学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + tired of + V-ingS + prefer + to V + rather than + VS + stop + to V
tired of
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)7 ví dụĐọc 2 phút

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc Be tired of V-ing: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'be tired of + V-ing/danh từ' diễn tả sự chán ngán hoặc mệt mỏi với một hành động lặp đi lặp lại. Sau 'of' bắt buộc dùng V-ing hoặc danh từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+tired of+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be tired of + V-ing/danh từ' diễn tả sự chán ngán hoặc mệt mỏi với một hành động lặp đi lặp lại. Sau 'of' bắt buộc dùng V-ing hoặc danh từ.

Giải thích

Diễn tả sự chán ngán, mệt mỏi hoặc không còn hứng thú với một hành động, việc làm lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Sau giới từ 'of' bắt buộc phải dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. Cấu trúc này thường dùng để than phiền về một tình huống đang diễn ra.

She's tired of working overtime.

Cô ấy mệt mỏi vì phải làm thêm giờ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + tired of + V-ing/danh từ

She is tired of cleaning the house.

Cô ấy chán việc dọn nhà.

Phủ định

S + be + not + tired of + V-ing/danh từ

He isn’t tired of studying English.

Anh ấy không chán học tiếng Anh.

Nghi vấn

Be + S + tired of + V-ing/danh từ?

Are you tired of listening to this song?

Bạn có chán nghe bài hát này không?

3

Cách dùng

  1. 1Than phiền về thói quen xấu

    Dùng để diễn tả sự chán ngán với một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.

    • I’m tired of waking up early every day.

      Tôi chán việc phải dậy sớm mỗi ngày.

  2. 2Diễn tả sự mệt mỏi với tình huống kéo dài

    Dùng khi người nói cảm thấy mệt mỏi vì một tình huống đang diễn ra quá lâu.

    • They’re tired of dealing with traffic jams.

      Họ mệt mỏi vì phải đối mặt với kẹt xe.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She's tired of working overtime.

    Cô ấy mệt mỏi vì phải làm thêm giờ.

  2. 2

    I'm tired of eating fast food.

    Tôi chán ăn đồ ăn nhanh rồi.

  3. 3

    They are tired of waiting for the bus.

    Họ chán phải chờ xe buýt.

  4. 4

    He’s tired of hearing the same excuses.

    Anh ấy chán ngấy việc nghe những lời biện hộ lặp đi lặp lại.

  5. 5

    We’re tired of living in this noisy neighborhood.

    Chúng tôi chán sống ở khu phố ồn ào này.

  6. 6

    She’s tired of her job.

    Cô ấy chán công việc của mình.

  7. 7

    They’re tired of the same old routine.

    Họ chán ngán với thói quen cũ kĩ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'tired of' luôn dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.
  • Không nhầm lẫn với 'tired' (mệt mỏi về thể chất) không có 'of'. Ví dụ: 'I’m tired after work.' (Tôi mệt sau giờ làm việc.)
  • Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực (than phiền, chán nản).
tired of

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Tired of + V-ing/danh từ' = chán việc gì đó. Hãy tưởng tượng bạn đang 'of' (rời khỏi) một việc làm chán ngắt!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + tired of + V-ingCấu trúc 'be tired of + V-ing/danh từ' diễn tả sự chán ngán hoặc mệt mỏi với một hành động lặp đi lặp lại. Sau 'of' bắt buộc dùng V-ing hoặc danh từ.
S + be + tired'Be tired' diễn tả sự mệt mỏi về thể chất, còn 'be tired of + V-ing/danh từ' diễn tả sự chán ngán với một hành động. Ví dụ: 'I’m tired.' (Tôi mệt.) vs 'I’m tired of working.' (Tôi chán làm việc.)
7

Lỗi thường gặp

  • I'm tired of eat fast food.

    I'm tired of eating fast food.

    Sau giới từ 'of' phải dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.

  • She tired of working late.

    She is tired of working late.

    Cần có động từ 'be' (am/is/are/was/were) trước 'tired of'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau tired of là gì?

Sau 'tired of' là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.

Tired of V-ing hay to V?

Dùng 'V-ing' sau 'tired of'. 'To V' không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.

Be tired of có nghĩa gì?

Có nghĩa là chán ngán, mệt mỏi với một việc gì đó đang lặp đi lặp lại.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 49Chán Vẽ Bát Lê Ở Lớp Vẽ - Than Phiền Nhẹ Nhàng Với Be Tired Of V-ing

Cấu trúc liên quan

S + be afraid of + V-ing

Cấu trúc be afraid of + V-ing

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt

TrướcS + prefer + to V + rather than + VTiếpS + stop + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!