学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/wh-word + to + VIt + be + adj + to + VS + be + aware of + V-ing
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

wh-word + to + V

Cấu trúc Wh-questions + to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc Wh-words + to V biến câu hỏi thành cụm danh từ, dùng làm tân ngữ/chủ ngữ. Động từ sau 'to' luôn là nguyên mẫu.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

wh-word+to+VCấu trúc

Cấu trúc Wh-words + to V biến câu hỏi thành cụm danh từ, dùng làm tân ngữ/chủ ngữ. Động từ sau 'to' luôn là nguyên mẫu.

Giải thích

Cấu trúc này biến câu hỏi (what/where/when/how...) thành cụm danh từ bằng cách thêm 'to + V'. Dùng làm tân ngữ (sau động từ như know, wonder, ask...) hoặc chủ ngữ. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên mẫu (V-inf).

I don’t know where to go.

Tôi không biết phải đi đâu.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + V + wh-word + to + V

He knows how to swim.

Anh ấy biết bơi.

Phủ định

S + do/does/did + not + V + wh-word + to + V

She didn’t tell me when to leave.

Cô ấy không nói cho tôi biết khi nào phải rời đi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + V + wh-word + to + V?

Do you know where to buy this book?

Bạn có biết mua cuốn sách này ở đâu không?

3

Cách dùng

  1. 1Làm tân ngữ cho động từ

    Đứng sau các động từ như know, wonder, ask, decide, forget... để chỉ đối tượng của hành động.

    • I don’t know what to wear.

      Tôi không biết mặc gì.

  2. 2Làm chủ ngữ

    Ít gặp hơn, nhưng có thể đứng đầu câu như một cụm danh từ.

    • Where to go is the question.

      Đi đâu là câu hỏi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I don’t know where to go.

    Tôi không biết phải đi đâu.

  2. 2

    She asked me how to use this machine.

    Cô ấy hỏi tôi cách dùng cái máy này.

  3. 3

    He forgot when to submit the report.

    Anh ấy quên mất khi nào phải nộp báo cáo.

  4. 4

    Tell me what to say in the meeting.

    Nói tôi phải nói gì trong buổi họp.

  5. 5

    They discussed where to hold the party.

    Họ bàn bạc về nơi tổ chức bữa tiệc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V' (không V-ing, không V-ed).
  • Không thêm chủ ngữ sau wh-word (sai: *where she to go).
  • Có thể dùng sau giới từ: 'I have no idea about what to do.'

Dấu hiệu nhận biết:knowwonderasktelldecideforget

!

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nghĩ: 'Wh-word + to V' = 'câu hỏi' biến thành 'danh từ'. Ví dụ: 'What to do?' = 'Điều phải làm' (một danh từ).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

wh-word + to + VCấu trúc Wh-words + to V biến câu hỏi thành cụm danh từ, dùng làm tân ngữ/chủ ngữ. Động từ sau 'to' luôn là nguyên mẫu.
wh-word + S + VĐây là mệnh đề quan hệ (vd: 'I know where she lives') chứ không phải cụm danh từ. Cấu trúc 'wh-word + to V' không có chủ ngữ sau wh-word.
7

Lỗi thường gặp

  • I wonder what doing next.

    I wonder what to do next.

    Sau wh-word phải là 'to + V', không dùng V-ing.

  • She doesn’t know where she should goes.

    She doesn’t know where to go.

    Không dùng mệnh đề (S+V) sau wh-word; 'to V' đã đủ nghĩa. Lưu ý: 'goes' → 'go' (sau 'to' luôn là V-inf).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau wh-word có thể dùng V-ing không?

Không. Luôn dùng 'to + V' (nguyên mẫu).

Wh-questions + to V dùng làm chủ ngữ được không?

Có, nhưng hiếm gặp (vd: 'What to do is unclear').

Cấu trúc này khác 'wh-word + S + V' thế nào?

'Wh-word + S + V' là mệnh đề (có chủ ngữ), còn 'wh-word + to V' là cụm danh từ (không chủ ngữ).

Có thể dùng 'if' + to V không?

Không. 'If' không phải wh-word, không dùng với cấu trúc này.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 16Sắm Đồ Cho Phòng Nghỉ Văn Phòng Mới - Hỏi Cách Làm Và Nói Điều Chưa Biết Với Wh-word + To V

Cấu trúc liên quan

No matter + wh- + S + V, S + V

Cấu trúc No matter + wh-

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcIt + be + adj + to + VTiếpS + be + aware of + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!