + to + VTiếpS + be + proud of + V-ing/N

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!