S + find + it + adj + to V
Cấu trúc 'find it + adj + to V' diễn tả cảm nhận của chủ thể về một hành động, trong đó 'it' là tân ngữ giả và động từ theo sau luôn ở dạng to-infinitive.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'find it + adj + to V' diễn tả cảm nhận của chủ thể về một hành động, trong đó 'it' là tân ngữ giả và động từ theo sau luôn ở dạng to-infinitive.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, đánh giá của chủ thể về một hành động nào đó. 'It' là tân ngữ giả (dummy object), tính từ bổ nghĩa cho 'it', và động từ theo sau luôn ở dạng to-infinitive (to + V). Cấu trúc nhấn mạnh cảm nhận cá nhân về độ khó dễ, sự cần thiết, hay khả năng thực hiện hành động.
I find it difficult to speak in public.
Tôi thấy khó để nói trước đám đông.
Khẳng định
S + find(s) + it + adj + to V
She finds it easy to communicate in English.
Cô ấy thấy dễ dàng để giao tiếp bằng tiếng Anh.
Phủ định
S + do/does/did not find + it + adj + to V
He didn’t find it hard to adapt to the new job.
Anh ấy không thấy khó để thích nghi với công việc mới.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + find + it + adj + to V?
Do you find it boring to watch this movie?
Bạn có thấy chán khi xem bộ phim này không?
Dùng để nói về mức độ khó khăn hoặc dễ dàng khi thực hiện một hành động.
I find it challenging to learn Chinese.
Tôi thấy học tiếng Trung là một thách thức.
Dùng để bày tỏ quan điểm về tính cần thiết, khả thi, hay hợp lý của một hành động.
We find it necessary to review the contract carefully.
Chúng tôi cho rằng cần thiết phải xem xét hợp đồng một cách cẩn thận.
I find it difficult to speak in public.
Tôi thấy khó để nói trước đám đông.
She found it impossible to refuse his request.
Cô ấy thấy không thể từ chối yêu cầu của anh ấy.
They find it essential to arrive early for the meeting.
Họ cho rằng đến sớm cho cuộc họp là điều cần thiết.
He found it surprising to see her at the party.
Anh ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy cô ấy ở bữa tiệc.
We find it hard to believe the news.
Chúng tôi thấy thật khó tin vào tin tức đó.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'find it + adj + to V' giống như câu 'Tôi thấy (it) [tính từ] để [làm gì]'. 'It' là chỗ trống cho hành động được đánh giá.
I find to learn a second language necessary.
I find it necessary to learn a second language.
Thiếu tân ngữ giả 'it' và sai thứ tự: cấu trúc đúng là 'find + it + adj + to V'.
She finds it is difficult to solve this problem.
She finds it difficult to solve this problem.
Không dùng 'to be' (is/are) sau 'it'; tính từ đứng trực tiếp sau 'it'.
Không. Sau 'it' phải là tính từ. Ví dụ: Sai 'I find it easily to solve this.' → Đúng 'I find it easy to solve this.'
Không. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to + V), không dùng V-ing.
'Find it + adj + to V' đánh giá hành động (to V), còn 'find + O + adj' đánh giá trực tiếp đối tượng (O).
Không. 'It' là tân ngữ giả bắt buộc, không thể bỏ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!