学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/It + be + adj + to + VS + deny + V-ingwh-word + to + V
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

It + be + adj + to + V

Cấu trúc It + be + adj + to V: Cách dùng và bài tập

Dùng để nhận xét về một hành động. 'It' là chủ ngữ giả, động từ sau 'to' ở dạng nguyên mẫu.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It+be+adj+to+VCấu trúc

Dùng để nhận xét về một hành động. 'It' là chủ ngữ giả, động từ sau 'to' ở dạng nguyên mẫu.

Giải thích

Cấu trúc dùng chủ ngữ giả 'it' để nhận xét, đánh giá về một hành động. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên mẫu (to-infinitive). Tính từ thường là tính từ miêu tả mức độ (easy, hard, important) hoặc cảm xúc (exciting, surprising).

It is difficult to understand his point.

Thật khó để hiểu quan điểm của anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It + be + adj + to + V

It is fun to learn English.

Học tiếng Anh thật vui.

Phủ định

It + be + not + adj + to + V

It is not easy to master a new language.

Không dễ để thành thạo một ngôn ngữ mới.

Nghi vấn

Is/Was it + adj + to + V?

Is it hard to get a visa?

Có khó để xin visa không?

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá hành động

    Dùng để miêu tả mức độ hoặc cảm xúc về một hành động nào đó.

    • It is essential to drink water every day.

      Uống nước mỗi ngày là điều cần thiết.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It is difficult to understand his point.

    Thật khó để hiểu quan điểm của anh ấy.

  2. 2

    It is exciting to travel to new places.

    Thật thú vị khi đi du lịch đến những nơi mới.

  3. 3

    It is important to wear a helmet when cycling.

    Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.

  4. 4

    It was surprising to see her at the party.

    Thật ngạc nhiên khi thấy cô ấy ở bữa tiệc.

  5. 5

    It is dangerous to drive without a seatbelt.

    Thật nguy hiểm khi lái xe không thắt dây an toàn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V' (nguyên mẫu), không dùng V-ing hay động từ chia.
  • Tính từ phải là tính từ miêu tả (không dùng tính từ sở hữu như 'my', 'his').
  • 'It' là chủ ngữ giả, không chỉ bất kỳ đối tượng nào.
!

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'It' là 'thật' (It is easy = Thật dễ). Sau 'thật' phải có 'để' (to) + động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It + be + adj + to + VDùng để nhận xét về một hành động. 'It' là chủ ngữ giả, động từ sau 'to' ở dạng nguyên mẫu.
S + be + adj + to + VCấu trúc này nhấn mạnh chủ ngữ thật (S), còn 'It + be + adj + to + V' nhấn mạnh hành động.
7

Lỗi thường gặp

  • It is difficult to understanding his point.

    It is difficult to understand his point.

    Sau 'to' phải là động từ nguyên mẫu (V), không dùng V-ing.

  • It is easy understand this rule.

    It is easy to understand this rule.

    Bắt buộc phải có 'to' trước động từ nguyên mẫu.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'It + be + adj' có thể dùng V-ing không?

Không. Phải dùng 'to + V' (nguyên mẫu).

Cấu trúc này có thể dùng với tính từ sở hữu không?

Không. Chỉ dùng tính từ miêu tả (easy, hard, important...).

It là gì trong cấu trúc này?

'It' là chủ ngữ giả, không chỉ bất kỳ đối tượng cụ thể nào.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 31Lời Đề Nghị Dẫn Dắt Dự Án Ở Vùng Hẻo Lánh - Nhận Xét Về Một Việc Với It + Be + Adj + To V

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

It's no use + V-ing

Cấu trúc It's no use + V-ing

It's worth + V-ing

Cấu trúc It's worth + V-ing

S + find + it + adj + to V

Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh

It’s no use/good + V-ing

Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì

TrướcS + deny + V-ingTiếpwh-word + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!